Skip to content
Home
Ngữ pháp
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Expand
Bắt đầu
Chơi mà học
Expand
Game: Săn bắn từ vựng
Game: Lật thẻ nhớ từ
Game: Vượt chướng ngại vật
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng
Shopping Cart
0
Toggle Menu
Từ vựng tiếng Anh
Từ vựng
Cascade: [N] thác nước nhỏ; (trong văn cảnh) chuỗi/dòng chảy liên tiếp
Từ vựng
Impulsively: [ADV] một cách bốc đồng, hấp tấp
Từ vựng
Cultivation: [Danh từ] Sự trau dồi, sự rèn luyện, sự canh tác
Từ vựng
Authentic: [Tính từ] Chân thực, đích thực
Từ vựng
Unfold: [Động từ] Diễn ra, mở ra
Từ vựng
Equanimity: [Danh từ] Sự bình tĩnh, sự điềm tĩnh
Từ vựng
Disposition: [Danh từ] Khuynh hướng, tính cách, bản tính
Từ vựng
Resonate: [V] vang vọng, có sức ảnh hưởng
Từ vựng
Sporadic: [Adj] lẻ tẻ, không thường xuyên
Từ vựng
Nurturing: [V-ing, Adj] Nuôi dưỡng, chăm sóc, ươm mầm
Từ vựng
Overlooking: [V-ing, Adj] Bỏ qua, lờ đi; không để ý
Từ vựng
Starkly: [Adv] Một cách rõ rệt, gay gắt, trần trụi
End of content
End of content
Page navigation
Previous Page
Previous
1
…
23
24
25
26
27
…
72
Next Page
Next
Home
Ngữ pháp
Toggle child menu
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Toggle child menu
Expand
Bắt đầu
Chơi mà học
Toggle child menu
Expand
Game: Săn bắn từ vựng
Game: Lật thẻ nhớ từ
Game: Vượt chướng ngại vật
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng