Từ vựng self-sufficient: [adjective] Tự cung tự cấp, tự đủ

Self-sufficient: [adjective] Tự cung tự cấp, tự đủ

self-sufficient

/ˌself.səˈfɪʃ.ənt/

[adjective] Tự cung tự cấp, tự đủ

🎬 Tại sao bạn cần từ này?

Bạn muốn tiết kiệm chi phí khi đi du lịch bụi hay muốn sống độc lập, không phụ thuộc vào ai? Trong cuộc sống hiện đại, khả năng tự xoay sở mọi việc ngày càng trở nên quan trọng.

💡 Bí kíp nhớ từ:

Self (bản thân) + sufficient (đủ) = đủ cho bản thân, tự đủ.

🔤 Các dạng từ

self-sufficient adj
tự cung tự cấp, tự đủ
self-sufficiency noun
sự tự cung tự cấp, sự tự đủ
🤝 Từ đồng nghĩa:
independent (độc lập), self-reliant (dựa vào chính mình), autarkic (tự cường, không cần nhập khẩu), autonomous (tự trị, tự chủ)
⚔️ Trái nghĩa:
dependent (phụ thuộc), reliant (dựa dẫm), interdependent (phụ thuộc lẫn nhau), helpless (bất lực, không tự xoay sở được)
🔗 Cụm từ hay dùng:
become self-sufficient (trở nên tự cung tự cấp), largely self-sufficient (phần lớn tự cung tự cấp), financially self-sufficient (tự chủ về tài chính), a self-sufficient lifestyle (một lối sống tự cung tự cấp)
👨‍👩‍👧‍👦 Nhóm từ liên quan:

🎬 Ví dụ thực tế

💬 Đời thường:

  • 🇺🇸 She managed to become completely self-sufficient after moving to the countryside.
    🇻🇳 Cô ấy đã xoay sở để trở nên hoàn toàn tự cung tự cấp sau khi chuyển về nông thôn.
  • 🇺🇸 Many people dream of a self-sufficient life, growing their own food and generating their own power.
    🇻🇳 Nhiều người mơ về một cuộc sống tự cung tự cấp, tự trồng lương thực và tự tạo ra năng lượng.

📝 Trang trọng:

  • 🇺🇸 The community aims to be largely self-sufficient in terms of food production.
    🇻🇳 Cộng đồng hướng tới việc phần lớn tự cung tự cấp về sản xuất lương thực.
  • 🇺🇸 It is crucial for young adults to develop self-sufficient skills to navigate the challenges of adult life.
    🇻🇳 Điều quan trọng là những người trẻ phải phát triển các kỹ năng tự cung tự cấp để vượt qua những thử thách của cuộc sống trưởng thành.

⚠️ Lỗi phổ biến cần tránh

Nhầm lẫn giữa ‘self-sufficient’ và ‘independent’ khi nhấn mạnh mức độ tự chủ.

She is independent in her decisions, but still needs financial support.

She is self-sufficient in her daily tasks, but still needs financial support.

💡 ‘Self-sufficient’ thường ám chỉ khả năng tự đáp ứng nhu cầu cơ bản (ăn, ở, mặc) hoặc hoàn toàn không phụ thuộc vào người khác về mặt vật chất. ‘Independent’ rộng hơn, có thể chỉ sự độc lập về suy nghĩ, quan điểm hay quyết định, dù vẫn có thể cần sự giúp đỡ.

🧪 Kiểm tra nhanh

🔍 Khám phá sâu hơn

🇻🇳 Từ ‘self-sufficient’ bắt nguồn từ gốc Latin ‘suficere’, nghĩa là ‘đủ’. Khi kết hợp với ‘self’ (bản thân), nó tạo ra ý nghĩa là ‘đủ cho bản thân mình’, hay ‘tự cung tự cấp’. Khái niệm này thường được áp dụng trong các bối cảnh như nông nghiệp, kinh tế hộ gia đình, hoặc trong các cộng đồng nhỏ muốn giảm sự phụ thuộc vào nguồn cung bên ngoài.

🇺🇸 The word ‘self-sufficient’ originates from the Latin root ‘suficere’, meaning ‘to be enough’. Combined with ‘self’, it creates the meaning of ‘enough for oneself’, or ‘self-supplying’. This concept is often applied in contexts such as agriculture, household economics, or in small communities aiming to reduce reliance on external supplies.

🇻🇳 Trong cuộc sống hiện đại, ‘self-sufficient’ không chỉ gói gọn trong việc tự trồng trọt hay làm ra mọi thứ. Nó còn ám chỉ sự độc lập về tài chính, khả năng giải quyết vấn đề cá nhân, và xây dựng mạng lưới hỗ trợ cộng đồng vững mạnh. Ví dụ, một người có thể ‘self-sufficient’ bằng cách có một công việc ổn định, kỹ năng sửa chữa đồ đạc, và mối quan hệ tốt với hàng xóm.

🇺🇸 In modern life, ‘self-sufficient’ extends beyond merely growing one’s own food or producing everything. It also refers to financial independence, the ability to solve personal problems, and building strong community support networks. For instance, a person can be ‘self-sufficient’ by having a stable job, repair skills, and good relationships with neighbors.

Đánh giá post

Similar Posts