Continuous: [adj] Liên tục, không gián đoạn
continuous
/kənˈtɪn.ju.əs/
🎬 Tại sao bạn cần từ này?
Bạn đang cố gắng giải thích cho đồng nghiệp về dự án đang tiến triển nhưng bị ngắt quãng liên tục? Hay bạn muốn mô tả về một chuyến đi kéo dài, không có điểm dừng? Hiểu rõ từ ‘continuous’ sẽ giúp bạn diễn đạt ý mình một cách mượt mà và chuyên nghiệp hơn.
💡 Bí kíp nhớ từ:
Hãy tưởng tượng một dòng chảy (flow) liên tục. Từ ‘continuous’ gợi nhớ đến sự trôi chảy, không bị đứt quãng.
🔤 Các dạng từ
liên tục, không gián đoạn
một cách liên tục, thường xuyên
sự liên tục, mạch lạc
uninterrupted (không bị gián đoạn), constant (liên tục, đều đặn), ongoing (đang tiếp diễn), perpetual (vĩnh viễn, bất tận), sustained (bền vững, liên tục)
intermittent (ngắt quãng), discontinuous (không liên tục), sporadic (thất thường, không đều), occasional (thỉnh thoảng), broken (bị gãy, gián đoạn)
continuous improvement (cải tiến liên tục), continuous rain (mưa không ngớt), continuous effort (nỗ lực không ngừng), continuous supply (nguồn cung liên tục), continuous assessment (đánh giá liên tục)
🎬 Ví dụ thực tế
💬 Đời thường:
- 🇺🇸 He’s been listening to that song continuously all morning.
🇻🇳 Anh ấy đã nghe bài hát đó liên tục cả buổi sáng. - 🇺🇸 The traffic jam caused a continuous delay for commuters.
🇻🇳 Vụ kẹt xe đã gây ra sự chậm trễ liên tục cho người đi làm.
📝 Trang trọng:
- 🇺🇸 The company is committed to continuous improvement in all its processes.
🇻🇳 Công ty cam kết cải tiến liên tục trong mọi quy trình của mình. - 🇺🇸 We experienced continuous rain for three days straight, which made our outdoor activities impossible.
🇻🇳 Chúng tôi đã trải qua ba ngày mưa liên tục, điều này đã khiến các hoạt động ngoài trời của chúng tôi bất khả thi.
⚠️ Lỗi phổ biến cần tránh
Nhầm lẫn giữa ‘continuous’ và ‘continual’. ‘Continuous’ chỉ sự liên tục không có bất kỳ điểm dừng nào, còn ‘continual’ chỉ sự lặp đi lặp lại nhưng có ngắt quãng.
❌ The doctor advised him to take a continuous break from work.
✅ The doctor advised him to take a continual break from work.
💡 Hãy nhớ: ‘continuous’ giống như một dòng chảy không ngừng, còn ‘continual’ là những lần đổ nước vào một cái chai, có lúc dừng.
🧪 Kiểm tra nhanh
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘continuous’ bắt nguồn từ tiếng Latin ‘continuus’, có nghĩa là ‘liên tục, nối liền’. Gốc ‘tin-‘ trong ‘continue’ và ‘continuous’ liên quan đến việc ‘chạm vào’ hoặc ‘giữ lại’, ám chỉ sự kết nối không đứt quãng.
🇺🇸 The word ‘continuous’ originates from the Latin word ‘continuus’, meaning ‘unbroken, joining’. The root ‘tin-‘ in ‘continue’ and ‘continuous’ is related to ‘touching’ or ‘holding’, implying an unbroken connection.
🇻🇳 Trong công nghệ, khái niệm ‘continuous integration’ (tích hợp liên tục) và ‘continuous deployment’ (triển khai liên tục) là cốt lõi của phương pháp phát triển phần mềm hiện đại, giúp giảm thiểu lỗi và tăng tốc độ đưa sản phẩm đến tay người dùng.
🇺🇸 In technology, the concepts of ‘continuous integration’ and ‘continuous deployment’ are core to modern software development methodologies, helping to minimize errors and speed up product delivery to users.

![Từ vựng continuous: [adj] Liên tục, không gián đoạn](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/continuous.webp)
![Từ vựng Task View: [n] Xem tác vụ](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/task-view.webp)
![Từ vựng fragrance: [noun] Mùi hương thơm dễ chịu](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/fragrance.webp)
![Từ vựng resonant: [Tính từ] Cộng hưởng, vang dội (có ý nghĩa sâu sắc, phù hợp)](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/resonant.webp)
![Từ vựng consumed: [adj] Bị chi phối, bị nuốt chửng](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/consumed.webp)
![Từ vựng Stadium: [n] Sân vận động](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/stadium.webp)
![Từ vựng Syllabus: [n] Đề cương bài học](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/syllabus.webp)