Optimize: [verb] tối ưu hóa
optimize
/ˈɒptɪmaɪz/
🎬 Tại sao bạn cần từ này?
Bạn đang cố gắng làm cho công việc hiệu quả hơn, tiết kiệm thời gian và nguồn lực? Hoặc bạn muốn sắp xếp kế hoạch du lịch thật gọn gàng, tối ưu từng phút giây? Từ ‘optimize’ chính là chìa khóa để bạn làm được điều đó.
💡 Bí kíp nhớ từ:
Hãy nhớ đến hình ảnh ‘optics’ (thị giác), khi bạn ‘tối ưu hóa’ góc nhìn để thấy rõ và hiệu quả nhất.
🔤 Các dạng từ
tối ưu hóa, làm cho tốt nhất có thể
người/vật tối ưu hóa
sự tối ưu hóa
một cách tối ưu nhất
improve (cải thiện), streamline (hợp lý hóa), maximize (tối đa hóa), enhance (nâng cao)
worsen (làm tệ hơn), impair (làm suy yếu), neglect (bỏ bê), hinder (cản trở)
optimize performance (tối ưu hóa hiệu suất), optimize resources (tối ưu hóa nguồn lực), optimize workflow (tối ưu hóa quy trình làm việc), optimize settings (tối ưu hóa cài đặt)
🎬 Ví dụ thực tế
💬 Đời thường:
- 🇺🇸 I need to optimize my daily schedule to fit in a new hobby.
🇻🇳 Tôi cần sắp xếp lịch trình hàng ngày của mình thật hợp lý để có thời gian cho sở thích mới. - 🇺🇸 Let’s try to optimize our travel route to see more sights in less time.
🇻🇳 Chúng ta hãy thử sắp xếp lộ trình du lịch sao cho hợp lý nhất để tham quan được nhiều địa điểm trong thời gian ngắn nhất.
📝 Trang trọng:
- 🇺🇸 The company is looking for ways to optimize its supply chain management for greater efficiency.
🇻🇳 Công ty đang tìm cách để tối ưu hóa quy trình quản lý chuỗi cung ứng nhằm tăng cường hiệu quả. - 🇺🇸 We must optimize our marketing strategy to reach a wider audience and increase sales.
🇻🇳 Chúng ta phải tối ưu hóa chiến lược tiếp thị của mình để tiếp cận được nhiều đối tượng hơn và tăng doanh số.
⚠️ Lỗi phổ biến cần tránh
Nhầm lẫn giữa ‘optimize’ và ‘maximise’ khi nghĩa là làm cho hiệu quả chứ không hẳn là đạt đến mức cao nhất tuyệt đối.
❌ We need to maximise our time during the meeting.
✅ We need to optimize our time during the meeting.
💡 ‘Optimize’ thường ám chỉ việc làm cho cái gì đó hoạt động tốt nhất trong điều kiện cho phép, trong khi ‘maximise’ tập trung vào việc đạt đến mức độ cao nhất có thể.
🧪 Kiểm tra nhanh
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘optimize’ có nguồn gốc từ tiếng Latin ‘optimus’, có nghĩa là tốt nhất. Khi được dùng như một động từ, nó mang ý nghĩa làm cho một cái gì đó đạt đến trạng thái tốt nhất có thể, hoặc hiệu quả nhất trong các điều kiện nhất định. Đây là một khái niệm quan trọng trong nhiều lĩnh vực từ kinh tế, kỹ thuật đến cuộc sống cá nhân.
🇺🇸 The word ‘optimize’ originates from the Latin word ‘optimus’, meaning best. When used as a verb, it signifies making something achieve the best possible state, or the most effective within given conditions. This is a crucial concept in many fields, from economics and engineering to personal life.
🇻🇳 Trong thế giới công nghệ, ‘optimize’ là từ khóa thường xuyên xuất hiện. Ví dụ, các nhà phát triển web cố gắng ‘optimize’ website của họ để tải nhanh hơn và hiển thị tốt trên mọi thiết bị (website optimization). Tương tự, các thuật toán tìm kiếm như Google luôn được ‘optimize’ để trả về kết quả chính xác và liên quan nhất cho người dùng. Trong kinh doanh, việc ‘optimize’ quy trình sản xuất hoặc quản lý kho hàng giúp tiết kiệm chi phí và tăng lợi nhuận.
🇺🇸 In the tech world, ‘optimize’ is a frequently encountered keyword. For instance, web developers strive to ‘optimize’ their websites for faster loading and better display on all devices (website optimization). Similarly, search algorithms like Google are constantly being ‘optimized’ to return the most accurate and relevant results for users. In business, ‘optimizing’ production processes or inventory management helps save costs and increase profits.

![Từ vựng optimize: [verb] tối ưu hóa](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/optimize.webp)

![Từ vựng River: [n] Con sông](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/river.webp)
![Từ vựng monumental: [Adj] Vĩ đại, to lớn, mang tính kỷ niệm](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/monumental.webp)

![Từ vựng reciprocal: [adjective] tương hỗ, có đi có lại](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/reciprocal.webp)
![Từ vựng Table: [n] Cái bàn](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/table-1.webp)