Từ vựng stagnation: [N] Sự trì trệ, ứ đọng

Stagnation: [N] Sự trì trệ, ứ đọng

stagnation /stæɡˈneɪʃn/

💡 Bí kíp nhớ từ:

Hãy nhớ rằng ‘stagnation’ bắt nguồn từ gốc Latin ‘stagnare’ nghĩa là ‘đứng yên’, hình dung một vũng nước ‘đứng yên’ lâu ngày sẽ bị ‘ứ đọng’ và ‘trì trệ’.

🤝 Từ đồng nghĩa:
Inactivity (Sự không hoạt động), Sluggishness (Sự chậm chạp, ì ạch), Dormancy (Trạng thái ngủ đông, tiềm ẩn), Stasis (Tình trạng đứng yên, cân bằng tĩnh), Lull (Khoảng lặng, tạm lắng)
⚔️ Trái nghĩa:
Progress (Sự tiến bộ), Development (Sự phát triển), Growth (Sự tăng trưởng), Advancement (Sự thăng tiến), Activity (Sự hoạt động)
🔗 Cụm từ hay dùng:
Economic stagnation (Trì trệ kinh tế), Cultural stagnation (Trì trệ văn hóa), Avoid stagnation (Tránh sự trì trệ), Break the stagnation (Phá vỡ sự trì trệ), Prolonged stagnation (Sự trì trệ kéo dài)
👨‍👩‍👧‍👦 Nhóm từ liên quan:
Stagnate (V) (Trì trệ, ứ đọng) ➔ Stagnant (Adj) (Trì trệ, ứ đọng) ➔ Stagnantly (Adv) (Một cách trì trệ)
⚠️ Lỗi hay mắc phải:
Lỗi phát âm phổ biến là đọc sai âm ‘g’ và trọng âm. Nhiều bạn có thể đọc ‘stagnation’ thành /stædʒˈneɪʃən/ (dùng âm /dʒ/ như ‘J’) hoặc nhấn trọng âm vào âm tiết đầu tiên. Cách khắc phục: Âm ‘g’ trong ‘stagnation’ là âm /ɡ/ (như trong ‘go’), không phải /dʒ/. Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ hai, đọc là /stæɡˈneɪʃən/ (stag-NAY-shun).

🎬 Ví dụ song ngữ

  • 🇺🇸 The company suffered from a period of technological stagnation due to a lack of innovation.
    🇻🇳 Công ty đã phải chịu đựng một giai đoạn trì trệ công nghệ do thiếu đổi mới.
  • 🇺🇸 To avoid intellectual stagnation, it’s crucial to keep learning new things.
    🇻🇳 Để tránh sự trì trệ về trí tuệ, điều quan trọng là phải tiếp tục học hỏi những điều mới.
  • 🇺🇸 The economy showed signs of stagnation, with low growth and high unemployment.
    🇻🇳 Nền kinh tế cho thấy dấu hiệu trì trệ, với tăng trưởng thấp và tỷ lệ thất nghiệp cao.
  • 🇺🇸 Addressing the cultural stagnation in the community requires fresh ideas and active participation.
    🇻🇳 Giải quyết sự trì trệ văn hóa trong cộng đồng đòi hỏi những ý tưởng mới mẻ và sự tham gia tích cực.

🔍 Khám phá sâu hơn

🇻🇳 Từ ‘stagnation’ có nguồn gốc từ tiếng Latin ‘stagnatum’, nghĩa là ‘một vũng nước đọng’, và từ động từ ‘stagnare’, nghĩa là ‘đứng yên’. Từ này du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 17. Ban đầu, nó được dùng để miêu tả tình trạng nước không chảy, bị ứ đọng. Dần dần, nghĩa của nó được mở rộng để chỉ sự thiếu tiến bộ, sự đình trệ hoặc thiếu hoạt động trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ kinh tế, xã hội đến phát triển cá nhân.

🇺🇸 The word ‘stagnation’ originates from the Latin ‘stagnatum’, meaning ‘a pool of standing water’, and from the verb ‘stagnare’, meaning ‘to stand still’. It entered the English language in the 17th century. Initially, it was used to describe the condition of water that doesn’t flow, becoming stagnant. Gradually, its meaning expanded to denote a lack of progress, a standstill, or inactivity in various domains, from economics and society to personal development.

🇻🇳 Trong đời sống thực tế, ‘stagnation’ là một khái niệm quan trọng, thường mang hàm ý tiêu cực. Nó được dùng rộng rãi để mô tả tình trạng kinh tế không tăng trưởng (economic stagnation), sự thiếu động lực trong sự nghiệp (career stagnation), hay sự trì trệ trong tư duy, học tập (intellectual stagnation). Hiểu rõ ‘stagnation’ giúp chúng ta nhận diện và tìm cách phá vỡ những rào cản cản trở sự phát triển. Để thoát khỏi tình trạng này, thường cần có sự thay đổi, đổi mới và nỗ lực chủ động.

🇺🇸 In real-world contexts, ‘stagnation’ is a significant concept, often carrying a negative connotation. It is widely used to describe economic non-growth (economic stagnation), a lack of momentum in one’s career (career stagnation), or a standstill in thinking and learning (intellectual stagnation). Understanding ‘stagnation’ helps us identify and seek to break down barriers that impede development. To escape this state, change, innovation, and proactive effort are typically required.

Đánh giá post

Similar Posts