Task view: [n] Xem tác vụ
Task View /tɑːsk vjuː/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Nhớ ‘Task View’ đơn giản là ‘Task’ (nhiệm vụ) và ‘View’ (xem). Nó giúp bạn dễ hình dung đây là công cụ để xem các cửa sổ và ứng dụng đang chạy trên máy tính.
application switcher (bộ chuyển đổi ứng dụng), desktop manager (quản lý màn hình nền), virtual desktop feature (tính năng màn hình ảo), window management tool (công cụ quản lý cửa sổ), multitasking interface (giao diện đa nhiệm)
single focused window (cửa sổ đơn được tập trung), hidden processes (các tiến trình bị ẩn), closed applications (các ứng dụng đã đóng), unseen tasks (các tác vụ không được nhìn thấy), individual desktop (màn hình nền cá nhân)
open Task View (mở Task View), access Task View (truy cập Task View), use Task View (sử dụng Task View), activate Task View (kích hoạt Task View), switch applications with Task View (chuyển đổi ứng dụng bằng Task View)
task (nhiệm vụ, tác vụ) ➔ tasking (giao nhiệm vụ, công việc) ➔ multitask (đa nhiệm) ➔ view (nhìn, xem, tầm nhìn) ➔ viewer (người xem, thiết bị xem) ➔ viewing (sự xem) ➔ visual (thuộc về thị giác)
Một lỗi phát âm kinh điển mà học sinh Việt Nam hay mắc phải với ‘Task View’ là ở nguyên âm ‘a’ trong ‘Task’ và âm ‘v’ trong ‘View’. Cụ thể, ‘Task’ thường bị phát âm thành /tɑːsk/ hoặc /tæːk/ (giống ‘tát’ hoặc ‘tác’) do kéo dài nguyên âm, thay vì /tæsk/ với âm /æ/ ngắn và dứt khoát như ‘a’ trong ‘cat’. Ngoài ra, âm cuối /sk/ cần được phát âm rõ ràng. Với ‘View’, nhiều bạn nhầm lẫn âm /v/ với âm /f/, phát âm thành /fjuː/ (giống ‘phiu’). Âm /v/ là âm hữu thanh, có độ rung ở cổ họng, khác với /f/ vô thanh. Để khắc phục, hãy luyện tập phát âm ‘Task’ với âm /æ/ ngắn, bật mạnh và rõ âm /sk/ cuối cùng: /tæsk/. Với ‘View’, hãy đặt răng trên chạm nhẹ môi dưới và đẩy hơi ra đồng thời làm rung cổ họng để tạo âm /v/, sau đó là âm /juː/ (như trong ‘you’): /vjuː/.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 Press the Task View button on your taskbar to see all open windows.
🇻🇳 Nhấn nút Task View trên thanh tác vụ của bạn để xem tất cả các cửa sổ đang mở. - 🇺🇸 I use Task View frequently to switch between my different virtual desktops.
🇻🇳 Tôi thường xuyên sử dụng Task View để chuyển đổi giữa các màn hình ảo khác nhau của mình. - 🇺🇸 The Task View feature helps users manage multiple applications efficiently.
🇻🇳 Tính năng Task View giúp người dùng quản lý nhiều ứng dụng một cách hiệu quả. - 🇺🇸 You can create a new virtual desktop directly from Task View.
🇻🇳 Bạn có thể tạo một màn hình ảo mới trực tiếp từ Task View.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 ‘Task View’ là một danh từ ghép trong tiếng Anh, mô tả trực tiếp chức năng của nó. ‘Task’ có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ ‘tasque’, nghĩa là ‘nhiệm vụ’ hoặc ‘trách nhiệm’, và bản thân nó xuất phát từ tiếng Latin ‘taxare’ (đánh thuế, đánh giá). ‘View’ đến từ tiếng Pháp cổ ‘voie’ hoặc ‘vue’, có nghĩa là ‘cảnh tượng’ hoặc ‘sự xuất hiện’, cuối cùng từ tiếng Latin ‘videre’ (nhìn thấy). Trong lĩnh vực máy tính, hai từ này kết hợp lại có nghĩa là một tính năng cho phép người dùng ‘xem’ hoặc ‘nhìn thấy’ các ‘tác vụ’ của họ – cụ thể là các ứng dụng đang mở và các màn hình ảo.
🇺🇸 ‘Task View’ is a compound noun in English, directly describing its function. ‘Task’ originates from Old French ‘tasque’, meaning ‘duty’ or ‘charge’, which itself is from Latin ‘taxare’ (to tax, to assess). ‘View’ comes from Old French ‘voie’ or ‘vue’, meaning ‘sight’ or ‘appearance’, ultimately from Latin ‘videre’ (to see). In computing, it combines to mean a feature that allows a user to ‘see’ or ‘view’ their ‘tasks’ – specifically, open applications and virtual desktops.
🇻🇳 Tính năng Task View, nổi bật trên các hệ điều hành như Windows, là một công cụ mạnh mẽ cho việc đa nhiệm. Nó cung cấp một cái nhìn tổng quan về tất cả các ứng dụng đang chạy và các màn hình ảo đang hoạt động, cho phép người dùng nhanh chóng chuyển đổi giữa chúng, sắp xếp không gian làm việc hoặc đóng các chương trình không phản hồi. Khả năng quản lý trực quan này giúp tăng cường đáng kể năng suất, đặc biệt đối với những người làm việc với nhiều ứng dụng cùng lúc, biến một màn hình nền lộn xộn thành một trung tâm điều khiển có tổ chức.
🇺🇸 The Task View feature, prominently featured in operating systems like Windows, is a powerful tool for multitasking. It provides an overview of all running applications and active virtual desktops, enabling users to quickly switch between them, organize their workspace, or close unresponsive programs. This visual management significantly enhances productivity, especially for individuals who work with numerous applications simultaneously, transforming a cluttered desktop into an organized command center.
Nhóm 2: Giao diện và Thuật ngữ Windows »

![Từ vựng Task View: [n] Xem tác vụ](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/task-view.webp)
![Từ vựng expression: [n] sự diễn đạt, sự bày tỏ](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/expression.webp)
![Từ vựng Digital: [adj] Kỹ thuật số](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/digital.webp)
![Từ vựng dichotomy: [n] Sự chia đôi, lưỡng phân](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/dichotomy.webp)
![Từ vựng No: [adv] Không](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/no-1.webp)
![Từ vựng Armadillo: [n] Tatu](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/armadillo-1.webp)
