Giới Từ Chỉ Nơi Chốn (in, on, at, under…)

Cơ bản
Dùng IN với không gian kín
Subject + Verb + in + Place
Dùng "in" khi nói về bên trong một không gian có ranh giới
Cơ bản
Dùng ON với bề mặt
Subject + Verb + on + Surface
Dùng "on" khi vật ở trên bề mặt của thứ khác
Cơ bản
Dùng AT với địa điểm cụ thể
Subject + Verb + at + Specific Location
Dùng "at" với địa điểm, vị trí hoặc địa chỉ cụ thể
Cơ bản
Dùng UNDER để chỉ phía dưới
Subject + Verb + under + Object
Dùng "under" khi vật ở bên dưới vật khác
Cơ bản
Dùng OVER để chỉ phía trên
Subject + Verb + over + Object
Dùng "over" khi vật ở phía trên nhưng không chạm vào
Cơ bản
Dùng NEXT TO cho vị trí bên cạnh
Subject + Verb + next to + Object
Dùng "next to" khi hai vật ở gần sát nhau
Cơ bản
Dùng BETWEEN cho giữa hai vật
Subject + Verb + between + Object1 + and + Object2
Dùng "between" khi vật ở giữa hai thứ cụ thể
Cơ bản
Dùng BEHIND để chỉ phía sau
Subject + Verb + behind + Object
Dùng "behind" khi vật ở phía sau vật khác
Cơ bản
Dùng IN FRONT OF cho phía trước
Subject + Verb + in front of + Object
Dùng "in front of" khi vật ở phía trước vật khác
Cơ bản
Dùng INSIDE để chỉ bên trong
Subject + Verb + inside + Place
Dùng "inside" để nhấn mạnh ở bên trong hoàn toàn
Cơ bản
Dùng NEAR cho khoảng cách gần
Subject + Verb + near + Place
Dùng "near" khi vật ở gần nhưng không sát bên
Cơ bản
Dùng OPPOSITE cho đối diện
Subject + Verb + opposite + Object
Dùng "opposite" khi hai vật đối diện nhau qua đường
Đánh giá post

Similar Posts