Skip to content
Xóm Học Tập
Home
Ngữ pháp
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Expand
Bắt đầu
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng
Shopping Cart
0
Xóm Học Tập
Toggle Menu
Ngữ pháp tiếng Anh
Ngữ pháp tiếng Anh
Danh từ trong công nghệ — technology terms
Ngữ pháp tiếng Anh
Danh từ đếm được trong gia đình — family members + s/es (plural)
Ngữ pháp tiếng Anh
Danh từ không đếm được phổ biến — uncountable nouns: water, rice, information
Ngữ pháp tiếng Anh
Few với danh từ đếm được — few + countable noun (plural)
Ngữ pháp tiếng Anh
Little với danh từ không đếm được — little + uncountable noun
Ngữ pháp tiếng Anh
A lot of với cả hai loại danh từ — a lot of + noun
Ngữ pháp tiếng Anh
Much với danh từ không đếm được — How much + uncountable noun + is there?
Ngữ pháp tiếng Anh
Many với danh từ đếm được — How many + countable noun + are there?
Ngữ pháp tiếng Anh
Danh từ không đếm được với any — any + uncountable noun
Ngữ pháp tiếng Anh
Danh từ không đếm được với some — some + uncountable noun
Ngữ pháp tiếng Anh
Danh từ đếm được số nhiều — countable noun + s/es
Ngữ pháp tiếng Anh
Its và It’s khác nhau — its + N / it’s = it is
End of content
End of content
Page navigation
Previous Page
Previous
1
…
45
46
47
48
49
…
52
Next Page
Next
Home
Ngữ pháp
Toggle child menu
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Toggle child menu
Expand
Bắt đầu
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng