Ngu phap tieng Anh: So sánh kích thước - Cong thuc: S + be + Adj-er + than

So sánh kích thước — S + be + Adj-er + than

Cơ bản (A1-A2)

So sánh kích thước

S + be + Adj-er + than

So sánh kích cỡ của đồ vật

🎬 Tại sao bạn cần học cái này?

Bạn đang muốn mua một chiếc điện thoại mới nhưng không biết cái nào ‘lớn hơn’ cái nào? Hay khi đi du lịch, bạn muốn mô tả vali của mình ‘to hơn’ vali của bạn bè? Bài học này sẽ giúp bạn tự tin nói ‘lớn hơn’, ‘nhỏ hơn’ một cách chuẩn xác, không còn lúng túng nữa!

📐 Phân tích công thức

S + be + Adj-er + than
S
Chủ ngữ 🙋‍♀️ – Là người hoặc vật mà bạn muốn so sánh. Ví dụ: ‘My car’, ‘This phone’, ‘The table’.
be
Động từ ‘to be’ 🚦 – Đi theo sau chủ ngữ, tùy thuộc vào chủ ngữ là số ít hay số nhiều (is/am/are). Ví dụ: ‘is’ (cho số ít), ‘are’ (cho số nhiều).
Adj-er
Tính từ so sánh 📏 – Là các tính từ chỉ kích thước (như ‘big’, ‘small’, ‘tall’, ‘short’) được thêm đuôi ‘-er’ ở cuối. Ví dụ: ‘bigger’, ‘smaller’, ‘taller’, ‘shorter’.
than
So với ↔️ – Luôn đứng trước đối tượng được so sánh. Ví dụ: ‘than that one’, ‘than hers’, ‘than the old model’.

✅ Ví dụ đúng

  • 📍 Gia đình/Cá nhân
    🇺🇸 My new laptop is bigger than my old one.
    🇻🇳 Chiếc máy tính xách tay mới của tôi lớn hơn chiếc cũ.
  • 📍 Công việc
    🇺🇸 The meeting room on the fifth floor is smaller than this office.
    🇻🇳 Phòng họp ở tầng năm nhỏ hơn văn phòng này.
  • 📍 Du lịch
    🇺🇸 This suitcase is heavier than my backpack, but it is also much bigger.
    🇻🇳 Chiếc vali này nặng hơn ba lô của tôi, nhưng nó cũng lớn hơn nhiều.

❌ Lỗi hay gặp — Sai vs Đúng

My house is more big than yours.

My house is bigger than yours.

💡 Tính từ ngắn (một âm tiết như ‘big’) phải thêm ‘-er’ để tạo thành dạng so sánh hơn, không dùng ‘more’.

This table is tall than that one.

This table is taller than that one.

💡 Tính từ ‘tall’ là tính từ ngắn, phải thêm ‘-er’.

Her room smaller than his.

Her room is smaller than his.

💡 Thiếu động từ ‘to be’ (‘is’) đứng sau chủ ngữ ‘Her room’.

🇻🇳 Lỗi phổ biến cần tránh

⚠️ Dùng ‘more’ cho tính từ ngắn

This box is more small.

This box is smaller.

🔍 Trong tiếng Việt, chúng ta thường nói ‘hơn’ một cách linh hoạt. Nhưng tiếng Anh có quy tắc rõ ràng: tính từ ngắn (1 âm tiết) thì thêm ‘-er’ (vd: smaller, bigger, taller), không dùng ‘more’.

⚠️ Bỏ quên ‘than’

My car is larger your car.

My car is larger than your car.

🔍 Ảnh hưởng từ tiếng Việt khi chúng ta thường nói ‘to hơn bạn’ mà không cần từ nối ‘so với’. Trong tiếng Anh, ‘than’ là bắt buộc để hoàn thành cấu trúc so sánh hơn.

⚠️ Nhầm lẫn ‘is’ với ‘are’

These boxes is heavier than those bags.

These boxes are heavier than those bags.

🔍 Tiếng Việt không phân biệt ‘là’ theo số ít/số nhiều rõ ràng như ‘is’/’are’ trong tiếng Anh. Hãy nhớ ‘is’ cho chủ ngữ số ít, ‘are’ cho chủ ngữ số nhiều.

⚖️ So sánh — Đừng nhầm lẫn!

So sánh hơn: Adj-er + than

My phone is smaller than yours. (Điện thoại tôi nhỏ hơn của bạn)

So sánh bằng: as + Adj + as

My phone is as small as yours. (Điện thoại tôi nhỏ bằng của bạn)

💡 Điểm khác biệt: So sánh hơn dùng để chỉ sự khác biệt về mức độ giữa hai đối tượng, đối tượng này LỚN HƠN/NHỎ HƠN đối tượng kia. So sánh bằng dùng để chỉ hai đối tượng CÓ MỨC ĐỘ TƯƠNG ĐƯƠNG nhau.

🧪 Kiểm tra nhanh

💡 Từ vựng hay dùng với cấu trúc này

large
lớn, rộng
Our new TV is larger than the old one.
TV mới của chúng tôi lớn hơn cái cũ.
small
nhỏ, bé
My apartment is smaller than yours.
Căn hộ của tôi nhỏ hơn của bạn.
tall
cao (người, vật có chiều cao lớn)
The new building is taller than the clock tower.
Tòa nhà mới cao hơn tháp đồng hồ.
short
ngắn, thấp
This skirt is shorter than the other one.
Chiếc váy này ngắn hơn chiếc kia.
wide
rộng bề ngang
The river is wider here than it is further upstream.
Con sông ở đây rộng hơn so với thượng nguồn.

💬 Câu giao tiếp thực tế

  • 🗣️ Trong cửa hàng hoặc văn phòng, cần đổi đồ
    🇺🇸 Could you please get me a box that is a bit bigger than this one?
    🇻🇳 Bạn có thể lấy giúp tôi một cái hộp lớn hơn cái này một chút được không?
  • 🗣️ Ở sân bay khi cân hành lý
    🇺🇸 I think my luggage is heavier than yours, so I might have to pay extra.
    🇻🇳 Tôi nghĩ hành lý của tôi nặng hơn của bạn, nên tôi có thể phải trả thêm phí.
  • 🗣️ Mô tả vật dụng trong nhà
    🇺🇸 Our new dining table is much wider than the old one, which is great for family meals.
    🇻🇳 Bàn ăn mới của chúng tôi rộng hơn nhiều so với cái cũ, rất tuyệt cho bữa ăn gia đình.

🔍 Khám phá sâu hơn

🇻🇳 Bạn có bao giờ thắc mắc tại sao chúng ta thêm ‘-er’ cho tính từ ngắn mà lại dùng ‘more’ cho tính từ dài không? Thực ra, đây là một cách để giữ cho việc phát âm được mượt mà hơn. Thử nói ‘more tall’ xem, nghe có hơi gượng ép đúng không? Còn ‘taller’ thì lại rất tự nhiên. Điều này đã phát triển từ hàng trăm năm trước, khi người nói tiếng Anh tìm cách đơn giản hóa ngôn ngữ của họ.

🇺🇸 Have you ever wondered why we add ‘-er’ to short adjectives but use ‘more’ for longer ones? This is actually a way to keep pronunciation smoother. Try saying ‘more tall’ – it sounds a bit awkward, doesn’t it? But ‘taller’ feels very natural. This evolved hundreds of years ago as English speakers sought to simplify their language.

🇻🇳 Từ ‘than’ trong tiếng Anh, dùng để so sánh, có nguồn gốc từ một từ trong tiếng Anh cổ là ‘þanne’ hoặc ‘thonne’, có nghĩa là ‘then’ (sau đó) hoặc ‘when’ (khi). Ban đầu, nó được dùng để chỉ trình tự thời gian, nhưng sau đó đã phát triển ý nghĩa so sánh, chỉ ra một sự khác biệt hoặc một điểm sau đó trong một chuỗi so sánh.

🇺🇸 The word ‘than’ in English, used for comparison, originated from an Old English word ‘þanne’ or ‘thonne’, meaning ‘then’ or ‘when’. Initially, it was used to indicate a sequence of time, but later evolved to a comparative meaning, pointing out a difference or a subsequent point in a comparative sequence.

Đánh giá post

Similar Posts