Skip to content
Home
Ngữ pháp
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Expand
Bắt đầu
Chơi mà học
Expand
Game: Săn bắn từ vựng
Game: Lật thẻ nhớ từ
Game: Vượt chướng ngại vật
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng
Shopping Cart
0
Toggle Menu
Từ vựng tiếng Anh
Từ vựng
Overgeneralization: [N] Sự khái quát hóa quá mức
Từ vựng
Disheartening: [ADJ] Gây nản lòng, làm mất tinh thần
Từ vựng
Metaphor: [N] Phép ẩn dụ
Từ vựng
Transient: [Adj] Nhất thời, thoáng qua
Từ vựng
Inherent: [Adj] Vốn có, cố hữu
Từ vựng
Gratitude: [N] Lòng biết ơn
Từ vựng
Profound: [Adj] Sâu sắc, thâm thúy
Từ vựng
Consistently: [Adv] một cách nhất quán, liên tục
Từ vựng
Perspective: [N] Quan điểm, góc nhìn
Từ vựng
Underscore: [V] Nhấn mạnh, gạch dưới
Từ vựng
Diminish: [V] Làm giảm bớt, thu nhỏ
Từ vựng
Intrinsic: [Adj] Nội tại, vốn có
End of content
End of content
Page navigation
Previous Page
Previous
1
…
33
34
35
36
37
…
72
Next Page
Next
Home
Ngữ pháp
Toggle child menu
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Toggle child menu
Expand
Bắt đầu
Chơi mà học
Toggle child menu
Expand
Game: Săn bắn từ vựng
Game: Lật thẻ nhớ từ
Game: Vượt chướng ngại vật
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng