Skip to content
Home
Ngữ pháp
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Expand
Bắt đầu
Chơi mà học
Expand
Game: Săn bắn từ vựng
Game: Lật thẻ nhớ từ
Game: Vượt chướng ngại vật
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng
Shopping Cart
0
Toggle Menu
Từ đồng nghĩa
Từ vựng
Authentic: [Tính từ] Chân thực, đích thực
Từ vựng
Unfold: [Động từ] Diễn ra, mở ra
Từ vựng
Equanimity: [Danh từ] Sự bình tĩnh, sự điềm tĩnh
Từ vựng
Disposition: [Danh từ] Khuynh hướng, tính cách, bản tính
Từ vựng
Discrepancies: [Danh từ] Sự khác biệt, sự không nhất quán (số nhiều của discrepancy)
Từ vựng
Conversely: [Adv] Ngược lại, trái lại
Từ vựng
Overlooking: [V-ing, Adj] Bỏ qua, lờ đi; không để ý
Từ vựng
Starkly: [Adv] Một cách rõ rệt, gay gắt, trần trụi
Từ vựng
Paramount: [Adj] Tối quan trọng, có ý nghĩa hàng đầu
Từ vựng
Insurmountable: [Tính từ] Không thể vượt qua, không thể khắc phục được
Từ vựng
Gratification: [Danh từ] Sự hài lòng, sự thỏa mãn (thường là tức thì)
Từ vựng
Reframes: [Động từ] Định hình lại, nhìn nhận lại
End of content
End of content
Page navigation
Previous Page
Previous
1
…
6
7
8
9
10
…
28
Next Page
Next
Home
Ngữ pháp
Toggle child menu
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Toggle child menu
Expand
Bắt đầu
Chơi mà học
Toggle child menu
Expand
Game: Săn bắn từ vựng
Game: Lật thẻ nhớ từ
Game: Vượt chướng ngại vật
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng