Skip to content
Xóm Học Tập
Home
Ngữ pháp
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Expand
Bắt đầu
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng
Shopping Cart
0
Xóm Học Tập
Toggle Menu
Từ đồng nghĩa trái nghĩa
Từ vựng
Unproductive: [tính từ] Không hiệu quả, không năng suất
Từ vựng
Idleness: [n] sự lười biếng, sự nhàn rỗi
Từ vựng
Moderate: [adj] điều độ, vừa phải
Từ vựng
Averted: [verb] Ngăn chặn, phòng ngừa
Từ vựng
Repercussions: [n] hậu quả (thường tiêu cực)
Từ vựng
Tendency: [noun] Xu hướng
Từ vựng
Objective: [tính từ] Khách quan, công bằng.
Từ vựng
Untouched: [tính từ] Không bị chạm vào, nguyên vẹn, không bị ảnh hưởng.
Từ vựng
Counteract: [verb] Chống lại, làm mất tác dụng
Từ vựng
Capacity: [noun] Khả năng, năng lực
Từ vựng
Youth: [n] Tuổi trẻ
End of content
End of content
Page navigation
Previous Page
Previous
1
2
Home
Ngữ pháp
Toggle child menu
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Toggle child menu
Expand
Bắt đầu
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng