Skip to content
Home
Ngữ pháp
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Expand
Bắt đầu
Chơi mà học
Expand
Game: Săn bắn từ vựng
Game: Lật thẻ nhớ từ
Game: Vượt chướng ngại vật
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng
Shopping Cart
0
Toggle Menu
Vocabulary
Từ vựng
Antidote: [Noun] Thuốc giải độc, biện pháp khắc phục
Từ vựng
Mastery: [n] sự làm chủ, tinh thông
Từ vựng
Cultivated: [adj] được trau dồi, nuôi dưỡng
Từ vựng
Clouds judgment: [Verb Phrase] Làm lu mờ khả năng phán đoán
Từ vựng
Torment: [Noun] Sự giày vò, nỗi khổ sở
Từ vựng
Unchecked wrath: [Noun Phrase] Cơn thịnh nộ không kiểm soát
Từ vựng
Akin to: [Idiom] Giống như, có nét tương đồng với
Từ vựng
Provocations: [Nouns] Sự khiêu khích, hành động chọc tức
Từ vựng
Engulfed: [v] Bị nhấn chìm, bao trùm
Từ vựng
Compassionate: [Adj] Trắc ẩn, giàu lòng thương xót, nhân ái
Từ vựng
Invulnerability: [N] Sự bất khả xâm phạm, không thể bị tổn thương
Từ vựng
Impermanence: [N] Sự vô thường, tính không vĩnh cửu
End of content
End of content
Page navigation
Previous Page
Previous
1
…
9
10
11
12
13
…
31
Next Page
Next
Home
Ngữ pháp
Toggle child menu
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Toggle child menu
Expand
Bắt đầu
Chơi mà học
Toggle child menu
Expand
Game: Săn bắn từ vựng
Game: Lật thẻ nhớ từ
Game: Vượt chướng ngại vật
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng