Dùng NEAR cho khoảng cách gần — Subject + Verb + near + Place
Dùng NEAR cho khoảng cách gần
Dùng “near” khi vật ở gần nhưng không sát bên
🎬 Tại sao bạn cần học cái này?
Bạn có bao giờ hỏi đường một ai đó đến quán cà phê gần nhà, nhưng khi đến nơi lại thấy nó không sát rạt bên cạnh như mình tưởng không? Hay khi muốn miêu tả phòng tập gym ‘gần’ công ty, bạn lại lúng túng không biết dùng từ gì cho chuẩn? Nếu bạn cũng từng gặp phải những tình huống dở khóc dở cười vì ‘gần’ trong tiếng Anh có vẻ khó hơn tiếng Việt, thì bài giảng này chính là dành cho bạn!
📐 Phân tích công thức
🌟 Chủ ngữ: Là người hoặc vật thực hiện hành động, hay cái mà bạn đang nói đến (ví dụ: ‘The cafe’, ‘My house’, ‘She’).
✨ Động từ: Thường là động từ ‘to be’ (am, is, are) khi bạn muốn nói về vị trí của một thứ gì đó. Nó giúp liên kết chủ ngữ với vị trí của nó (ví dụ: ‘is’, ‘are’).
💫 Near: Đây là giới từ chính của chúng ta, có nghĩa là ‘gần’. Nó cho biết cái gì đó không xa lắm, nhưng cũng không hẳn là sát bên cạnh.
📍 Nơi chốn: Là địa điểm, nơi mà chủ ngữ được đặt ‘gần’ đó (ví dụ: ‘the bank’, ‘the park’, ‘here’).
✅ Ví dụ đúng
- 📍 Công việc
🇺🇸 Our new office is near the city center.
🇻🇳 Văn phòng mới của chúng tôi gần trung tâm thành phố. - 📍 Gia đình
🇺🇸 My grandparents’ house is near a beautiful lake.
🇻🇳 Nhà ông bà tôi gần một cái hồ đẹp. - 📍 Du lịch
🇺🇸 Is there a good hotel near the airport?
🇻🇳 Có khách sạn nào tốt gần sân bay không?
❌ Lỗi hay gặp — Sai vs Đúng
❌ The supermarket next to my house.
✅ The supermarket is near my house.
💡 Câu thiếu động từ ‘to be’ và ‘next to’ không chính xác nếu siêu thị chỉ ‘gần’ chứ không sát vách.
❌ I live at the park.
✅ I live near the park.
💡 ‘At’ chỉ vị trí chính xác (bên trong hoặc ngay tại), ‘near’ chỉ sự gần gũi.
❌ Our school near a big library.
✅ Our school is near a big library.
💡 Thiếu động từ ‘to be’ để hoàn chỉnh câu mô tả vị trí trong tiếng Anh.
🇻🇳 Lỗi phổ biến cần tránh
❌ The coffee shop is next to my house. (Ý muốn nói: quán cà phê gần nhà tôi, đi bộ 5 phút tới)
✅ The coffee shop is near my house.
🔍 Người Việt hay dùng ‘next to’ với nghĩa rộng là ‘gần’, nhưng trong tiếng Anh, ‘next to’ là ‘kế bên’, ‘sát vách’, không có khoảng trống. Nếu có khoảng cách dù nhỏ, hãy dùng ‘near’.
❌ My office near the market.
✅ My office is near the market.
🔍 Trong tiếng Việt, ta có thể nói ‘Văn phòng tôi gần chợ’ mà không cần ‘là’. Nhưng tiếng Anh luôn cần động từ (thường là ‘to be’) để nối chủ ngữ với vị trí của nó.
❌ The stadium is close the bus station.
✅ The stadium is close to the bus station. (hoặc ‘The stadium is near the bus station.’)
🔍 ‘Close’ là tính từ, khi dùng với nghĩa ‘gần’ thường cần đi kèm giới từ ‘to’. ‘Near’ có thể đứng một mình làm giới từ.
⚖️ So sánh — Đừng nhầm lẫn!
The convenience store is near my apartment. (Cửa hàng tiện lợi gần căn hộ của tôi – có thể cách vài nhà)
My car is parked next to your car. (Xe của tôi đậu sát ngay cạnh xe của bạn – không có khoảng trống)
💡 Điểm khác biệt: ‘Near’ có nghĩa là ‘gần’, ám chỉ có một khoảng cách nhất định (ví dụ: vài bước chân, đi bộ một đoạn ngắn, hoặc thậm chí là đi xe một chút). Còn ‘next to’ nghĩa là ‘ngay sát bên’, ‘kế bên’, không có khoảng trống nào giữa hai vật.
🧪 Kiểm tra nhanh
💡 Từ vựng hay dùng với cấu trúc này
Trạm xe buýt
There’s a bus stop near my house.
Có một trạm xe buýt gần nhà tôi.
Tiện lợi, thuận tiện
Living near the school is very convenient for us.
Sống gần trường rất tiện lợi cho chúng tôi.
Khoảng cách đi bộ
The restaurant is within walking distance, it’s near the park.
Nhà hàng nằm trong khoảng cách đi bộ, nó gần công viên.
Ga tàu điện ngầm
My office is near the new subway station.
Văn phòng của tôi gần ga tàu điện ngầm mới.
Chợ địa phương
We often buy fresh vegetables at the local market near our apartment.
Chúng tôi thường mua rau tươi ở chợ địa phương gần căn hộ của mình.
💬 Câu giao tiếp thực tế
- 🗣️ Hỏi đường, tìm kiếm địa điểm
🇺🇸 Excuse me, is there a good pharmacy near here?
🇻🇳 Xin lỗi, có nhà thuốc nào tốt gần đây không? - 🗣️ Mô tả vị trí hoặc lợi ích
🇺🇸 Our new apartment is quite spacious and it’s near a big shopping mall.
🇻🇳 Căn hộ mới của chúng tôi khá rộng rãi và nó gần một trung tâm mua sắm lớn. - 🗣️ Đề xuất điểm hẹn
🇺🇸 Let’s meet at the coffee shop near the cinema at 7 PM.
🇻🇳 Chúng ta hãy gặp nhau ở quán cà phê gần rạp chiếu phim lúc 7 giờ tối.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘near’ không chỉ là giới từ đâu nhé! Nó còn có thể là tính từ (e.g., ‘a near miss’ – một lần suýt trượt), trạng từ (e.g., ‘draw near’ – lại gần), và thậm chí là động từ (dù ít dùng, nghĩa là ‘lại gần’). Tuy nhiên, trong bài học này, chúng ta tập trung vào cách dùng ‘near’ phổ biến nhất là giới từ chỉ vị trí ‘gần’ để giúp bạn giao tiếp hiệu quả nhất.
🇺🇸 The word ‘near’ isn’t just a preposition! It can also be an adjective (e.g., ‘a near miss’), an adverb (e.g., ‘draw near’), and even a verb (though less common, meaning ‘to approach’). However, in this lesson, we’re focusing on ‘near’ as a preposition of place to help you communicate most effectively.
🇻🇳 Bạn có biết ‘near’ bắt nguồn từ tiếng Anh cổ ‘nēar’, là dạng so sánh của ‘nēah’ (nghĩa là ‘nigh’ hay ‘close’) không? Ban đầu, ‘nēar’ có nghĩa là ‘gần hơn’. Qua thời gian, nó dần được dùng với nghĩa ‘gần’ nói chung như ngày nay. Điều này cho thấy sự phát triển thú vị của ngôn ngữ, từ một từ chỉ mức độ so sánh trở thành một giới từ chỉ khoảng cách phổ biến.
🇺🇸 Did you know that ‘near’ comes from Old English ‘nēar’, which was the comparative form of ‘nēah’ (meaning ‘nigh’ or ‘close’)? Initially, ‘nēar’ meant ‘closer’. Over time, it gradually came to be used with the general meaning of ‘close’ as it is today. This shows the interesting evolution of language, from a comparative degree word to a common preposition of distance.
Giới Từ Chỉ Nơi Chốn (in, on, at, under…) »



![Từ vựng diligent: [Adj] Siêng năng, cần cù](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/diligent.webp)


![Từ vựng File: [n] Tệp tin](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/file.webp)
