Skip to content
Xóm Học Tập
Home
Ngữ pháp
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Expand
Bắt đầu
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng
Shopping Cart
0
Xóm Học Tập
Toggle Menu
Ngữ pháp tiếng Anh
Ngữ pháp tiếng Anh
Can’t chắc chắn phủ định — S + can’t + V(bare)
Ngữ pháp tiếng Anh
Could trong tình huống giả định — S + could + V(bare)
Ngữ pháp tiếng Anh
Can trong khả năng học tập — S + can + V(bare)
Ngữ pháp tiếng Anh
Could đề nghị lịch sự — Could + S + V(bare)
Ngữ pháp tiếng Anh
Can chỉ khả năng thể chất — S + can + V(bare)
Ngữ pháp tiếng Anh
Could not phủ định quá khứ — S + couldn’t + V(bare)
Ngữ pháp tiếng Anh
Cannot phủ định khả năng — S + cannot/can’t + V(bare)
Ngữ pháp tiếng Anh
Can đề nghị giúp đỡ — Can + S + V(bare)
Ngữ pháp tiếng Anh
Could xin phép trang trọng — Could + S + V(bare)
Ngữ pháp tiếng Anh
Can xin phép lịch sự — Can + S + V(bare)
Ngữ pháp tiếng Anh
Could chỉ khả năng quá khứ — S + could + V(bare)
Ngữ pháp tiếng Anh
Can chỉ khả năng trong hiện tại — S + can + V(bare)
End of content
End of content
Page navigation
Previous Page
Previous
1
…
44
45
46
47
48
…
52
Next Page
Next
Home
Ngữ pháp
Toggle child menu
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Toggle child menu
Expand
Bắt đầu
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng