Ngu phap tieng Anh: Mệnh đề danh từ với động từ tường thuật - Cong thuc: S + reporting verb + that + clause

Mệnh đề danh từ với động từ tường thuật — S + reporting verb + that + clause

Nâng cao (C1-C2)

Mệnh đề danh từ với động từ tường thuật

S + reporting verb + that + clause

Mệnh đề danh từ sau động từ báo cáo thông tin

🎬 Tại sao bạn cần học cái này?

Bạn đã bao giờ gặp khó khăn khi muốn diễn đạt lại lời ai đó nói, đặc biệt là khi muốn đảm bảo tính chính xác về thời gian? Trong các buổi họp quan trọng hay khi trao đổi thông tin, việc dùng sai thì trong mệnh đề danh từ sau động từ tường thuật có thể dẫn đến hiểu lầm tai hại. Đừng lo, bài học này sẽ giúp bạn chinh phục hoàn toàn cấu trúc này!

📐 Phân tích công thức

S + reporting verb + that + clause
S
Chủ ngữ — người hoặc vật đưa ra lời nói, suy nghĩ, hoặc nhận định.
reporting verb
Động từ tường thuật — từ diễn tả hành động nói, nghĩ, tin, yêu cầu, đề nghị,… (ví dụ: say, think, believe, ask, suggest).
that
Liên từ ‘rằng’ — dùng để nối động từ tường thuật với mệnh đề danh từ phía sau. (Có thể lược bỏ trong một số trường hợp).
clause
Mệnh đề danh từ — một mệnh đề đầy đủ (có chủ ngữ và vị ngữ) hoạt động như một danh từ, thường là đối tượng trực tiếp của động từ tường thuật.

✅ Ví dụ đúng

  • 📍 Thừa nhận một hành động đã xảy ra trong quá khứ.
    🇺🇸 She admitted that she had forgotten to lock the door.
    🇻🇳 Cô ấy thừa nhận rằng cô ấy đã quên khóa cửa.
  • 📍 Thông báo về một kế hoạch tương lai.
    🇺🇸 The manager announced that the new project would commence next month.
    🇻🇳 Quản lý thông báo rằng dự án mới sẽ bắt đầu vào tháng tới.
  • 📍 Diễn đạt một niềm tin về tình hình hiện tại.
    🇺🇸 We believe that the company’s profits are increasing steadily.
    🇻🇳 Chúng tôi tin rằng lợi nhuận của công ty đang tăng đều đặn.

❌ Lỗi hay gặp — Sai vs Đúng

He said he is tired.

He said he was tired.

💡 Khi động từ tường thuật ở thì quá khứ (said), động từ trong mệnh đề danh từ thường lùi về một thì (hiện tại → quá khứ).

They told us that they will visit us tomorrow.

They told us that they would visit us the next day.

💡 Tương tự, ‘will’ lùi về ‘would’ và các trạng từ chỉ thời gian cũng được điều chỉnh cho phù hợp với dòng thời gian tường thuật.

She thinks that her sister is coming to the party.

She thought that her sister was coming to the party.

💡 Nếu động từ tường thuật là ‘think’ ở thì quá khứ (thought), hành động tường thuật cũng được lùi về thì quá khứ.

🇻🇳 Lỗi phổ biến cần tránh

⚠️ Giữ nguyên thì của động từ trong mệnh đề danh từ.

He said, ‘I am happy.’ → He said that he is happy.

He said, ‘I am happy.’ → He said that he was happy.

🔍 Tiếng Việt thường không thay đổi thì khi tường thuật. Tuy nhiên, tiếng Anh có quy tắc lùi thì (backshifting) khi động từ tường thuật ở thì quá khứ, nhằm thể hiện sự thay đổi của dòng thời gian so với thời điểm nói ban đầu.

⚠️ Dịch ‘will’ thành ‘sẽ’ mà không lùi thì.

She promised that she will call me tonight.

She promised that she would call me tonight.

🔍 Khi động từ tường thuật là quá khứ (promised), ‘will’ phải lùi về ‘would’ để phù hợp với ngữ cảnh tường thuật.

⚠️ Không điều chỉnh trạng từ chỉ thời gian khi lùi thì.

He said he would go to the concert yesterday.

He said he would go to the concert the previous day.

🔍 Khi lùi thì cho động từ và có các từ chỉ thời gian như ‘tomorrow’, ‘today’, ‘yesterday’, chúng cần được điều chỉnh tương ứng thành ‘the next day’, ‘the day before’, ‘the previous day’ để đảm bảo tính logic về thời gian.

⚖️ So sánh — Đừng nhầm lẫn!

Mệnh đề danh từ với động từ tường thuật (Reporting Clause + that + Noun Clause)

She said that she was feeling unwell.

Câu tường thuật trực tiếp (Direct Speech)

She said, ‘I am feeling unwell.’

💡 Điểm khác biệt: Mệnh đề danh từ với động từ tường thuật là cách diễn đạt gián tiếp, thường có sự thay đổi về thì, đại từ, trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn. Câu tường thuật trực tiếp giữ nguyên lời nói ban đầu, đặt trong dấu ngoặc kép.

🧪 Kiểm tra nhanh

💡 Từ vựng hay dùng với cấu trúc này

admit
thừa nhận
He admitted that he had lied.
Anh ấy thừa nhận rằng anh ấy đã nói dối.
announce
thông báo
The CEO announced that the company would be expanding.
Giám đốc điều hành thông báo rằng công ty sẽ mở rộng.
claim
khẳng định, tuyên bố
She claimed that she had seen the accident happen.
Cô ấy khẳng định rằng cô ấy đã chứng kiến vụ tai nạn xảy ra.
suggest
đề nghị
He suggested that we should go home.
Anh ấy đề nghị rằng chúng ta nên về nhà.
believe
tin tưởng
Many people believe that aliens exist.
Nhiều người tin rằng người ngoài hành tinh tồn tại.

💬 Câu giao tiếp thực tế

  • 🗣️ Trao đổi thông tin công việc.
    🇺🇸 My colleague told me that the meeting had been rescheduled to 3 PM.
    🇻🇳 Đồng nghiệp của tôi nói với tôi rằng cuộc họp đã được dời sang 3 giờ chiều.
  • 🗣️ Thông báo về sự thay đổi kế hoạch cá nhân.
    🇺🇸 She mentioned that she would be late for dinner.
    🇻🇳 Cô ấy đề cập rằng cô ấy sẽ đến bữa tối muộn.
  • 🗣️ Trong các tình huống du lịch, dịch vụ.
    🇺🇸 The guide informed us that the tour would start shortly.
    🇻🇳 Hướng dẫn viên thông báo với chúng tôi rằng chuyến tham quan sẽ bắt đầu sớm.

🔍 Khám phá sâu hơn

🇻🇳 Quy tắc lùi thì (backshifting) là một khía cạnh quan trọng của mệnh đề danh từ sau động từ tường thuật. Khi động từ tường thuật (như ‘said’, ‘told’, ‘thought’) ở thì quá khứ, các thì trong mệnh đề danh từ thường lùi về một thì để phản ánh thời điểm tường thuật đã lùi về quá khứ so với thời điểm nói ban đầu. Ví dụ: ‘He said, ‘I am busy” trở thành ‘He said that he was busy’.

🇺🇸 The rule of backshifting is a crucial aspect of noun clauses following reporting verbs. When the reporting verb (like ‘said’, ‘told’, ‘thought’) is in the past tense, the tenses within the noun clause typically shift back one step to reflect that the reporting occurred in the past relative to the original utterance. For instance, ‘He said, ‘I am busy” becomes ‘He said that he was busy’.

🇻🇳 Việc sử dụng ‘that’ trong mệnh đề danh từ sau động từ tường thuật là tùy chọn trong nhiều trường hợp, đặc biệt trong văn nói hoặc khi cấu trúc câu không quá phức tạp. Tuy nhiên, việc giữ ‘that’ đôi khi giúp câu rõ ràng hơn, tránh nhầm lẫn, đặc biệt với người học tiếng Anh ở các cấp độ cao hơn hoặc trong văn viết trang trọng.

🇺🇸 The use of ‘that’ in noun clauses following reporting verbs is often optional, especially in spoken English or when the sentence structure is straightforward. However, retaining ‘that’ can sometimes enhance clarity and prevent ambiguity, particularly for advanced English learners or in formal written contexts.

Đánh giá post

Similar Posts