Skip to content
Home
Ngữ pháp
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Expand
Bắt đầu
Chơi mà học
Expand
Game: Săn bắn từ vựng
Game: Lật thẻ nhớ từ
Game: Vượt chướng ngại vật
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng
Shopping Cart
0
Toggle Menu
Từ vựng tiếng Anh
Từ vựng
Regrettable: [adjective] Đáng tiếc, đáng ân hận.
Từ vựng
Hurtful: [adjective] Gây tổn thương, làm đau lòng.
Từ vựng
Surge: [n] sự dâng lên, sự tăng đột ngột
Từ vựng
Management: [n] sự quản lý, sự điều hành
Từ vựng
Conscious: [adj] có ý thức, có nhận thức
Từ vựng
Suppressed: [adj] bị kìm nén, bị đàn áp
Từ vựng
Timeless: [adj] Vượt thời gian, không bị lỗi thời
Từ vựng
Deficiency: [noun] Sự thiếu hụt, khiếm khuyết.
Từ vựng
Determinants: [noun] Yếu tố quyết định
Từ vựng
Capacity: [noun] Khả năng, năng lực
Từ vựng
Acknowledging: [v] Thừa nhận, công nhận
Từ vựng
Dissolve: [verb] Tan rã, làm tan biến
End of content
End of content
Page navigation
Previous Page
Previous
1
…
14
15
16
17
18
…
72
Next Page
Next
Home
Ngữ pháp
Toggle child menu
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Toggle child menu
Expand
Bắt đầu
Chơi mà học
Toggle child menu
Expand
Game: Săn bắn từ vựng
Game: Lật thẻ nhớ từ
Game: Vượt chướng ngại vật
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng