Skip to content
Xóm Học Tập
Home
Ngữ pháp
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Expand
Bắt đầu
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng
Shopping Cart
0
Xóm Học Tập
Toggle Menu
từ trái nghĩa
Từ vựng
Succinctly: [Trạng từ] Ngắn gọn, súc tích
Từ vựng
Paralyzes: [V] Làm tê liệt
Từ vựng
Invariably: [Adv] Luôn luôn, không thay đổi, nhất quán
Từ vựng
Minuscule: [Adj] Rất nhỏ, li ti
Từ vựng
Obscuring: [V-ing] Che khuất, làm mờ đi
Từ vựng
Compassion: [N] Lòng từ bi, trắc ẩn
Từ vựng
Authentic: [Tính từ] Chân thực, đích thực
Từ vựng
Starkly: [Adv] Một cách rõ rệt, gay gắt, trần trụi
Từ vựng
Insurmountable: [Tính từ] Không thể vượt qua, không thể khắc phục được
Từ vựng
Gratification: [Danh từ] Sự hài lòng, sự thỏa mãn (thường là tức thì)
Từ vựng
Adage: [Danh từ] Châm ngôn, câu cách ngôn
Từ vựng
Vividly: [adv] Một cách sống động, rõ ràng
End of content
End of content
Page navigation
Previous Page
Previous
1
2
3
4
5
6
…
8
Next Page
Next
Home
Ngữ pháp
Toggle child menu
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Toggle child menu
Expand
Bắt đầu
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng