Skip to content
Xóm Học Tập
Home
Ngữ pháp
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Expand
Bắt đầu
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng
Shopping Cart
0
Xóm Học Tập
Toggle Menu
từ trái nghĩa
Từ vựng
Composure: [n] sự bình tĩnh, điềm tĩnh
Từ vựng
Inevitable: [Tính từ] Không thể tránh khỏi, chắc chắn xảy ra
Từ vựng
Transient: [Adj] Nhất thời, thoáng qua
Từ vựng
Profound: [Adj] Sâu sắc, thâm thúy
Từ vựng
Perspective: [N] Quan điểm, góc nhìn
Từ vựng
Intrinsic: [Adj] Nội tại, vốn có
Từ vựng
Prerequisite: [N] Điều kiện tiên quyết
Từ vựng
Misconception: [N] Quan niệm sai lầm, sự hiểu lầm
Từ vựng
Open: [v] Mở
Từ vựng
Administrator: [n] Quản trị viên
Từ vựng
Skin: [n] Da
Từ vựng
Enrollment: [n] Sự nhập học
End of content
End of content
Page navigation
Previous Page
Previous
1
…
3
4
5
6
7
8
Next Page
Next
Home
Ngữ pháp
Toggle child menu
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Toggle child menu
Expand
Bắt đầu
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng