Skip to content
Xóm Học Tập
Home
Ngữ pháp
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Expand
Bắt đầu
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng
Shopping Cart
0
Xóm Học Tập
Toggle Menu
Vocabulary
Từ vựng
Crucible: [Danh từ] Lò luyện kim (nghĩa bóng: thử thách khắc nghiệt, nơi rèn luyện)
Từ vựng
Underscores: [Động từ] Nhấn mạnh, gạch dưới
Từ vựng
Vindication: [N] Sự minh oan, sự chứng minh là đúng
Từ vựng
Sidetracked: [V] làm sao nhãng, làm chệch hướng
Từ vựng
Derail: [V] làm trật bánh, làm hỏng (kế hoạch)
Từ vựng
Arduousness: [N] sự gian khổ, sự khó khăn
Từ vựng
Essence: [N] Bản chất, cốt lõi
Từ vựng
Contemplation: [N] Sự suy ngẫm, trầm tư
Từ vựng
Haste: [N] Sự vội vàng, hấp tấp
Từ vựng
Persistence: [N] Sự kiên trì, sự bền bỉ
Từ vựng
Fallibility: [N] Tính dễ mắc sai lầm, sự yếu đuối (của con người)
Từ vựng
Byproduct: [N] sản phẩm phụ, kết quả tất yếu
End of content
End of content
Page navigation
Previous Page
Previous
1
…
5
6
7
8
9
…
31
Next Page
Next
Home
Ngữ pháp
Toggle child menu
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Toggle child menu
Expand
Bắt đầu
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng