Skip to content
Xóm Học Tập
Home
Ngữ pháp
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Expand
Bắt đầu
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng
Shopping Cart
0
Xóm Học Tập
Toggle Menu
Từ vựng
Từ vựng
Savory: /ˈseɪvəri/
Từ vựng
Eloquently: [Adverb] Hùng hồn, trôi chảy
Từ vựng
Solace: [Danh từ] Sự an ủi, niềm an ủi
Từ vựng
Enduring: [Adj] Bền bỉ, lâu dài
Từ vựng
Virtuous cycle: [N] vòng tuần hoàn nhân ái/tích cực
Từ vựng
Wellspring: [N] Nguồn gốc, suối nguồn (thường dùng ẩn dụ)
Từ vựng
Inexhaustible: [Adj] Vô tận, không cạn kiệt
Từ vựng
Crash: [v/n] Treo máy/Hỏng
Từ vựng
Reply: [v/n] Trả lời
Từ vựng
Draft: [n] Thư nháp
Từ vựng
Open: [v] Mở
Từ vựng
Leg: [n] Chân
End of content
End of content
Page navigation
Previous Page
Previous
1
…
6
7
8
9
10
11
Next Page
Next
Home
Ngữ pháp
Toggle child menu
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Toggle child menu
Expand
Bắt đầu
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng