Skip to content
Home
Ngữ pháp
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Expand
Bắt đầu
Chơi mà học
Expand
Game: Săn bắn từ vựng
Game: Lật thẻ nhớ từ
Game: Vượt chướng ngại vật
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng
Shopping Cart
0
Toggle Menu
Từ vựng tiếng Anh
Từ vựng
Transforms: [verb] Biến đổi, thay đổi
Từ vựng
Legacy: [noun] Di sản, tài sản để lại
Từ vựng
Illustrates: [verb] Minh họa, làm rõ
Từ vựng
Unproductive: [tính từ] Không hiệu quả, không năng suất
Từ vựng
Inaction: [n] sự không hành động, sự thụ động
Từ vựng
Deferral: [noun] Sự hoãn lại, sự trì hoãn
Từ vựng
Anxiety: [noun] Sự lo lắng, sự bất an
Từ vựng
Consequences: [noun] Hậu quả, kết quả
Từ vựng
Idleness: [n] sự lười biếng, sự nhàn rỗi
Từ vựng
Moderate: [adj] điều độ, vừa phải
Từ vựng
Averted: [verb] Ngăn chặn, phòng ngừa
Từ vựng
Prevails: [verb] Thắng thế, chiếm ưu thế
End of content
End of content
Page navigation
Previous Page
Previous
1
…
10
11
12
13
14
…
72
Next Page
Next
Home
Ngữ pháp
Toggle child menu
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Toggle child menu
Expand
Bắt đầu
Chơi mà học
Toggle child menu
Expand
Game: Săn bắn từ vựng
Game: Lật thẻ nhớ từ
Game: Vượt chướng ngại vật
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng