Gratification: [Danh từ] Sự hài lòng, sự thỏa mãn (thường là tức thì)
gratification /ˌɡrætɪfɪˈkeɪʃən/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Hãy nghĩ đến ‘gratitude’ (lòng biết ơn) và ‘gratify’ (làm hài lòng). Gratification là cảm giác ‘làm hài lòng’ chính mình hoặc được ‘làm hài lòng’, thường mang tính cá nhân và tức thì.
satisfaction (sự hài lòng), fulfillment (sự thỏa mãn), pleasure (niềm vui), contentment (sự mãn nguyện), delight (sự thích thú)
dissatisfaction (sự không hài lòng), frustration (sự thất vọng), disappointment (sự thất vọng), misery (sự khốn khổ), anguish (nỗi đau khổ)
instant gratification (sự hài lòng tức thì), delayed gratification (sự trì hoãn thỏa mãn), personal gratification (sự thỏa mãn cá nhân), seek gratification (tìm kiếm sự thỏa mãn), derive gratification from (thu được sự hài lòng từ)
gratify (làm hài lòng, thỏa mãn) ➔ grateful (biết ơn) ➔ gratitude (lòng biết ơn) ➔ gratifying (đáng hài lòng, thỏa mãn) ➔ ungrateful (vô ơn)
Lỗi phát âm phổ biến: Học sinh thường đặt trọng âm sai, chẳng hạn như ‘GRA-ti-fi-cation’ hoặc ‘gra-TI-fi-cation’. Phát âm đúng của ‘gratification’ là /ˌɡrætɪfɪˈkeɪʃ(ə)n/, với trọng âm rơi vào âm tiết thứ ba: ‘-CAY-‘. Để khắc phục, hãy luyện tập nghe và lặp lại từ này nhiều lần, đặc biệt chú ý đến vị trí của trọng âm chính (cũng giống như trong các từ kết thúc bằng ‘-cation’ khác như ‘communication’, ‘education’).
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 The child demanded instant gratification, crying until he received the candy.
🇻🇳 Đứa trẻ đòi hỏi sự thỏa mãn tức thì, khóc cho đến khi nhận được kẹo. - 🇺🇸 Delayed gratification is a key to long-term success and financial stability.
🇻🇳 Sự trì hoãn thỏa mãn là chìa khóa để đạt được thành công lâu dài và ổn định tài chính. - 🇺🇸 For many, volunteering provides a deep sense of personal gratification.
🇻🇳 Đối với nhiều người, việc tình nguyện mang lại cảm giác thỏa mãn cá nhân sâu sắc. - 🇺🇸 He derived immense gratification from helping others achieve their goals.
🇻🇳 Anh ấy thu được sự hài lòng lớn lao từ việc giúp đỡ người khác đạt được mục tiêu của họ.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘gratification’ bắt nguồn từ tiếng Latin cổ, là sự kết hợp của ‘gratus’ (có nghĩa là ‘pleasant’ – dễ chịu, hoặc ‘thankful’ – biết ơn) và động từ ‘facere’ (có nghĩa là ‘to make’ – làm, tạo ra). Vì vậy, về cơ bản, ‘gratification’ có nghĩa là ‘làm cho điều gì đó trở nên dễ chịu’ hoặc ‘cảm giác dễ chịu được tạo ra’. Nó thường ám chỉ một loại hài lòng sâu sắc, mang tính cá nhân, đôi khi là tức thì, khác với ‘satisfaction’ có thể bao hàm cả sự hài lòng về mặt lý trí hoặc đáp ứng một nhu cầu.
🇺🇸 The word ‘gratification’ originates from Old Latin, combining ‘gratus’ (meaning ‘pleasant’ or ‘thankful’) and the verb ‘facere’ (meaning ‘to make’). Thus, ‘gratification’ essentially means ‘the act of making pleasant’ or ‘the pleasant feeling created’. It often denotes a deep, personal, sometimes immediate kind of pleasure, distinct from ‘satisfaction’ which can encompass rational contentment or the meeting of a need.
🇻🇳 Trong cuộc sống hiện đại, khái niệm ‘gratification’ đóng vai trò quan trọng, đặc biệt là trong lĩnh vực tâm lý học hành vi. ‘Instant gratification’ (sự thỏa mãn tức thì) mô tả xu hướng tìm kiếm niềm vui hoặc sự hài lòng ngay lập tức, thường thấy trong việc sử dụng mạng xã hội, mua sắm trực tuyến hay ăn uống. Ngược lại, ‘delayed gratification’ (sự trì hoãn thỏa mãn) là khả năng kiềm chế ham muốn tức thời để đạt được mục tiêu lớn hơn, có giá trị hơn trong tương lai. Đây là một kỹ năng quan trọng được nghiên cứu rộng rãi, liên quan đến thành công cá nhân và sự tự chủ.
🇺🇸 In modern life, the concept of ‘gratification’ plays a significant role, especially in behavioral psychology. ‘Instant gratification’ describes the tendency to seek immediate pleasure or satisfaction, commonly seen in social media use, online shopping, or eating habits. Conversely, ‘delayed gratification’ is the ability to resist immediate desires for the sake of achieving larger, more valuable goals in the future. This is a crucial skill widely studied, correlating with personal success and self-discipline.

![Từ vựng gratification: [Danh từ] Sự hài lòng, sự thỏa mãn (thường là tức thì)](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/gratification.webp)
![Từ vựng tenacity: [N] Sự bền bỉ, kiên trì](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/tenacity.webp)
![Từ vựng pursuits: [n] hoạt động, sở thích](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/pursuits.webp)
![Từ vựng Social media: [n] Mạng xã hội](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/social-media.webp)
![Từ vựng erode: [verb] bào mòn, ăn mòn](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/erode.webp)
![Từ vựng fertile ground: [cụm danh từ] Mảnh đất màu mỡ, điều kiện thuận lợi (cho sự phát triển).](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/fertile-ground.webp)
![Từ vựng Light: [adj] Nhẹ/Ánh sáng](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/light-1.webp)