Skip to content
Home
Ngữ pháp
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Expand
Bắt đầu
Chơi mà học
Expand
Game: Săn bắn từ vựng
Game: Lật thẻ nhớ từ
Game: Vượt chướng ngại vật
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng
Shopping Cart
0
Toggle Menu
Từ vựng tiếng Anh
Ngữ pháp tiếng Anh
Dùng OPPOSITE cho đối diện — Subject + Verb + opposite + Object
Ngữ pháp tiếng Anh
Dùng UNDER để chỉ phía dưới — Subject + Verb + under + Object
Ngữ pháp tiếng Anh
Câu hỏi How many – Hỏi bao nhiều cái — How many + N(s) + do/does + S + have?
Từ vựng
6th grader
Từ vựng
Tidy: /ˈtaɪdi/
Từ vựng
Messy: /ˈmesi/
Từ vựng
Wardrobe: /ˈwɔːdrəʊb/
Từ vựng
Sink: /sɪŋk/
Từ vựng
Dishwasher: /ˈdɪʃwɒʃə(r)/
Từ vựng
Cupboard: /ˈkʌbəd/
Từ vựng
Fridge: /frɪdʒ/
Từ vựng
Apartment: /əˈpɑːtmənt/
End of content
End of content
Page navigation
Previous Page
Previous
1
…
16
17
18
19
20
…
72
Next Page
Next
Home
Ngữ pháp
Toggle child menu
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Toggle child menu
Expand
Bắt đầu
Chơi mà học
Toggle child menu
Expand
Game: Săn bắn từ vựng
Game: Lật thẻ nhớ từ
Game: Vượt chướng ngại vật
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng