Câu hỏi phụ với modal verbs — S + modal + V, modal + n’t + S?
Câu hỏi phụ với modal verbs
Dùng modal verb trong câu hỏi phụ khi câu chính có modal verb
🎬 Tại sao bạn cần học cái này?
Bạn đang chuẩn bị chuyến du lịch cho cả nhóm và muốn hỏi ‘Chúng ta nên đặt vé máy bay sớm, đúng không?’. Hay trong cuộc họp, sếp vừa nói ‘Chúng ta cần cải thiện điểm này’, và bạn muốn xác nhận ‘Vâng, chúng ta nên làm vậy, đúng không ạ?’. Những lúc cần sự đồng tình, xác nhận mà không biết dùng câu hỏi đuôi thế nào cho chuẩn với các động từ tình thái (modal verbs) thì bí quá nhỉ? Bài giảng này sẽ giúp bạn nói chuẩn ‘như người bản xứ’ ngay!
📐 Phân tích công thức
Chủ ngữ — là người hoặc vật thực hiện hành động trong câu chính. Ví dụ: ‘We’, ‘He’, ‘The team’.
Động từ tình thái (modal verb) — là các từ như ‘can’, ‘should’, ‘must’, ‘will’, ‘may’, ‘might’, ‘could’, ‘would’. Chúng thường biểu thị khả năng, sự cho phép, lời khuyên, nghĩa vụ, dự đoán…
Động từ chính — luôn ở dạng nguyên mẫu không ‘to’ sau modal verb. Ví dụ: ‘go’, ‘eat’, ‘finish’, ‘be’.
Phần quan trọng của câu hỏi phụ! Bạn lấy chính modal verb trong câu chính, sau đó thêm ‘n’t’ (viết tắt của ‘not’) vào sau nó. Ví dụ: ‘should’ → ‘shouldn’t’, ‘can’ → ‘can’t’, ‘must’ → ‘mustn’t’. Nếu câu chính đã có ‘not’ thì phần hỏi phụ sẽ không có ‘not’.
Lặp lại chủ ngữ của câu chính, nhưng ở dạng đại từ (pronoun) phù hợp. Ví dụ: ‘The team’ → ‘they’, ‘John’ → ‘he’, ‘Mary’ → ‘she’. Cuối cùng là dấu hỏi chấm.
✅ Ví dụ đúng
- 📍 Môi trường công sở: Một thành viên nhóm muốn xác nhận kế hoạch.
🇺🇸 We should review the proposal again, shouldn’t we?
🇻🇳 Chúng ta nên xem lại đề xuất một lần nữa, đúng không? - 📍 Cuộc trò chuyện thường ngày: Hỏi về khả năng của người khác.
🇺🇸 Your sister can speak French fluently, can’t she?
🇻🇳 Chị gái bạn có thể nói tiếng Pháp trôi chảy, đúng không? - 📍 Du lịch/di chuyển: Dự đoán và tìm kiếm sự đồng tình.
🇺🇸 They must have arrived at the airport by now, mustn’t they?
🇻🇳 Họ hẳn là đã đến sân bay rồi, đúng không?
❌ Lỗi hay gặp — Sai vs Đúng
❌ He can play the piano, doesn’t he?
✅ He can play the piano, can’t he?
💡 Khi câu chính có modal verb ‘can’, câu hỏi phụ phải dùng chính ‘can’ (ở dạng phủ định) chứ không phải trợ động từ ‘doesn’t’ của thì hiện tại đơn.
❌ We must submit the report today, don’t we?
✅ We must submit the report today, mustn’t we?
💡 Lỗi phổ biến của người Việt là dùng ‘don’t we’ thay vì lặp lại modal verb ‘must’ (dạng phủ định ‘mustn’t’). Câu hỏi phụ phải ‘ăn theo’ modal verb của câu chính.
❌ You shouldn’t worry about it, should you not?
✅ You shouldn’t worry about it, should you?
💡 Câu chính đã là phủ định (‘shouldn’t’), nên câu hỏi phụ phải là khẳng định (‘should you’). Đồng thời, dạng ‘should you not’ ít tự nhiên hơn dạng rút gọn ‘should you’.
🇻🇳 Lỗi phổ biến cần tránh
❌ She must be tired, doesn’t she?
✅ She must be tired, mustn’t she?
🔍 Do tiếng Việt không có cấu trúc tương tự, người học thường có xu hướng dùng trợ động từ của thì hiện tại đơn (‘doesn’t’) khi thấy động từ ‘be’ hoặc nghĩ rằng đó là câu khẳng định. Tuy nhiên, nguyên tắc là phải lặp lại chính modal verb trong câu hỏi phụ.
❌ We should leave soon, should we not?
✅ We should leave soon, shouldn’t we?
🔍 Mặc dù ‘should we not’ không sai về ngữ pháp, nhưng trong giao tiếp hàng ngày, người bản xứ luôn ưu tiên dạng rút gọn (‘shouldn’t’) vì nó tự nhiên, trôi chảy và phổ biến hơn rất nhiều. Hãy tập thói quen dùng dạng rút gọn nhé!
❌ They can help us, can’t?
✅ They can help us, can’t they?
🔍 Đây là lỗi cơ bản nhưng nhiều người vẫn mắc. Câu hỏi phụ LUÔN LUÔN phải có chủ ngữ (dưới dạng đại từ) để hoàn chỉnh cấu trúc và ngữ nghĩa. ‘Can’t’ một mình không đủ.
⚖️ So sánh — Đừng nhầm lẫn!
You should study harder, shouldn’t you?
You study hard, don’t you?
💡 Điểm khác biệt: Điểm khác biệt chính là động từ được dùng trong câu hỏi phụ. Với modal verbs, chúng ta lặp lại CHÍNH modal verb đó (thêm ‘n’t’ nếu cần). Với thì hiện tại/quá khứ đơn, chúng ta dùng trợ động từ ‘do/does’ (hiện tại) hoặc ‘did’ (quá khứ) trong câu hỏi phụ.
🧪 Kiểm tra nhanh
💡 Từ vựng hay dùng với cấu trúc này
Thời hạn cuối
We must meet the deadline, mustn’t we?
Chúng ta phải hoàn thành đúng thời hạn, đúng không?
Xác nhận
You should confirm your flight details, shouldn’t you?
Bạn nên xác nhận chi tiết chuyến bay, đúng không?
Nghĩa vụ, bổn phận
We have an obligation to help them, don’t we? (Note: ‘have an obligation’ uses ‘do’, not a modal, so the tag is ‘don’t we’. If it was ‘We should help them…’, it would be ‘shouldn’t we?’). For this lesson, let’s make it a modal example: ‘You must fulfill your obligation, mustn’t you?’
Bạn phải hoàn thành nghĩa vụ của mình, đúng không?
Gợi ý
That might be a good suggestion, mightn’t it?
Đó có thể là một gợi ý hay, đúng không?
Sự đồng tình, thỏa thuận
We can reach an agreement, can’t we?
Chúng ta có thể đạt được sự đồng thuận, đúng không?
💬 Câu giao tiếp thực tế
- 🗣️ Đề xuất một hành động quan trọng và tìm kiếm sự đồng tình trong công việc.
🇺🇸 We should really prioritize this task, shouldn’t we? It’s crucial for the project.
🇻🇳 Chúng ta thực sự nên ưu tiên công việc này, đúng không? Nó rất quan trọng cho dự án. - 🗣️ Xác nhận một thông tin hoặc sự kiện mà bạn tin rằng người khác đã biết.
🇺🇸 You must have heard the news by now, mustn’t you? It was everywhere.
🇻🇳 Chắc hẳn bạn đã nghe tin rồi, đúng không? Nó tràn ngập khắp nơi. - 🗣️ Đưa ra một gợi ý nhẹ nhàng và muốn người nghe đồng ý.
🇺🇸 We could try that new restaurant tonight, couldn’t we? I’ve heard good things.
🇻🇳 Tối nay chúng ta có thể thử nhà hàng mới đó, đúng không? Tôi nghe nói khá hay.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Nguồn gốc của câu hỏi phụ khá thú vị. Chúng phát triển từ những cách hỏi phức tạp hơn trong tiếng Anh cổ, nơi người nói thường lặp lại toàn bộ động từ. Theo thời gian, cấu trúc này được rút gọn và chuẩn hóa thành dạng câu hỏi phụ ngắn gọn, tiện lợi mà chúng ta sử dụng ngày nay. Modal verbs là một phần quan trọng trong sự phát triển này, giúp câu hỏi phụ linh hoạt hơn trong việc thể hiện sắc thái ý nghĩa.
🇺🇸 The origin of tag questions is quite interesting. They evolved from more complex ways of questioning in Old English, where speakers would often repeat the entire verb. Over time, this structure was shortened and standardized into the concise, convenient tag questions we use today. Modal verbs were a crucial part of this evolution, making tag questions more flexible in conveying nuances of meaning.
🇻🇳 Một điều ít ai biết về câu hỏi phụ là cách bạn lên hoặc xuống giọng ở cuối câu có thể thay đổi hoàn toàn ý nghĩa. Nếu bạn lên giọng (rising intonation), bạn thực sự đang hỏi một câu hỏi và muốn xác nhận thông tin. Ngược lại, nếu bạn xuống giọng (falling intonation), bạn không thực sự hỏi mà chỉ đang tìm kiếm sự đồng tình, một cách nói xã giao hơn, tương tự như ‘I agree, don’t you?’.
🇺🇸 A little-known fact about tag questions is how your intonation at the end can completely change their meaning. If you use a rising intonation, you are genuinely asking a question and seeking confirmation. Conversely, if you use a falling intonation, you are not truly asking but rather seeking agreement, a more social way of speaking, similar to ‘I agree, don’t you?’.
Câu Hỏi Phụ (Question Tags) »


![Từ vựng possessions: [n] Tài sản, vật sở hữu](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/possessions.webp)

![Từ vựng accumulated: [adjective] Tích lũy, dồn lại](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/accumulated.webp)
![Từ vựng counteract: [verb] Chống lại, làm mất tác dụng](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/counteract.webp)
![Từ vựng untouched: [tính từ] Không bị chạm vào, nguyên vẹn, không bị ảnh hưởng.](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/untouched.webp)
![Từ vựng underscore: [V] Nhấn mạnh, gạch dưới](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/underscore.webp)