Mẫu câu: I agree.
“I agree.”
Câu ‘I agree.’ là một cách trực tiếp và phổ biến để thể hiện sự đồng tình, nhất trí với một ý kiến, đề xuất hoặc quan điểm nào đó. Bạn có thể sử dụng câu này trong hầu hết mọi ngữ cảnh, từ những cuộc trò chuyện thân mật với bạn bè, gia đình cho đến các buổi họp công việc, thảo luận học thuật. Nó mang tính chất trung lập về mức độ lịch sự, có thể dùng cả trong tình huống thân mật lẫn tương đối trang trọng, miễn là bạn cần bày tỏ sự nhất trí rõ ràng.
Để phát âm ‘I agree.’ tự nhiên như người bản xứ, hãy chú ý: Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ hai của ‘agree’ là /ɡriː/. Quan trọng nhất là NỐI ÂM (liaison) giữa ‘I’ và ‘agree’. Thay vì đọc tách rời ‘Ai’ rồi dừng, sau đó mới đọc ‘agree’, bạn hãy cố gắng đọc lướt ‘I’ /aɪ/ sang ‘agree’ /əˈɡriː/ thành một chuỗi âm liền mạch: /aɪəˈɡriː/. Nghe như thể ‘Iə-gree’, với âm /ə/ rất nhẹ ở giữa, gần như một âm lướt nối. Thực hành nói nhanh sẽ giúp âm này mượt mà hơn.
💬 Cách đáp lại (Responses)
- 🇺🇸 Me too!
🇻🇳 Tôi cũng vậy! - 🇺🇸 Glad you think so.
🇻🇳 Rất vui vì bạn nghĩ vậy. - 🇺🇸 That makes two of us.
🇻🇳 Chúng ta cùng chung suy nghĩ.
🤝 Hội thoại thực tế
Hãy thử đóng vai nhân vật và luyện đọc đoạn hội thoại dưới đây nhé!
💡 Từ vựng đáng chú ý
Tôi (đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số ít)
Đồng ý, tán thành, nhất trí
🔍 Khám phá văn hóa / Cấu trúc
🇻🇳 Cụm từ ‘I agree’ là nền tảng trong giao tiếp tiếng Anh để thể hiện sự đồng thuận. Dù đơn giản và trực tiếp, nó được chấp nhận rộng rãi là lịch sự và phù hợp trong nhiều bối cảnh xã hội và chuyên nghiệp khác nhau. Văn hóa Anh thường đề cao giao tiếp rõ ràng và không mơ hồ, khiến ‘I agree’ trở thành một công cụ rất hiệu quả để xác nhận quan điểm chung. Về mặt ngữ pháp, ‘agree’ ở đây là một nội động từ, nghĩa là nó không cần tân ngữ trực tiếp. Tuy nhiên, ‘agree’ cũng có thể theo sau bởi các giới từ như ‘with’ (ví dụ: ‘I agree with your point’ – Tôi đồng ý với quan điểm của bạn), ‘on’ (ví dụ: ‘We agreed on the terms’ – Chúng tôi đã đồng ý về các điều khoản), hoặc ‘to’ (ví dụ: ‘They agreed to the proposal’ – Họ đã đồng ý với đề xuất), mỗi giới từ sẽ thay đổi một chút sắc thái của sự đồng ý.
🇺🇸 The phrase ‘I agree’ is a cornerstone of English communication for expressing consensus. While simple and direct, it’s widely accepted as polite and appropriate across various social and professional settings. English culture often values clear and unambiguous communication, making ‘I agree’ a highly effective tool for confirming shared views. Grammatically, ‘agree’ here functions as an intransitive verb, meaning it doesn’t take a direct object. However, ‘agree’ can also be followed by prepositions like ‘with’ (e.g., ‘I agree with your point’), ‘on’ (e.g., ‘We agreed on the terms’), or ‘to’ (e.g., ‘They agreed to the proposal’), each subtly altering the nuance of agreement.
50 câu giao tiếp cơ bản cho người mới »






