Ngu phap tieng Anh: There Is/Are với số lượng - Cong thuc: There is/are + số + N

There Is/Are với số lượng — There is/are + số + N

Cơ bản (A1-A2)

There Is/Are với số lượng

There is/are + số + N

Dùng với các con số cụ thể

🎬 Tại sao bạn cần học cái này?

Mỗi lần em muốn kể ở nhà có bao nhiêu cái ghế, hay trong tủ lạnh còn mấy quả trứng mà cứ lúng túng giữa ‘There is’ và ‘There are’ thì thật là ‘bực mình’ đúng không? Nhất là khi em lại còn muốn nói rõ số lượng cụ thể nữa. Đừng lo, hôm nay thầy sẽ bật mí bí kíp giúp em dùng ‘There is/are’ với số đếm chuẩn không cần chỉnh, đảm bảo tự tin giao tiếp mọi lúc mọi nơi!

📐 Phân tích công thức

There is/are + số + N
There is/are
👉 ‘Có’, dùng để giới thiệu sự tồn tại của một (There is) hay nhiều (There are) vật/người. Đây là cấu trúc không có nghĩa riêng, chỉ đơn giản là từ mở đầu câu thôi em nhé!
+ số
🔢 Là con số cụ thể em muốn nhắc đến, ví dụ: one, two, three, four… Đây chính là mấu chốt để em quyết định dùng ‘is’ hay ‘are’ đó.
+ N (danh từ)
🍎 Là cái gì đó, người nào đó mà em muốn nói đến sự tồn tại của nó. Nhớ là nếu số lượng từ 2 trở lên thì danh từ phải ở dạng số nhiều (thêm ‘s’ hoặc ‘es’) nha!

✅ Ví dụ đúng

  • 📍 Công việc
    🇺🇸 There are three new projects on my desk.
    🇻🇳 Có ba dự án mới trên bàn làm việc của tôi.
  • 📍 Gia đình/Sinh hoạt hàng ngày
    🇺🇸 There is one apple left in the fridge.
    🇻🇳 Còn một quả táo trong tủ lạnh.
  • 📍 Du lịch/Nơi công cộng
    🇺🇸 There are five people waiting for the bus.
    🇻🇳 Có năm người đang đợi xe buýt.

❌ Lỗi hay gặp — Sai vs Đúng

There is two books on the table.

There are two books on the table.

💡 Số lượng là ‘two’ (hai) là số nhiều, nên phải dùng ‘are’, không dùng ‘is’.

There are one student in the classroom.

There is one student in the classroom.

💡 Số lượng là ‘one’ (một) là số ít, nên phải dùng ‘is’, không dùng ‘are’.

There is three cat in the garden.

There are three cats in the garden.

💡 Số lượng ‘three’ (ba) là số nhiều, cần dùng ‘are’ và danh từ ‘cat’ phải thêm ‘s’ thành ‘cats’.

🇻🇳 Lỗi hay gặp

⚠️ Quên dùng ‘There is/are’ khi muốn giới thiệu sự tồn tại.

Two students in the classroom.

There are two students in the classroom.

🔍 Trong tiếng Việt, chúng ta thường nói tắt ‘Hai học sinh trong lớp.’ mà không cần từ ‘có’ ở đầu. Nhưng tiếng Anh bắt buộc phải có ‘There is/are’ để giới thiệu sự tồn tại em nhé!

⚠️ Sử dụng ‘is’ cho số nhiều hoặc ‘are’ cho số ít.

There is five pencils.

There are five pencils.

🔍 Đây là lỗi phổ biến nhất! Luôn nhớ ‘is’ cho SỐ ÍT (one) và ‘are’ cho SỐ NHIỀU (two, three,…). Thầy biết em sẽ nhớ được mà!

⚠️ Quên thêm ‘s/es’ vào danh từ khi có số nhiều.

There are two apple.

There are two apples.

🔍 Dù đã có số đếm rồi, danh từ đi kèm vẫn phải được chia ở dạng số nhiều nếu số lượng từ 2 trở lên. Tiếng Việt không có số nhiều cho danh từ, nên đây là điểm cần luyện tập nhiều đó em.

⚖️ So sánh — Đừng nhầm lẫn!

There Is/Are với số lượng

There are two cats under the car. (Có hai con mèo dưới gầm xe – giới thiệu sự tồn tại)

It Is/They Are (chỉ đối tượng cụ thể)

They are black cats. (Chúng là những con mèo màu đen – mô tả hai con mèo đã được giới thiệu)

💡 Điểm khác biệt: Cấu trúc ‘There is/are’ dùng để giới thiệu SỰ TỒN TẠI của một hoặc nhiều vật/người (chúng ta chưa biết rõ đó là gì). Còn ‘It is/They are’ dùng để ĐẶC ĐIỂM HÓA, MÔ TẢ, HOẶC XÁC ĐỊNH đối tượng đã được nhắc đến hoặc cả hai bên đều biết rõ.

🧪 Kiểm tra nhanh

💡 Từ vựng hay dùng với cấu trúc này

available
có sẵn, còn trống
Are there any tickets available?
Còn vé nào có sẵn không?
total
tổng cộng
There are five books in total.
Tổng cộng có năm quyển sách.
approximately
khoảng chừng, xấp xỉ
There are approximately 20 students in the class.
Có khoảng chừng 20 học sinh trong lớp.
at least
ít nhất
There are at least ten chairs here.
Có ít nhất mười cái ghế ở đây.
count
đếm
Can you count how many people there are?
Bạn có thể đếm xem có bao nhiêu người không?

💬 Câu giao tiếp thực tế

  • 🗣️ Hỏi đường/Tìm địa điểm
    🇺🇸 Excuse me, are there any restaurants near here?
    🇻🇳 Xin lỗi, có nhà hàng nào gần đây không ạ?
  • 🗣️ Bày tỏ sự ngạc nhiên/Mô tả cảnh vật
    🇺🇸 Oh, look! There are so many beautiful flowers in the park.
    🇻🇳 Ồ, nhìn kìa! Có rất nhiều bông hoa đẹp trong công viên.
  • 🗣️ Thông báo/Lên kế hoạch
    🇺🇸 There are two important meetings scheduled for tomorrow.
    🇻🇳 Có hai cuộc họp quan trọng đã được lên lịch vào ngày mai.

🔍 Khám phá sâu hơn

🇻🇳 ‘There’ trong cấu trúc ‘There is/are’ không phải là trạng từ chỉ nơi chốn (‘ở đó’) mà nó đóng vai trò là một ‘chủ ngữ giả’ (dummy subject). Nó không mang nghĩa cụ thể mà chỉ dùng để ‘mở đầu’ câu, giới thiệu thông tin mới về sự tồn tại của một vật/sự việc. Đây là một cách nói rất tự nhiên trong tiếng Anh để thu hút sự chú ý của người nghe trước khi tiết lộ vật đó là gì và số lượng bao nhiêu.

🇺🇸 The word ‘there’ in ‘There is/are’ is not an adverb of place (‘at that place’); instead, it functions as a ‘dummy subject’. It carries no specific meaning but merely serves to ‘introduce’ the sentence, presenting new information about the existence of an object or event. This is a very natural way in English to draw the listener’s attention before revealing what the object is and how many there are.

🇻🇳 Nghe có vẻ lạ, nhưng cấu trúc ‘There is/are’ là một trong những cấu trúc cơ bản và được dùng nhiều nhất trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày. Việc nắm vững cách dùng nó với số lượng sẽ giúp em diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng và mạch lạc hơn rất nhiều. Nó giúp câu văn của em không bị cộc lốc như khi chỉ nói ‘Hai quyển sách trên bàn’ mà trở nên trọn vẹn và chuẩn ngữ pháp hơn hẳn đó!

🇺🇸 It might sound strange, but the ‘There is/are’ structure is one of the most fundamental and frequently used structures in everyday English communication. Mastering its use with numbers will help you express ideas much more clearly and coherently. It makes your sentences complete and grammatically correct, unlike simply saying ‘Two books on the table!’

Đánh giá post

Similar Posts