Skip to content
Home
Ngữ pháp
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Expand
Bắt đầu
Chơi mà học
Expand
Game: Săn bắn từ vựng
Game: Lật thẻ nhớ từ
Game: Vượt chướng ngại vật
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng
Shopping Cart
0
Toggle Menu
Từ vựng tiếng Anh
Từ vựng
Fuss: [noun] sự bận tâm, sự phiền muộn, sự lo lắng quá mức
Từ vựng
Advisors: [n] Người cố vấn
Từ vựng
Clouded: [adj] Bị che mờ, bị làm cho tối tăm
Từ vựng
Consumed: [adj] Bị chi phối, bị nuốt chửng
Từ vựng
Turbulent: [adjective] Hỗn loạn, dữ dội
Từ vựng
Perception: [noun] Nhận thức
Từ vựng
Root: [noun] Gốc rễ, nguồn gốc
Từ vựng
External: [adjective] Bên ngoài
Từ vựng
Tendency: [noun] Xu hướng
Từ vựng
Corrosive: [adj] Ăn mòn, phá hoại.
Từ vựng
Unintentional: [adj] Không cố ý, vô tình
Từ vựng
Expenditure: [n] Sự chi tiêu, tiêu tốn
End of content
End of content
Page navigation
Previous Page
Previous
1
…
12
13
14
15
16
…
72
Next Page
Next
Home
Ngữ pháp
Toggle child menu
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Toggle child menu
Expand
Bắt đầu
Chơi mà học
Toggle child menu
Expand
Game: Săn bắn từ vựng
Game: Lật thẻ nhớ từ
Game: Vượt chướng ngại vật
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng