Skip to content
Xóm Học Tập
Home
Ngữ pháp
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Expand
Bắt đầu
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng
Shopping Cart
0
Xóm Học Tập
Toggle Menu
Từ đồng nghĩa
Từ vựng
Chasm: [N] Khoảng cách lớn, vực thẳm
Từ vựng
Imperative: [Danh từ] Mệnh lệnh, yêu cầu cấp bách; [Tính từ] Rất quan trọng, cấp bách.
Từ vựng
Assertion: [Danh từ] Sự khẳng định, lời khẳng định.
Từ vựng
Safeguarding: [V] bảo vệ, che chở
Từ vựng
Derail: [V] làm trật bánh, làm hỏng (kế hoạch)
Từ vựng
Essence: [N] Bản chất, cốt lõi
Từ vựng
Invaluable: [Adj] Vô giá, cực kỳ hữu ích
Từ vựng
Discern: [V] Nhận thức, nhìn rõ, phân biệt
Từ vựng
Re-emerge: [V] Tái xuất hiện, xuất hiện trở lại
Từ vựng
Obscuring: [V-ing] Che khuất, làm mờ đi
Từ vựng
Compassion: [N] Lòng từ bi, trắc ẩn
Từ vựng
Disarming: [V-ing/ADJ] làm mất vũ khí; (trong văn cảnh) làm mất đi sự căng thẳng, xoa dịu
End of content
End of content
Page navigation
Previous Page
Previous
1
…
5
6
7
8
9
…
28
Next Page
Next
Home
Ngữ pháp
Toggle child menu
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Toggle child menu
Expand
Bắt đầu
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng