Skip to content
Home
Ngữ pháp
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Expand
Bắt đầu
Chơi mà học
Expand
Game: Săn bắn từ vựng
Game: Lật thẻ nhớ từ
Game: Vượt chướng ngại vật
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng
Shopping Cart
0
Toggle Menu
Từ vựng tiếng Anh
Từ vựng
Wisdom: [noun] Sự khôn ngoan, trí tuệ
Từ vựng
Manifestations: [noun] Biểu hiện, sự thể hiện
Từ vựng
Maliciously: [adverb] Một cách ác ý, độc địa
Từ vựng
Projectile: [noun] Vật phóng đi, đạn
Từ vựng
Repercussions: [n] hậu quả (thường tiêu cực)
Từ vựng
Stark: [adj] rõ ràng, khắc nghiệt, trần trụi
Từ vựng
Involuntary: [tính từ] Không tự nguyện, tự động
Từ vựng
Asserts: [động từ] Khẳng định, quả quyết
Từ vựng
Trivial: [adj] tầm thường, nhỏ nhặt
Từ vựng
Bogged down: [phrasal verb] bị sa lầy, bị mắc kẹt (trong công việc hoặc vấn đề)
Từ vựng
Grounding: [noun/adj] sự neo giữ, sự kết nối với thực tại
Từ vựng
Calming: [adj] làm dịu, giúp thư giãn
End of content
End of content
Page navigation
Previous Page
Previous
1
…
11
12
13
14
15
…
72
Next Page
Next
Home
Ngữ pháp
Toggle child menu
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Toggle child menu
Expand
Bắt đầu
Chơi mà học
Toggle child menu
Expand
Game: Săn bắn từ vựng
Game: Lật thẻ nhớ từ
Game: Vượt chướng ngại vật
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng