Từ vựng root: [noun] Gốc rễ, nguồn gốc

Root: [noun] Gốc rễ, nguồn gốc

root

/ruːt/

[noun] Gốc rễ, nguồn gốc

🎬 Tại sao bạn cần từ này?

Bạn đang tìm hiểu về lịch sử gia đình mình và muốn nói về cội nguồn? Hay khi phân tích một vấn đề phức tạp, bạn muốn chỉ ra nguyên nhân sâu xa của nó? Hiểu và sử dụng từ ‘root’ sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác những ý tưởng này.

💡 Bí kíp nhớ từ:

Hãy tưởng tượng một cái cây. ‘Root’ chính là phần rễ ăn sâu xuống đất, tượng trưng cho nguồn gốc, nền tảng.

🔤 Các dạng từ

root noun
gốc rễ, nguồn gốc
root verb
bám rễ, ăn sâu, tìm ra gốc rễ
🤝 Từ đồng nghĩa:
origin (nguồn gốc), source (nguồn), foundation (nền tảng), base (cơ sở), cause (nguyên nhân)
⚔️ Trái nghĩa:
tip (đỉnh, ngọn), top (đỉnh, trên cùng), consequence (hậu quả), effect (kết quả)
🔗 Cụm từ hay dùng:
take root (bám rễ, phát triển mạnh), dig down to the root (đi đến tận cùng, tìm ra nguyên nhân gốc rễ), strike root (bám rễ sâu, ăn sâu), root cause (nguyên nhân gốc rễ)
👨‍👩‍👧‍👦 Nhóm từ liên quan:

🎬 Ví dụ thực tế

💬 Đời thường:

  • 🇺🇸 We need to get to the root of this problem before it gets worse.
    🇻🇳 Chúng ta cần tìm ra gốc rễ của vấn đề này trước khi nó trở nên tồi tệ hơn.
  • 🇺🇸 Many of my family traditions have their roots in ancient customs.
    🇻🇳 Nhiều truyền thống gia đình tôi có nguồn gốc từ các phong tục cổ xưa.

📝 Trang trọng:

  • 🇺🇸 The company is committed to identifying and addressing the root causes of customer dissatisfaction.
    🇻🇳 Công ty cam kết xác định và giải quyết các nguyên nhân gốc rễ của sự không hài lòng của khách hàng.
  • 🇺🇸 Understanding the historical roots of the conflict is crucial for finding a lasting peace.
    🇻🇳 Hiểu được cội nguồn lịch sử của cuộc xung đột là rất quan trọng để tìm kiếm nền hòa bình bền vững.

⚠️ Lỗi phổ biến cần tránh

Nhầm lẫn giữa ‘root’ (gốc rễ) và ‘route’ (tuyến đường). Phát âm của hai từ này rất giống nhau.

❌ Please show me the root to the airport.

✅ Please show me the route to the airport.

💡 Nhớ rằng ‘root’ liên quan đến gốc rễ, nguồn gốc (như rễ cây) còn ‘route’ chỉ đường đi, lộ trình.

🧪 Kiểm tra nhanh

🔍 Khám phá sâu hơn

🇻🇳 Từ ‘root’ trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ ‘rōt’, có liên quan đến các từ German khác như tiếng Hà Lan ‘wortel’ và tiếng Đức ‘Wurzel’, đều có nghĩa là ‘rễ cây’. Khái niệm ‘nguồn gốc’ hay ‘cội nguồn’ là một sự mở rộng nghĩa tự nhiên từ hình ảnh rễ cây bám sâu vào lòng đất, là nền tảng nuôi dưỡng sự sống.

🇺🇸 The English word ‘root’ originates from Old English ‘rōt’, which is related to other Germanic words like Dutch ‘wortel’ and German ‘Wurzel’, all meaning ‘plant root’. The concept of ‘origin’ or ‘source’ is a natural extension of the image of roots anchoring deep into the earth, providing sustenance and foundation for growth.

🇻🇳 Trong nhiều lĩnh vực, từ ‘root’ được sử dụng để chỉ sự khởi nguồn. Ví dụ, trong nghiên cứu lịch sử, ta nói về ‘historical roots’ (cội nguồn lịch sử). Trong tâm lý học, ‘childhood roots’ (cội nguồn tuổi thơ) có thể ảnh hưởng đến hành vi sau này. Trong công nghệ, ‘root access’ (quyền truy cập gốc) là quyền kiểm soát cao nhất.

🇺🇸 In various fields, the word ‘root’ is used to denote the starting point. For instance, in historical studies, we speak of ‘historical roots’. In psychology, ‘childhood roots’ can influence later behavior. In technology, ‘root access’ signifies the highest level of control.

Đánh giá post

Similar Posts