Skip to content
Xóm Học Tập
Home
Ngữ pháp
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Expand
Bắt đầu
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng
Shopping Cart
0
Xóm Học Tập
Toggle Menu
Từ vựng
Từ vựng
Detriment: [n] Sự tổn hại, thiệt hại.
Từ vựng
Self-defeating: [adj] Tự hủy hoại
Từ vựng
Advocates: [động từ] Ủng hộ, tán thành.
Từ vựng
Surrender: [động từ] Đầu hàng, từ bỏ.
Từ vựng
Fester: [verb] (vết thương, cảm xúc) trở nên tồi tệ hơn, tích tụ sự cay đắng
Từ vựng
Condemned: [adj] bị lên án, bị chỉ trích mạnh mẽ
Từ vựng
Elevated: [adjective] Nâng cao, cao quý
Từ vựng
Efficacy: [noun] Hiệu quả, công hiệu
Từ vựng
Counteract: [verb] Chống lại, làm mất tác dụng
Từ vựng
Perfunctory: [adjective] Miễn cưỡng, qua loa, đại khái
Từ vựng
Likens: [verb] Ví von, so sánh
Từ vựng
Fertile: [adjective] Màu mỡ, thuận lợi
End of content
End of content
Page navigation
Previous Page
Previous
1
…
4
5
6
7
8
…
11
Next Page
Next
Home
Ngữ pháp
Toggle child menu
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Toggle child menu
Expand
Bắt đầu
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng