Skip to content
Home
Ngữ pháp
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Expand
Bắt đầu
Chơi mà học
Expand
Game: Săn bắn từ vựng
Game: Lật thẻ nhớ từ
Game: Vượt chướng ngại vật
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng
Shopping Cart
0
Toggle Menu
Từ vựng tiếng Anh
Từ vựng
Replete: [Adj] Đầy đủ, chứa đầy
Từ vựng
Tenacity: [N] Sự bền bỉ, kiên trì
Từ vựng
Disheartened: [Adj] Nản lòng, chán nản
Từ vựng
Insurmountable: [Tính từ] Không thể vượt qua, không thể khắc phục được
Từ vựng
Gratification: [Danh từ] Sự hài lòng, sự thỏa mãn (thường là tức thì)
Từ vựng
Illuminates: [Động từ] Chiếu sáng, làm sáng tỏ
Từ vựng
Explicitly: [Trạng từ] Rõ ràng, dứt khoát
Từ vựng
Reframes: [Động từ] Định hình lại, nhìn nhận lại
Từ vựng
Relentless: [Adj] Không ngừng nghỉ, không ngơi nghỉ, không khoan nhượng
Từ vựng
Sustainable: [Tính từ] Bền vững, có thể duy trì được lâu dài
Từ vựng
Opportune: [Tính từ] Thích hợp, đúng lúc, thuận lợi (cho một mục đích cụ thể)
Từ vựng
Flourish: [Verb] Phát triển mạnh mẽ, hưng thịnh
End of content
End of content
Page navigation
Previous Page
Previous
1
…
24
25
26
27
28
…
72
Next Page
Next
Home
Ngữ pháp
Toggle child menu
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Toggle child menu
Expand
Bắt đầu
Chơi mà học
Toggle child menu
Expand
Game: Săn bắn từ vựng
Game: Lật thẻ nhớ từ
Game: Vượt chướng ngại vật
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng