Skip to content
Home
Ngữ pháp
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Expand
Bắt đầu
Chơi mà học
Expand
Game: Săn bắn từ vựng
Game: Lật thẻ nhớ từ
Game: Vượt chướng ngại vật
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng
Shopping Cart
0
Toggle Menu
Từ vựng tiếng Anh
Từ vựng
Retribution: [n] Sự trừng phạt, báo ứng
Từ vựng
Indulging: [v] Nuông chiều, chìm đắm
Từ vựng
Measured: [tính từ] Cẩn trọng, có chừng mực.
Từ vựng
Objective: [tính từ] Khách quan, công bằng.
Từ vựng
Impulsivity: [danh từ] Tính bốc đồng, tính hấp tấp.
Từ vựng
Voluntarily: [trạng từ] Một cách tự nguyện, tự ý.
Từ vựng
Untouched: [tính từ] Không bị chạm vào, nguyên vẹn, không bị ảnh hưởng.
Từ vựng
Possess: [động từ] Sở hữu, có.
Từ vựng
Reside: [verb] cư trú, tồn tại, nằm ở
Từ vựng
Dissipate: [verb] Tan biến, tiêu tan, làm phân tán.
Từ vựng
Buffer: [noun] Vùng đệm, lớp bảo vệ.
Từ vựng
Temporal: [adjective] Thuộc về thời gian, có tính tạm thời.
End of content
End of content
Page navigation
Previous Page
Previous
1
…
13
14
15
16
17
…
72
Next Page
Next
Home
Ngữ pháp
Toggle child menu
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Toggle child menu
Expand
Bắt đầu
Chơi mà học
Toggle child menu
Expand
Game: Săn bắn từ vựng
Game: Lật thẻ nhớ từ
Game: Vượt chướng ngại vật
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng