Câu cảm thán với What + danh từ số nhiều — What + adj + plural noun + S + V!
Câu cảm thán với What + danh từ số nhiều
Dùng để cảm thán về nhóm người hoặc vật
🎬 Tại sao bạn cần học cái này?
Bạn đã bao giờ đi du lịch, nhìn thấy những ngọn núi hùng vĩ, những dòng sông uốn lượn và muốn thốt lên ‘Tuyệt đẹp quá!’ bằng tiếng Anh chưa? Hay khi xem một chương trình văn nghệ, thấy các bạn học sinh biểu diễn quá xuất sắc, bạn chỉ biết nói ‘They are very good!’? Nhiều lúc chúng ta cảm thấy cảm xúc thật mạnh mẽ nhưng lại thiếu một cấu trúc để diễn tả trọn vẹn sự ngạc nhiên, ngưỡng mộ đối với MỘT NHÓM người hay vật. Yên tâm, bài giảng này là dành cho bạn!
📐 Phân tích công thức
🤔 Từ cảm thán mở đầu, thể hiện sự bất ngờ, ngưỡng mộ hoặc cảm xúc mạnh mẽ.
✨ Tính từ (adjective) — mô tả đặc điểm của danh từ số nhiều. Ví dụ: ‘beautiful’, ‘amazing’, ‘difficult’.
👨👩👧👦 Danh từ số nhiều — chỉ nhóm người, vật, sự việc mà bạn đang cảm thán. Đây là điểm mấu chốt!
👤 Chủ ngữ (subject) — người hoặc vật thực hiện hành động. Thường được lược bỏ khi đã rõ nghĩa.
✍️ Động từ (verb) — hành động của chủ ngữ. Thường là ‘are’ hoặc ‘were’ (tùy thì) khi chủ ngữ là danh từ số nhiều, và cũng hay được lược bỏ.
❗ Dấu cảm thán — KHÔNG THỂ THIẾU để khẳng định đây là câu cảm thán, không phải câu hỏi.
✅ Ví dụ đúng
- 📍 Trong buổi lễ trao giải học thuật.
🇺🇸 What clever students they are!
🇻🇳 Những học sinh ấy thông minh làm sao! - 📍 Sau chuyến đi chơi gia đình.
🇺🇸 What beautiful memories we made!
🇻🇳 Chúng ta đã tạo ra những kỷ niệm đẹp đẽ làm sao! - 📍 Trong một cuộc họp dự án khó khăn.
🇺🇸 What challenging tasks these are!
🇻🇳 Những nhiệm vụ này thật sự thử thách làm sao!
❌ Lỗi hay gặp — Sai vs Đúng
❌ What a delicious foods these are!
✅ What delicious foods these are!
💡 ‘Foods’ là danh từ số nhiều, không dùng mạo từ ‘a’ hoặc ‘an’.
❌ What difficult problems is this!
✅ What difficult problems these are!
💡 Chủ ngữ ‘problems’ là số nhiều, phải dùng động từ ‘are’ và đại từ chỉ định ‘these’.
❌ What amazing view this is!
✅ What amazing views these are!
💡 Nếu muốn cảm thán nhiều khung cảnh (‘views’), phải dùng danh từ số nhiều và lược bỏ ‘a/an’.
🇻🇳 Lỗi phổ biến cần tránh
❌ What a interesting books!
✅ What interesting books!
🔍 Trong tiếng Việt không có khái niệm mạo từ ‘a/an’ rõ ràng cho danh từ số ít, nên khi dịch sang tiếng Anh, người học hay ‘vô tình’ thêm ‘a/an’ vào cả danh từ số nhiều. Hãy nhớ: ‘a/an’ chỉ dùng với danh từ ĐẾM ĐƯỢC số ít!
❌ What kind people they!
✅ What kind people they are!
🔍 Người Việt có xu hướng nói ngắn gọn, lược bỏ động từ ‘là’ (to be) khi đã rõ nghĩa. Trong tiếng Anh, nếu bạn không lược bỏ hoàn toàn ‘S + V’, thì cần phải viết đầy đủ ‘S + V’ và phải chia động từ cho đúng với chủ ngữ (số nhiều dùng ‘are’/’were’).
❌ How beautiful flowers!
✅ What beautiful flowers!
🔍 ‘What’ dùng để cảm thán với danh từ (dù có tính từ hay không), còn ‘How’ thường đi với tính từ hoặc trạng từ đứng một mình hoặc trước ‘S + V’. Ví dụ: ‘How beautiful!’ (cảm thán chung chung về cái đẹp), nhưng ‘What beautiful flowers!’ (cảm thán cụ thể về những bông hoa đẹp).
⚖️ So sánh — Đừng nhầm lẫn!
What amazing ideas they have!
What an amazing idea he has!
💡 Điểm khác biệt: Điểm khác biệt cốt lõi là việc sử dụng mạo từ ‘a/an’ và dạng số ít/số nhiều của danh từ. Với danh từ số nhiều, tuyệt đối KHÔNG có ‘a/an’. Với danh từ số ít, bắt buộc phải có ‘a/an’.
🧪 Kiểm tra nhanh
💡 Từ vựng hay dùng với cấu trúc này
Đầy thử thách, khó khăn
What challenging puzzles these are!
Đây đúng là những câu đố đầy thử thách làm sao!
Đáng chú ý, phi thường
What remarkable achievements those students have!
Những học sinh đó có những thành tựu phi thường làm sao!
Kịch tính, ly kỳ, phấn khích
What thrilling adventures we had!
Chúng ta đã có những cuộc phiêu lưu ly kỳ làm sao!
Truyền cảm hứng
What inspiring stories I’ve heard!
Tôi đã nghe được những câu chuyện truyền cảm hứng làm sao!
Quý giá, trân quý
What precious moments these are!
Đây là những khoảnh khắc quý giá làm sao!
💬 Câu giao tiếp thực tế
- 🗣️ Khen ngợi album ảnh du lịch của bạn bè.
🇺🇸 What amazing photos you took on your trip!
🇻🇳 Bạn đã chụp được những bức ảnh tuyệt vời làm sao trong chuyến đi! - 🗣️ Thể hiện sự ngưỡng mộ đối với đội ngũ giáo viên.
🇺🇸 What dedicated teachers they are!
🇻🇳 Họ là những giáo viên tận tâm làm sao! - 🗣️ Khen ngợi bữa ăn do ai đó chuẩn bị.
🇺🇸 What delicious dishes you cooked for dinner!
🇻🇳 Bạn đã nấu những món ăn tối ngon làm sao!
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Trong tiếng Anh, từ ‘What’ không chỉ dùng cho câu hỏi mà còn là một công cụ mạnh mẽ để thể hiện cảm xúc. Khi dùng trong câu cảm thán, ‘What’ thường đi kèm với danh từ (có thể có tính từ đi kèm) để nhấn mạnh một phẩm chất hoặc số lượng nào đó. Đây là cách nói tự nhiên và phổ biến, giúp lời nói của bạn có sức biểu cảm hơn nhiều so với việc chỉ dùng ‘very’ hay ‘so’.
🇺🇸 In English, the word ‘What’ is not only used for questions but also as a powerful tool to express emotion. When used in exclamatory sentences, ‘What’ often accompanies a noun (which may have an adjective) to emphasize a certain quality or quantity. This is a natural and common way of speaking, making your words much more expressive than simply using ‘very’ or ‘so’.
🇻🇳 Điều thú vị là, dù công thức có ‘S + V’ ở cuối, nhưng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là khi cảm xúc bộc phát, phần này thường được lược bỏ đi để câu nói thêm tự nhiên và ngắn gọn, miễn là người nghe vẫn hiểu rõ chủ ngữ và động từ đang được nhắc tới. Ví dụ: ‘What lovely children!’ thay vì ‘What lovely children they are!’. Cả hai đều đúng và được chấp nhận.
🇺🇸 Interestingly, although the formula includes ‘S + V’ at the end, in daily communication, especially when emotions burst forth, this part is often omitted to make the sentence more natural and concise, as long as the listener clearly understands the subject and verb being referred to. For example: ‘What lovely children!’ instead of ‘What lovely children they are!’. Both are correct and acceptable.
Câu Cảm Thán (Exclamatory Sentences) »







