Empowerment: [N] Sự trao quyền, sự tự chủ
Empowerment /ɪmˈpaʊərmənt/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Hãy nhớ rằng ‘Empowerment’ là hành động ’em-‘ (đặt vào) ‘power’ (sức mạnh, quyền lực), kết hợp với ‘-ment’ (trạng thái/kết quả), nghĩa là trao quyền hoặc làm cho ai đó có năng lực, sức mạnh.
autonomy (sự tự chủ), self-determination (quyền tự quyết), liberation (sự giải phóng), authorization (sự ủy quyền), enfranchisement (sự trao quyền bầu cử/công dân)
subjugation (sự nô dịch), dependence (sự phụ thuộc), helplessness (sự bất lực), disenfranchisement (sự tước quyền), servitude (tình trạng nô lệ, phục tùng)
female empowerment (trao quyền cho phụ nữ), economic empowerment (trao quyền kinh tế), youth empowerment (trao quyền cho giới trẻ), community empowerment (trao quyền cho cộng đồng), psychological empowerment (trao quyền về mặt tâm lý)
empower (v) (trao quyền, làm cho có năng lực) ➔ empowered (adj) (được trao quyền, có năng lực) ➔ empowering (adj) (mang tính trao quyền, truyền cảm hứng) ➔ disempower (v) (tước quyền, làm mất năng lực) ➔ power (n) (sức mạnh, quyền lực)
Một lỗi phổ biến khi phát âm ‘Empowerment’ là nhấn quá mạnh vào âm tiết ‘-ment’ hoặc phát âm nó như ‘mình’ trong tiếng Việt. Thực tế, hậu tố ‘-ment’ thường được phát âm với âm schwa yếu, giống như /mənt/ hoặc /mən/. Hãy cố gắng làm cho âm này nhẹ và nhanh, không có trọng âm, tránh phát âm rõ ràng nguyên âm /e/ như trong ‘men’ để nghe tự nhiên hơn.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 Education is key to the empowerment of women in developing countries.
🇻🇳 Giáo dục là chìa khóa để trao quyền cho phụ nữ ở các nước đang phát triển. - 🇺🇸 The manager’s leadership style focuses on employee empowerment and autonomy.
🇻🇳 Phong cách lãnh đạo của người quản lý tập trung vào sự trao quyền và tự chủ cho nhân viên. - 🇺🇸 His work is dedicated to the empowerment of marginalized communities.
🇻🇳 Công việc của anh ấy dành riêng cho việc trao quyền cho các cộng đồng bị gạt ra ngoài lề xã hội. - 🇺🇸 Receiving a scholarship was a huge step towards her personal empowerment.
🇻🇳 Nhận được học bổng là một bước tiến lớn hướng tới sự tự chủ cá nhân của cô ấy.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘Empowerment’ có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, được hình thành từ tiền tố ’em-‘ (có nghĩa là ‘đặt vào’ hoặc ‘làm cho trở thành’), gốc từ ‘power’ (sức mạnh, quyền lực) và hậu tố danh từ ‘-ment’ (chỉ trạng thái, hành động hoặc kết quả). Về cơ bản, nó mô tả quá trình trao quyền lực, quyền kiểm soát, hoặc sự tự chủ cho một cá nhân hay một nhóm. Nó không chỉ đơn thuần là việc cấp phép mà còn là việc xây dựng năng lực và sự tự tin để tự mình hành động.
🇺🇸 The word ‘Empowerment’ originates from Old English, formed from the prefix ’em-‘ (meaning ‘to put into’ or ‘to cause to be’), the root ‘power,’ and the noun suffix ‘-ment’ (indicating a state, action, or result). Essentially, it describes the process of giving power, control, or self-determination to an individual or a group. It’s not merely about granting permission but also about building the capacity and confidence to act on one’s own.
🇻🇳 Trong bối cảnh hiện đại, ‘Empowerment’ thường được sử dụng trong các lĩnh vực xã hội, chính trị, kinh tế và cá nhân. Ví dụ, ‘women’s empowerment’ (trao quyền cho phụ nữ) đề cập đến việc nâng cao vị thế và khả năng ra quyết định của phụ nữ trong mọi khía cạnh của cuộc sống. Nó cũng được dùng trong giáo dục, nơi mục tiêu là trao quyền cho học sinh để trở thành những người học độc lập và tư duy phản biện. Sự trao quyền nhấn mạnh vai trò chủ động của cá nhân và cộng đồng trong việc định hình tương lai của mình.
🇺🇸 In modern contexts, ‘Empowerment’ is frequently used in social, political, economic, and personal spheres. For instance, ‘women’s empowerment’ refers to enhancing women’s status and decision-making capabilities in all aspects of life. It’s also applied in education, where the goal is to empower students to become independent learners and critical thinkers. Empowerment emphasizes the active role of individuals and communities in shaping their own futures.

![Từ vựng Empowerment: [N] Sự trao quyền, sự tự chủ](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/empowerment.webp)

![Từ vựng Type: [v] Gõ phím](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/type.webp)
![Từ vựng Media: [n] Truyền thông](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/media.webp)
![Từ vựng Sleep mode: [n] Chế độ ngủ](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/sleep-mode.webp)
![Từ vựng Task View: [n] Xem tác vụ](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/task-view.webp)
![Từ vựng Godfather: [n] Cha đỡ đầu](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/godfather.webp)