Skip to content
Home
Ngữ pháp
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Expand
Bắt đầu
Chơi mà học
Expand
Game: Săn bắn từ vựng
Game: Lật thẻ nhớ từ
Game: Vượt chướng ngại vật
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng
Shopping Cart
0
Toggle Menu
Vocabulary
Từ vựng
Implies: [V] ngụ ý, ám chỉ
Từ vựng
Cultivation: [Danh từ] Sự trau dồi, sự rèn luyện, sự canh tác
Từ vựng
Stems from: [Cụm động từ] Bắt nguồn từ, xuất phát từ
Từ vựng
Prematurely: [Trạng từ] Sớm, trước thời hạn
Từ vựng
Diligence: [N] Sự siêng năng, cần cù
Từ vựng
Cessation: [N] Sự ngừng lại, sự chấm dứt
Từ vựng
Replete: [Adj] Đầy đủ, chứa đầy
Từ vựng
Biding one’s time: [Thành ngữ] Chờ đợi thời cơ, chờ đợi cơ hội thích hợp
Từ vựng
Premature: [Adj] Quá sớm, vội vàng, non nớt
Từ vựng
Prudence: [Danh từ] Sự thận trọng, khôn ngoan, cẩn trọng
Từ vựng
Foresight: [Danh từ] Tầm nhìn xa, sự nhìn xa trông rộng
Từ vựng
Opportune: [Tính từ] Thích hợp, đúng lúc, thuận lợi (cho một mục đích cụ thể)
End of content
End of content
Page navigation
Previous Page
Previous
1
…
6
7
8
9
10
…
31
Next Page
Next
Home
Ngữ pháp
Toggle child menu
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Toggle child menu
Expand
Bắt đầu
Chơi mà học
Toggle child menu
Expand
Game: Săn bắn từ vựng
Game: Lật thẻ nhớ từ
Game: Vượt chướng ngại vật
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng