Underscore: [V] Nhấn mạnh, gạch dưới
underscore /ˌʌndərˈskɔːr/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Từ ‘underscore’ có gốc từ ‘under’ (dưới) và ‘score’ (dấu vạch). Hãy hình dung bạn đang đặt một dấu vạch BÊN DƯỚI điều gì đó để nhấn mạnh nó, giống như khi bạn gạch chân một từ quan trọng.
emphasize (nhấn mạnh), highlight (làm nổi bật), underline (gạch dưới), stress (nhấn mạnh), accentuate (làm nổi bật, nhấn mạnh)
downplay (hạ thấp, giảm nhẹ), overlook (bỏ qua), ignore (phớt lờ), de-emphasize (giảm bớt sự nhấn mạnh)
underscore the importance (nhấn mạnh tầm quan trọng), underscore the fact (nhấn mạnh sự thật), underscore a point (nhấn mạnh một điểm/ý), to clearly underscore (nhấn mạnh rõ ràng), underscore an issue (nhấn mạnh một vấn đề)
underscore (n) (dấu gạch dưới) ➔ underscoring (n) (sự nhấn mạnh, sự gạch dưới) ➔ underscored (adj/V-ed) (được nhấn mạnh, được gạch dưới)
Một lỗi phát âm phổ biến mà học sinh Việt Nam hay mắc phải với từ ‘underscore’ là đặt sai trọng âm hoặc không phát âm rõ ràng âm ‘sc’ và nguyên âm /ɔː/. Trọng âm chính của từ này nằm ở âm tiết cuối cùng, tức là ‘score’ (phát âm là /ˌʌndərˈskɔːr/). Nhiều người có xu hướng đặt trọng âm vào âm tiết đầu tiên ‘un’ hoặc phát âm ‘score’ thành /skɒr/ thay vì /skɔːr/. Để khắc phục, hãy luyện tập phát âm từng âm tiết và chú ý kéo dài và tròn môi hơn khi phát âm âm /ɔː/ và nhấn mạnh vào âm tiết ‘score’. Hãy tưởng tượng bạn đang nói ‘UN-der-SCORE’ với một sự nhấn nhá rõ ràng ở cuối.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 The recent economic downturn serves to underscore the need for greater financial stability.
🇻🇳 Tình hình suy thoái kinh tế gần đây nhấn mạnh sự cần thiết phải ổn định tài chính hơn nữa. - 🇺🇸 During her speech, the manager tried to underscore the importance of teamwork.
🇻🇳 Trong bài phát biểu của mình, người quản lý đã cố gắng nhấn mạnh tầm quan trọng của tinh thần làm việc nhóm. - 🇺🇸 Could you please underscore the main headings in this report?
🇻🇳 Bạn có thể vui lòng gạch dưới các tiêu đề chính trong báo cáo này không? - 🇺🇸 His consistent tardiness underscored his lack of commitment to the project.
🇻🇳 Sự đi trễ thường xuyên của anh ấy nhấn mạnh sự thiếu cam kết của anh ấy đối với dự án.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘underscore’ có một nguồn gốc thú vị, phản ánh cả nghĩa đen và nghĩa bóng của nó. Theo từ nguyên, nó được hình thành từ tiền tố ‘under-‘ (nghĩa là ‘dưới’) và động từ ‘score’ (nghĩa là ‘đánh dấu’, ‘vạch’). Ban đầu, ‘to score’ có nghĩa là tạo ra một vết cắt hoặc một dấu vạch. Do đó, ‘underscore’ theo nghĩa đen là ‘đặt một dấu vạch bên dưới’ một thứ gì đó, thường là một từ hoặc câu. Điều này chính là hành động gạch dưới, thường được dùng để thu hút sự chú ý hoặc nhấn mạnh một phần văn bản cụ thể. Cách sử dụng này vẫn còn phổ biến cho đến ngày nay, dù là trong văn bản viết tay hay qua các công cụ xử lý văn bản.
🇺🇸 The word ‘underscore’ has an interesting origin, reflecting both its literal and figurative meanings. Etymologically, it is formed from the prefix ‘under-‘ (meaning ‘beneath’ or ‘below’) and the verb ‘score’ (meaning ‘to mark’ or ‘to cut a line’). Originally, ‘to score’ meant to make an incision or a mark. Thus, ‘underscore’ literally means ‘to draw a line beneath’ something, typically a word or phrase. This action is precisely what we understand as underlining, often used to draw attention to or emphasize a particular piece of text. This usage remains common even today, whether in handwritten notes or through word processing tools.
🇻🇳 Tuy nhiên, sức mạnh thực sự của ‘underscore’ nằm ở khả năng diễn đạt nghĩa bóng: ‘nhấn mạnh’, ‘làm nổi bật’ hoặc ‘củng cố một ý kiến, một sự thật’. Khi chúng ta nói rằng một sự kiện nào đó ‘underscores’ một vấn đề, chúng ta đang muốn nói rằng sự kiện đó làm cho vấn đề trở nên rõ ràng và quan trọng hơn. Nó không chỉ đơn thuần là chỉ ra một điều gì đó, mà còn là làm cho điều đó trở nên không thể bị bỏ qua. Trong giao tiếp, việc sử dụng ‘underscore’ giúp người nói hoặc người viết truyền tải mức độ quan trọng hoặc sự cấp thiết của một thông điệp, đảm bảo rằng người nghe/đọc nắm bắt được điểm cốt lõi một cách hiệu quả.
🇺🇸 However, the true power of ‘underscore’ lies in its figurative sense: ‘to emphasize,’ ‘to highlight,’ or ‘to reinforce an idea or a fact.’ When we say that an event ‘underscores’ a problem, we mean that the event makes the problem more apparent and significant. It’s not merely pointing something out, but rather making it impossible to ignore. In communication, using ‘underscore’ helps the speaker or writer convey the degree of importance or urgency of a message, ensuring that the listener/reader grasps the core point effectively.

![Từ vựng underscore: [V] Nhấn mạnh, gạch dưới](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/underscore.webp)
![Từ vựng starkly: [Adv] Một cách rõ rệt, gay gắt, trần trụi](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/starkly.webp)
![Từ vựng paralysis: [danh từ] Sự tê liệt, sự tê liệt tinh thần, sự bất động](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/paralysis.webp)
![Từ vựng validation: [noun] Sự xác nhận, sự phê chuẩn, sự công nhận](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/validation.webp)
![Từ vựng Chin: [n] Cằm](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/chin-1.webp)
![Từ vựng Diaphragm: [n] Cơ hoành](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/diaphragm-1.webp)
