Hành động chưa xảy ra với yet — S + haven’t/hasn’t + V3/ed + yet
Hành động chưa xảy ra với yet
Hành động dự kiến nhưng chưa xảy ra đến hiện tại
🎬 Tại sao bạn cần học cái này?
Thầy Hùng ơi, bao giờ thì em được học bổng ạ? Bạn Lan hỏi. Thầy kiểm tra rồi nhưng trường học chưa thông báo kết quả học bổng đâu em. Thầy Hùng đáp. Lan thở dài: Vậy là em vẫn chưa nhận được học bổng nữa thầy. Chính cái ‘chưa’ đó trong tiếng Anh lại là cả một bí kíp giúp em diễn đạt điều mình muốn nói đấy các em!
📐 Phân tích công thức
Chủ ngữ — người/vật thực hiện hành động.
Trợ động từ ‘have/has’ ở dạng phủ định, mang nghĩa ‘chưa’.
Động từ ở dạng quá khứ phân từ — hành động được nhắc đến.
Phó từ chỉ thời gian, có nghĩa là ‘vẫn chưa’ hoặc ‘chưa rồi’. Luôn đứng cuối câu.
✅ Ví dụ đúng
- 📍 Công việc: Cập nhật tiến độ dự án.
🇺🇸 The team hasn’t finished the report yet.
🇻🇳 Nhóm vẫn chưa hoàn thành xong báo cáo. - 📍 Gia đình: Thể hiện sự ngạc nhiên về hành động chưa xảy ra.
🇺🇸 My little brother hasn’t woken up yet, even though it’s already 9 AM.
🇻🇳 Em trai tôi vẫn chưa thức dậy, dù đã 9 giờ sáng rồi. - 📍 Du lịch: Kế hoạch cho chuyến đi sắp tới.
🇺🇸 We haven’t booked our flights to Phu Quoc yet, but we plan to soon.
🇻🇳 Chúng tôi vẫn chưa đặt vé máy bay đi Phú Quốc, nhưng dự định sẽ sớm đặt thôi.
❌ Lỗi hay gặp — Sai vs Đúng
❌ I have seen this movie yet.
✅ I haven’t seen this movie yet.
💡 ‘Yet’ dùng trong câu phủ định hoặc câu hỏi, không dùng trong câu khẳng định.
❌ She hasn’t yet decided on her university major.
✅ She hasn’t decided on her university major yet.
💡 ‘Yet’ thường đứng ở cuối câu, không chen giữa trợ động từ và động từ chính.
❌ They don’t arrive yet.
✅ They haven’t arrived yet.
💡 ‘Yet’ dùng với thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) để diễn tả hành động chưa xảy ra tính đến thời điểm hiện tại, không dùng với thì hiện tại đơn.
🇻🇳 Lỗi phổ biến cần tránh
❌ I have eaten yet. (Tôi ăn rồi chưa?)
✅ I haven’t eaten yet. (Tôi vẫn chưa ăn.)
🔍 Trong tiếng Việt, ‘chưa’ có thể ngầm hiểu trong câu khẳng định khi hỏi hoặc diễn đạt ý ‘sắp rồi’. Nhưng trong tiếng Anh, ‘yet’ yêu cầu câu phủ định rõ ràng để diễn tả điều chưa xảy ra.
❌ He hasn’t yet submitted the report.
✅ He hasn’t submitted the report yet.
🔍 ‘Yet’ hầu hết luôn đứng ở cuối câu trong câu phủ định hoặc câu hỏi. Việc đặt nó ở giữa câu là lỗi phổ biến, thường gặp khi dịch sát nghĩa từng từ.
❌ She didn’t finish her homework yet.
✅ She hasn’t finished her homework yet.
🔍 ‘Yet’ là một dấu hiệu của thì hiện tại hoàn thành, dùng để nói về một hành động được mong đợi nhưng chưa xảy ra cho đến thời điểm hiện tại. Không dùng với thì quá khứ đơn (diễn tả hành động đã kết thúc trong quá khứ) hay hiện tại đơn.
⚖️ So sánh — Đừng nhầm lẫn!
I haven’t finished my work yet. (Tôi vẫn chưa hoàn thành công việc.)
I’ve already finished my work. (Tôi đã hoàn thành công việc rồi.)
💡 Điểm khác biệt: ‘Yet’ dùng trong câu phủ định và câu hỏi để diễn tả một điều được dự kiến sẽ xảy ra nhưng chưa xảy ra tính đến hiện tại. ‘Already’ dùng trong câu khẳng định (và đôi khi câu hỏi) để diễn tả một điều đã xảy ra, thường là sớm hơn dự kiến hoặc trước một thời điểm nhất định.
🧪 Kiểm tra nhanh
💡 Từ vựng hay dùng với cấu trúc này
hoàn thành, kết thúc
I haven’t finished reading that book yet.
Tôi vẫn chưa đọc xong quyển sách đó.
bắt đầu
They haven’t started renovating their house yet.
Họ vẫn chưa bắt đầu sửa sang nhà cửa.
đến nơi
The bus hasn’t arrived yet, so we have to wait.
Xe buýt vẫn chưa đến, nên chúng ta phải chờ.
quyết định
She hasn’t decided what to wear for the party yet.
Cô ấy vẫn chưa quyết định sẽ mặc gì đi tiệc.
nghe, nghe tin
We haven’t heard back from the company about the job yet.
Chúng tôi vẫn chưa nhận được hồi âm từ công ty về công việc đó.
💬 Câu giao tiếp thực tế
- 🗣️ Hỏi đồng nghiệp về tiến độ công việc.
🇺🇸 Have you finished your report yet?
🇻🇳 Bạn đã hoàn thành báo cáo của mình chưa? - 🗣️ Giải thích việc chưa làm một hành động (ăn trưa) đến thời điểm hiện tại.
🇺🇸 Sorry, I haven’t had lunch yet. I’m really hungry!
🇻🇳 Xin lỗi, tôi vẫn chưa ăn trưa. Tôi đói lắm rồi! - 🗣️ Thông báo hoặc phàn nàn về việc một vật phẩm chưa đến.
🇺🇸 The package hasn’t arrived yet, and it was supposed to be here yesterday.
🇻🇳 Kiện hàng vẫn chưa đến, mà đáng lẽ ra nó phải có mặt ở đây từ hôm qua rồi.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘yet’ có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ ‘ģiet’, có nghĩa là ‘vẫn’ hoặc ‘cho đến bây giờ’. Nó đã phát triển để nhấn mạnh một điều gì đó được mong đợi nhưng chưa thực sự xảy ra, tạo ra sự kỳ vọng hoặc đôi khi là sự thất vọng.
🇺🇸 The word ‘yet’ originates from Old English ‘ģiet’, meaning ‘still’ or ‘up to now’. It evolved to emphasize something expected but not actualized, creating a sense of anticipation or sometimes disappointment.
🇻🇳 Mặc dù ‘yet’ chủ yếu được dùng trong câu phủ định và câu hỏi trong tiếng Anh chuẩn, đôi khi bạn có thể nghe thấy nó trong câu khẳng định trong tiếng Anh giao tiếp thân mật của người Anh bản xứ (British English), đặc biệt là để diễn tả sự ngạc nhiên hoặc khó chịu (ví dụ: ‘You’ll regret it yet!’). Tuy nhiên, đối với người học, tốt nhất là nên tuân thủ quy tắc sử dụng ‘yet’ trong câu phủ định và nghi vấn để tránh nhầm lẫn.
🇺🇸 While ‘yet’ is primarily used in negative and interrogative sentences in standard English, you might occasionally hear it in affirmative sentences in informal British English, especially to express surprise or annoyance (e.g., ‘You’ll regret it yet!’). However, for learners, it’s best to stick to the rule of using ‘yet’ in negative and interrogative contexts to avoid confusion.
Thì Hiện Tại Hoàn Thành (Present Perfect) »







