Skip to content
Home
Ngữ pháp
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Expand
Bắt đầu
Chơi mà học
Expand
Game: Săn bắn từ vựng
Game: Lật thẻ nhớ từ
Game: Vượt chướng ngại vật
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng
Shopping Cart
0
Toggle Menu
Vocabulary
Từ vựng
Reignite: [v] Thắp lại, khơi lại
Từ vựng
Cumulative: [Adj] Tích lũy, dồn lại
Từ vựng
Dismantles: [V] Tháo dỡ, phá bỏ, bác bỏ (một ý tưởng/hệ thống)
Từ vựng
Daunting: [adj] Gây nản lòng, làm sợ hãi
Từ vựng
Endeavors: [n] Nỗ lực, cố gắng (thường dùng ở dạng số nhiều)
Từ vựng
Formidable: [adj] Ghê gớm, đáng sợ, khó khăn
Từ vựng
Regulation: [n] Sự điều hòa, quy định
Từ vựng
Turmoil: [N] Sự hỗn loạn, sự xáo động
Từ vựng
Futility: [N] Sự vô ích, sự không hiệu quả
Từ vựng
Resentment: [N] Sự oán giận, sự bực tức
Từ vựng
Spinach: /ˈspɪnɪtʃ/
Từ vựng
Broccoli: /ˈbrɒkəli/
End of content
End of content
Page navigation
Previous Page
Previous
1
…
7
8
9
10
11
…
31
Next Page
Next
Home
Ngữ pháp
Toggle child menu
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Toggle child menu
Expand
Bắt đầu
Chơi mà học
Toggle child menu
Expand
Game: Săn bắn từ vựng
Game: Lật thẻ nhớ từ
Game: Vượt chướng ngại vật
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng