Ngu phap tieng Anh: Câu hỏi phụ với "there is/are" - Cong thuc: There + be + noun, be + n't + there?

Câu hỏi phụ với “there is/are” — There + be + noun, be + n’t + there?

Trung cấp (B1-B2)

Câu hỏi phụ với “there is/are”

There + be + noun, be + n’t + there?

Dùng “there” làm chủ ngữ trong câu hỏi phụ

🎬 Tại sao bạn cần học cái này?

Tưởng tượng bạn đang hỏi bạn bè về buổi họp chiều nay. ‘Có buổi họp chiều nay mà, đúng không?’ Hoặc đang ở một nhà hàng mới toanh, muốn hỏi ‘Có Wi-Fi ở đây, đúng không nhỉ?’. Những lúc này, bạn cần đến câu hỏi phụ với ‘there is/are’ đấy! Nắm vững cấu trúc này giúp bạn giao tiếp tự nhiên và tự tin hơn rất nhiều.

📐 Phân tích công thức

There + be + noun, be + n’t + there?
There
👉 Chủ ngữ giả – không có nghĩa cụ thể mà chỉ dùng để mở đầu câu, thường để giới thiệu sự tồn tại của cái gì đó.
+ be
👉 Động từ ‘to be’ (là, thì, ở) – sẽ chia là ‘is’ (số ít) hoặc ‘are’ (số nhiều) tùy thuộc vào danh từ phía sau.
+ noun
👉 Danh từ hoặc cụm danh từ – là thứ chúng ta đang nói đến, là chủ thể thực sự của thông tin.
, be + n’t
👉 Động từ ‘to be’ ở dạng phủ định (isn’t/aren’t) và được đảo lên trước – theo quy tắc của câu hỏi phụ: nếu vế trước khẳng định, vế sau phủ định.
+ there?
👉 Lặp lại chủ ngữ giả ‘there’ – đây là điểm quan trọng nhất, không dùng ‘it’ hay ‘they’ ở đây nhé!

✅ Ví dụ đúng

  • 📍 Công việc: Xác nhận thông tin với đồng nghiệp
    🇺🇸 There’s a new project starting next week, isn’t there?
    🇻🇳 Có một dự án mới bắt đầu tuần tới mà, đúng không?
  • 📍 Gia đình: Kiểm tra chuẩn bị cho sự kiện
    🇺🇸 There are enough snacks for the party, aren’t there?
    🇻🇳 Có đủ đồ ăn nhẹ cho bữa tiệc mà, phải không?
  • 📍 Du lịch: Hỏi thông tin về chuyến bay
    🇺🇸 There isn’t a direct flight to Rome from here, is there?
    🇻🇳 Không có chuyến bay thẳng đến Rome từ đây, phải không?

❌ Lỗi hay gặp — Sai vs Đúng

There’s a lot of work today, doesn’t it?

There’s a lot of work today, isn’t there?

💡 Với cấu trúc ‘there be’, chủ ngữ giả ‘there’ phải được lặp lại trong câu hỏi phụ, không dùng ‘it’.

There are many options, aren’t they?

There are many options, aren’t there?

💡 Chủ ngữ trong câu hỏi phụ luôn là ‘there’, không phải ‘they’ dù danh từ phía sau là số nhiều.

There wasn’t any problem, was it?

There wasn’t any problem, was there?

💡 Tương tự, ‘there’ là chủ ngữ giả, nên dù ở thì quá khứ hay phủ định, vẫn phải dùng ‘there’ trong câu hỏi phụ.

🇻🇳 Lỗi phổ biến cần tránh

⚠️ Dùng ‘doesn’t it’ thay vì ‘isn’t there’

There’s a meeting at 3 PM, doesn’t it?

There’s a meeting at 3 PM, isn’t there?

🔍 Đây là lỗi phổ biến nhất do người Việt có xu hướng dịch ‘đúng không’ và dùng ‘it’ cho vật. Nhưng ‘there’ ở đây là chủ ngữ giả, không phải ‘it’.

⚠️ Dùng chủ ngữ ‘it’ hoặc ‘they’ trong câu hỏi phụ

There are many people waiting, aren’t they?

There are many people waiting, aren’t there?

🔍 Người học thường nghĩ ‘many people’ là chủ ngữ thật nên dùng ‘they’. Tuy nhiên, ‘there’ luôn là chủ ngữ của cấu trúc ‘there be’ và phải được lặp lại trong câu hỏi phụ.

⚠️ Quên đảo trật tự động từ ‘to be’ và ‘there’ ở vế sau

There is enough time, there isn’t?

There is enough time, isn’t there?

🔍 Câu hỏi phụ luôn có động từ đảo lên trước chủ ngữ. ‘There isn’t’ là dạng khẳng định của câu, không phải câu hỏi.

⚖️ So sánh — Đừng nhầm lẫn!

Câu hỏi phụ với ‘there is/are’

There’s a good movie on tonight, isn’t there?

Câu hỏi phụ với chủ ngữ thật (Pronouns)

The movie is good, isn’t it?

💡 Điểm khác biệt: Với ‘there is/are’, ‘there’ đóng vai trò chủ ngữ giả, nên câu hỏi phụ lặp lại ‘there’. Với chủ ngữ thật (danh từ hoặc đại từ), câu hỏi phụ sẽ dùng đại từ tương ứng với chủ ngữ thật đó.

🧪 Kiểm tra nhanh

💡 Từ vựng hay dùng với cấu trúc này

availability
sự có sẵn, khả dụng
There’s good availability for the workshop next month, isn’t there?
Còn nhiều chỗ trống cho buổi hội thảo tháng tới mà, đúng không?
opportunity
cơ hội
There are many new job opportunities in this field, aren’t there?
Có rất nhiều cơ hội việc làm mới trong lĩnh vực này mà, phải không?
space
không gian, chỗ trống
There isn’t enough space for everyone in this room, is there?
Không có đủ chỗ cho mọi người trong phòng này, phải không?
sufficient
đủ, đầy đủ
There’s sufficient evidence to support our claim, isn’t there?
Có đủ bằng chứng để ủng hộ lập luận của chúng ta mà, phải không?
issue/problem
vấn đề
There seems to be an issue with the system, isn’t there?
Dường như có một vấn đề với hệ thống, đúng không?

💬 Câu giao tiếp thực tế

  • 🗣️ Xác nhận lịch trình hoặc thông tin quan trọng
    🇺🇸 There’s a mandatory training session tomorrow morning, isn’t there?
    🇻🇳 Có một buổi tập huấn bắt buộc vào sáng mai mà, đúng không?
  • 🗣️ Kiểm tra lại các điều khoản hoặc chi phí
    🇺🇸 So, there are no additional costs involved with this package, are there?
    🇻🇳 Vậy là không có chi phí phát sinh nào khác với gói này, phải không?
  • 🗣️ Bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc nhận xét về tình hình
    🇺🇸 Wow, there are so many tourists here today, aren’t there?
    🇻🇳 Ồ, hôm nay có nhiều khách du lịch quá, phải không?

🔍 Khám phá sâu hơn

🇻🇳 Trong tiếng Anh, ‘there’ trong cấu trúc ‘there is/are’ không phải là một chủ ngữ thực sự mà được gọi là ‘expletive’ hoặc ‘dummy subject’. Nó không mang nghĩa ‘ở đó’ mà chỉ đơn thuần đóng vai trò mở đầu câu để giới thiệu sự tồn tại của một danh từ nào đó. Chính vì chức năng ngữ pháp đặc biệt này mà khi tạo câu hỏi phụ, chúng ta phải lặp lại ‘there’ chứ không dùng đại từ thay thế như các chủ ngữ thông thường.

🇺🇸 In English, ‘there’ in the ‘there is/are’ structure is not a true subject but is called an ‘expletive’ or ‘dummy subject’. It doesn’t mean ‘at that place’ but simply functions to introduce the existence of a noun. Due to this special grammatical function, when forming a tag question, we must repeat ‘there’ instead of using a substitute pronoun as with regular subjects.

🇻🇳 Sự xuất hiện của ‘there’ như một chủ ngữ giả giúp câu văn nghe tự nhiên hơn, đặc biệt khi giới thiệu thông tin mới. Nó cũng cho phép chúng ta linh hoạt hơn trong việc nhấn mạnh thông tin mà chúng ta muốn truyền tải. Ví dụ, thay vì nói ‘A spider is in the corner’, ‘There’s a spider in the corner’ nghe tự nhiên và phổ biến hơn nhiều trong giao tiếp hàng ngày.

🇺🇸 The presence of ‘there’ as a dummy subject makes sentences sound more natural, especially when introducing new information. It also allows for more flexibility in emphasizing the information we want to convey. For instance, instead of saying ‘A spider is in the corner’, ‘There’s a spider in the corner’ sounds much more natural and common in everyday communication.

Đánh giá post

Similar Posts