Từ vựng intrinsic: [Adj] Nội tại, vốn có

Intrinsic: [Adj] Nội tại, vốn có

intrinsic /ɪnˈtrɪnsɪk/

💡 Bí kíp nhớ từ:

Hãy nhớ ‘intrinsic’ như ‘in-trinsic’ – ‘in’ gợi nhớ đến ‘bên trong’ (inside), giúp ta liên tưởng đến ý nghĩa ‘nội tại, vốn có’ của một sự vật hay bản chất.

🤝 Từ đồng nghĩa:
inherent (vốn có, cố hữu), essential (cốt yếu, thiết yếu), fundamental (cơ bản, nền tảng), innate (bẩm sinh, thiên bẩm), characteristic (đặc trưng, tiêu biểu)
⚔️ Trái nghĩa:
extrinsic (ngoại tại, bên ngoài), acquired (có được, đạt được), learned (học được), superficial (bề ngoài, nông cạn), external (bên ngoài)
🔗 Cụm từ hay dùng:
intrinsic value (giá trị nội tại), intrinsic motivation (động lực nội tại), intrinsic property (tính chất nội tại), intrinsic quality (phẩm chất nội tại), intrinsic beauty (vẻ đẹp nội tại)
👨‍👩‍👧‍👦 Nhóm từ liên quan:
intrinsically (adv – một cách nội tại, về bản chất) ➔ extrinsically (adv – một cách ngoại tại, từ bên ngoài)
⚠️ Lỗi hay mắc phải:
Một lỗi phát âm phổ biến với từ ‘intrinsic’ là đặt trọng âm sai. Nhiều học viên có thể đọc là /’ɪn.trɪn.sɪk/ (trọng âm ở âm tiết đầu) thay vì /ɪnˈtrɪn.sɪk/ (trọng âm ở âm tiết thứ hai). Lý do là vì nhiều tính từ tiếng Anh có trọng âm ở âm tiết đầu, hoặc học viên chưa quen với cách nhấn âm đặc biệt của từ này. Để khắc phục, hãy luyện tập nhấn mạnh vào âm tiết ‘trin’ trong khi đọc, kéo dài âm này một chút và nâng cao giọng hơn so với các âm tiết khác.

🎬 Ví dụ song ngữ

  • 🇺🇸 The intrinsic value of gold remains stable regardless of market fluctuations.
    🇻🇳 Giá trị nội tại của vàng vẫn ổn định bất kể biến động thị trường.
  • 🇺🇸 Children often have an intrinsic motivation to learn and explore.
    🇻🇳 Trẻ em thường có động lực nội tại để học hỏi và khám phá.
  • 🇺🇸 Humor is an intrinsic part of human communication.
    🇻🇳 Hài hước là một phần vốn có trong giao tiếp của con người.
  • 🇺🇸 She found intrinsic joy in helping others, not seeking external rewards.
    🇻🇳 Cô ấy tìm thấy niềm vui nội tại trong việc giúp đỡ người khác, không tìm kiếm phần thưởng bên ngoài.

🔍 Khám phá sâu hơn

🇻🇳 Từ ‘intrinsic’ có nguồn gốc từ tiếng Latin ‘intrinsecus’, một trạng từ có nghĩa là ‘ở bên trong, nội tại’. Nó được hình thành từ ‘intra-‘ (bên trong) và ‘secus’ (bên cạnh, tiếp theo). Nguồn gốc này đã định hình ý nghĩa của từ trong tiếng Anh, nhấn mạnh rằng điều gì đó là một phần không thể tách rời, tự nhiên và vốn có của một vật, một người hoặc một khái niệm. Khi bạn nói một thứ có giá trị ‘intrinsic’, bạn đang nói về giá trị mà nó tự thân có, không phải do yếu tố bên ngoài gán vào.

🇺🇸 The word ‘intrinsic’ originates from the Latin adverb ‘intrinsecus’, meaning ‘inwardly, on the inside’. It was formed from ‘intra-‘ (within) and ‘secus’ (beside, next). This etymology has shaped the word’s meaning in English, emphasizing that something is an inseparable, natural, and inherent part of an object, person, or concept. When you say something has ‘intrinsic’ value, you are referring to the worth it possesses by its very nature, not due to external factors.

🇻🇳 Trong thực tế, ‘intrinsic’ được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực. Trong tâm lý học, chúng ta có ‘intrinsic motivation’ (động lực nội tại), mô tả hành vi được thúc đẩy bởi sự hứng thú hoặc niềm vui bên trong, chứ không phải bởi phần thưởng hay áp lực bên ngoài. Trong triết học và kinh tế, ‘intrinsic value’ (giá trị nội tại) đề cập đến giá trị cố hữu của một vật phẩm, bất kể giá thị trường của nó. Thậm chí trong nghệ thuật, chúng ta có thể nói về ‘intrinsic beauty’ (vẻ đẹp nội tại) của một tác phẩm, tức là vẻ đẹp tự thân nó mang lại mà không cần sự giải thích hay đánh giá từ bên ngoài. Hiểu và sử dụng đúng ‘intrinsic’ sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác hơn về bản chất sâu xa của mọi thứ.

🇺🇸 In practice, ‘intrinsic’ is widely applied across many fields. In psychology, we have ‘intrinsic motivation’, describing behavior driven by internal interest or enjoyment, rather than external rewards or pressures. In philosophy and economics, ‘intrinsic value’ refers to the inherent worth of an item, regardless of its market price. Even in art, we can speak of the ‘intrinsic beauty’ of a piece, meaning the beauty it possesses in itself, without external explanation or evaluation. Understanding and correctly using ‘intrinsic’ will help you express more precisely the deep-seated nature of things.

Đánh giá post

Similar Posts