Skip to content
Home
Ngữ pháp
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Expand
Bắt đầu
Chơi mà học
Expand
Game: Săn bắn từ vựng
Game: Lật thẻ nhớ từ
Game: Vượt chướng ngại vật
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng
Shopping Cart
0
Toggle Menu
Vocabulary
Từ vựng
Unwavering: [Adj] Kiên định, không lay chuyển
Từ vựng
Likening: [V-ing] So sánh, ví von (dạng V-ing của ‘to liken’)
Từ vựng
Universal: [Adjective] Phổ biến, chung, toàn cầu
Từ vựng
Persevere: [V] Kiên trì, bền bỉ
Từ vựng
Precursors: [N] Tiền thân, dấu hiệu báo trước
Từ vựng
Fulfilling: [Adj] viên mãn, thỏa mãn
Từ vựng
Cultivate: [V] Trau dồi, nuôi dưỡng, phát triển
Từ vựng
Proactive: [Adj] Chủ động, tiên phong
Từ vựng
Foster: [V] Nuôi dưỡng, khuyến khích, thúc đẩy
Từ vựng
Contentment: [N] Sự hài lòng, sự mãn nguyện
Từ vựng
Encapsulates: [V] Tóm lược, gói gọn
Từ vựng
License: [n] Bản quyền
End of content
End of content
Page navigation
Previous Page
Previous
1
…
10
11
12
13
14
…
31
Next Page
Next
Home
Ngữ pháp
Toggle child menu
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Toggle child menu
Expand
Bắt đầu
Chơi mà học
Toggle child menu
Expand
Game: Săn bắn từ vựng
Game: Lật thẻ nhớ từ
Game: Vượt chướng ngại vật
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng