Ngữ pháp tiếng Anh Tường thuật với cấu trúc nhấn mạnh — S + said + that + it + was + complement + that + clause
Ngữ pháp tiếng Anh Tường thuật với cấu trúc wish phức tạp — S + said + (that) + wished + past perfect
Ngữ pháp tiếng Anh Tường thuật với modal verbs phức tạp — S + said + that + would/could/might + have + V3
Ngữ pháp tiếng Anh Tường thuật với động từ báo cáo quan điểm — S + claimed/argued/maintained + that + clause
Ngữ pháp tiếng Anh Tường thuật với cụm từ thời gian phức tạp — S + said + that + past perfect + time expression
Ngữ pháp tiếng Anh Tường thuật với động từ tường thuật đặc biệt — S + admitted/denied/apologized + V-ing hoặc that-clause
Ngữ pháp tiếng Anh Tường thuật câu mệnh lệnh với động từ khuyên bảo — S + advised/urged/begged + O + to-infinitive