Từ vựng Tab: [n] Thẻ

Tab: [n] Thẻ

Tab /tæb/

💡 Bí kíp nhớ từ:

Hãy nghĩ về ‘tab’ như một chiếc ‘tag’ (nhãn) nhỏ giúp bạn dễ dàng đánh dấu và chuyển đổi giữa các trang thông tin.

🤝 Từ đồng nghĩa:
Label (nhãn, mác), Tag (thẻ, mác), Flap (vạt, mẩu nhô ra), Marker (dấu, điểm đánh dấu), Bookmark (dấu trang)
⚔️ Trái nghĩa:
Whole (toàn bộ), Entirety (toàn thể), Continuum (sự liên tục), Main content (nội dung chính), Amalgamation (sự hợp nhất)
🔗 Cụm từ hay dùng:
Open a tab (mở một tab), Close a tab (đóng một tab), New tab (tab mới), Browser tab (tab trình duyệt), Keep tabs on (theo dõi, giám sát), Pick up the tab (thanh toán hóa đơn)
👨‍👩‍👧‍👦 Nhóm từ liên quan:
Tab (v – đánh dấu, ghi sổ) ➔ Tabbed (adj – có tab, được chia thành tab) ➔ Tabulator (n – bộ đếm, phím tab) ➔ Tabulate (v – lập bảng) ➔ Tabulation (n – sự lập bảng)
⚠️ Lỗi hay mắc phải:
Một lỗi phát âm phổ biến với từ ‘tab’ là phát âm sai nguyên âm ‘a’. Nhiều học viên tiếng Anh có thể phát âm thành /æ/ (như trong ‘cat’) nhưng lại làm nó nghe giống /ɑː/ (như trong ‘car’) hoặc /e/ (như trong ‘bed’). Nguyên âm ‘a’ trong ‘tab’ là âm /æ/ – một âm ngắn, mở miệng và lưỡi đặt thấp. Để khắc phục, hãy thực hành mở miệng rộng hơn một chút và hạ lưỡi xuống khi phát âm, giống như bạn đang chuẩn bị nói âm ‘e’ trong tiếng Việt nhưng lại dừng ở giữa chừng và giữ vị trí đó.

🎬 Ví dụ song ngữ

  • 🇺🇸 I have too many tabs open in my browser; it’s making my computer slow.
    🇻🇳 Tôi có quá nhiều tab đang mở trong trình duyệt; nó làm máy tính của tôi bị chậm.
  • 🇺🇸 She added a small tab to each page of the report for easy reference.
    🇻🇳 Cô ấy đã thêm một mẩu đánh dấu nhỏ vào mỗi trang của báo cáo để dễ tra cứu.
  • 🇺🇸 The manager keeps close tabs on the company’s expenses to avoid overspending.
    🇻🇳 Người quản lý theo dõi sát sao các khoản chi tiêu của công ty để tránh chi tiêu quá mức.
  • 🇺🇸 Press the Tab key to indent the first line of your paragraph.
    🇻🇳 Nhấn phím Tab để thụt lề dòng đầu tiên của đoạn văn.

🔍 Khám phá sâu hơn

🇻🇳 Từ ‘tab’ có một lịch sử thú vị và nhiều nghĩa khác nhau, nhưng đều xoay quanh ý tưởng về một ‘mẩu’ hoặc ‘điểm đánh dấu’ nhỏ. Ban đầu, vào thế kỷ 17, ‘tab’ dùng để chỉ một mẩu vải hoặc vật liệu nhỏ nhô ra từ một vật lớn hơn, thường dùng để giữ, nâng hoặc làm điểm đánh dấu. Ví dụ, một ‘tab’ trên áo sơ mi có thể là một mẩu vải nhỏ để cài khuy. Qua thời gian, nghĩa này đã phát triển để bao gồm các khái niệm trừu tượng hơn như một ‘phiếu’ hay ‘thẻ’ dùng để ghi chép hoặc phân loại thông tin.

🇺🇸 The word ‘tab’ has an interesting history and multiple meanings, all revolving around the idea of a small ‘piece’ or ‘marker’. Initially, in the 17th century, ‘tab’ referred to a small flap of cloth or material projecting from a larger object, often used for holding, lifting, or marking. For instance, a ‘tab’ on a shirt might be a small piece of fabric for a button. Over time, this meaning evolved to include more abstract concepts like a ‘ticket’ or ‘slip’ used for keeping records or categorizing information.

🇻🇳 Trong thế giới hiện đại, ‘tab’ thường được sử dụng rộng rãi nhất trong ngữ cảnh công nghệ. Chúng ta có ‘browser tabs’ (các tab trình duyệt) cho phép người dùng mở nhiều trang web trong cùng một cửa sổ, mỗi tab đóng vai trò như một ‘thẻ’ riêng biệt cho từng trang. Phím ‘Tab’ trên bàn phím cũng là một ứng dụng thực tế khác, dùng để di chuyển con trỏ qua các trường nhập liệu hoặc thụt lề văn bản, phân chia nội dung một cách có cấu trúc. Ngoài ra, cụm từ ‘keep tabs on something/someone’ là một thành ngữ phổ biến, mang nghĩa ‘theo dõi sát sao’ hoặc ‘giám sát’ ai đó/điều gì đó, phản ánh ý nghĩa gốc của việc dùng ‘thẻ’ để ghi chép và theo dõi thông tin.

🇺🇸 In the modern world, ‘tab’ is most widely used in technological contexts. We have ‘browser tabs’ which allow users to open multiple webpages within the same window, each tab acting as a separate ‘card’ for a page. The ‘Tab’ key on a keyboard is another practical application, used to move the cursor through input fields or indent text, thus structuring content. Moreover, the phrase ‘keep tabs on something/someone’ is a common idiom, meaning ‘to monitor closely’ or ‘to keep track of’ someone/something, reflecting the original sense of using ‘tabs’ to record and track information.

Đánh giá post

Similar Posts