Ngu phap tieng Anh: Câu khẳng định với will - Cong thuc: S + will + V(bare infinitive)

Câu khẳng định với will — S + will + V(bare infinitive)

Cơ bản (A1-A2)

Câu khẳng định với will

S + will + V(bare infinitive)

Diễn tả dự đoán hoặc quyết định tức thời trong tương lai

🎬 Tại sao bạn cần học cái này?

Bạn đang ngồi làm việc thì sếp gọi điện, ‘Em có thể nộp báo cáo này trước chiều nay không?’. Bạn chợt nhớ ra còn rất nhiều việc phải làm, nhưng bạn cần cam kết ngay lập tức. Hoặc bạn bè rủ đi ăn tối, bạn quyết định ‘Mình sẽ đi!’. Làm sao để nói những câu quyết định, dự đoán tức thời này trong tiếng Anh đây? Hôm nay chúng ta sẽ cùng khám phá ‘will’ nhé!

📐 Phân tích công thức

S + will + V(bare infinitive)
S
Chủ ngữ — là người hoặc vật thực hiện hành động. Ví dụ: I (tôi), You (bạn), He (anh ấy), She (cô ấy), It (nó), We (chúng tôi), They (họ), My friend (bạn của tôi), The company (công ty).
+ will
Trợ động từ ‘will’ — từ này báo hiệu rằng hành động sắp tới sẽ xảy ra trong tương lai, thường là một dự đoán hoặc quyết định tức thời. Nó giống như từ ‘sẽ’ trong tiếng Việt mình vậy đó!
+ V(bare infinitive)
Động từ nguyên thể không ‘to’ — đây là dạng cơ bản nhất của động từ, chưa thêm ‘s’, ‘es’, ‘ing’ hay ‘ed’. Ví dụ: go (đi), eat (ăn), sleep (ngủ), work (làm việc), study (học).

✅ Ví dụ đúng

  • 📍 Công việc: Bạn vừa nhận việc và cam kết thời gian hoàn thành.
    🇺🇸 I will finish this report by Friday.
    🇻🇳 Tôi sẽ hoàn thành báo cáo này trước thứ Sáu.
  • 📍 Gia đình: Mẹ vừa quyết định sẽ nấu ăn cho cả nhà.
    🇺🇸 Mom will cook dinner tonight.
    🇻🇳 Mẹ sẽ nấu bữa tối nay.
  • 📍 Du lịch: Cả nhóm vừa thống nhất kế hoạch du lịch.
    🇺🇸 We will visit Da Lat next month.
    🇻🇳 Chúng tôi sẽ đi Đà Lạt tháng tới.

❌ Lỗi hay gặp — Sai vs Đúng

I will to go home now.

I will go home now.

💡 Sau ‘will’, động từ luôn ở dạng nguyên thể, không có ‘to’.

She will studies for the exam.

She will study for the exam.

💡 Động từ sau ‘will’ không cần chia theo chủ ngữ, luôn là nguyên thể.

They will coming to the party.

They will come to the party.

💡 Động từ sau ‘will’ không thêm ‘-ing’, phải là nguyên thể không ‘to’.

🇻🇳 Lỗi phổ biến cần tránh

⚠️ Thêm ‘to’ sau ‘will’

I will to buy a new phone.

I will buy a new phone.

🔍 Trong tiếng Việt, chúng ta thường nói ‘sẽ đi/sẽ làm’, nhưng trong tiếng Anh, sau ‘will’ không bao giờ có ‘to’ đi kèm với động từ chính. Đây là lỗi phổ biến nhất!

⚠️ Chia động từ sau ‘will’

He will calls you later.

He will call you later.

🔍 Do thói quen chia động từ ở thì hiện tại đơn (he/she/it + V-s/es), nhiều bạn quên rằng ‘will’ đã ‘gánh’ việc chia thì rồi, nên động từ chính sau đó phải giữ nguyên mẫu.

⚠️ Thiếu động từ ‘be’ khi diễn tả ‘sẽ là/sẽ ở’

She will a doctor in the future.

She will be a doctor in the future.

🔍 Khi muốn diễn tả trạng thái ‘sẽ là’ hoặc ‘sẽ ở đâu’, chúng ta cần động từ ‘be’ (nguyên mẫu của ‘is/am/are’) đi kèm sau ‘will’. ‘Will’ chỉ đi trực tiếp với danh từ/tính từ nếu có ‘be’ đứng giữa.

⚖️ So sánh — Đừng nhầm lẫn!

Câu khẳng định với will

I’m thirsty. I will get some water. (Tôi khát. Tôi sẽ đi lấy nước. – Quyết định tức thời)

Câu khẳng định với be going to

I’ve bought tickets. I’m going to travel to Phu Quoc next month. (Tôi đã mua vé rồi. Tôi sẽ đi Phú Quốc tháng tới. – Kế hoạch đã định)

💡 Điểm khác biệt: Cả hai cấu trúc đều dùng để nói về tương lai, nhưng ‘will’ thường dùng cho: 1. Dự đoán không chắc chắn (chỉ là ý kiến cá nhân). 2. Quyết định tức thời ngay tại thời điểm nói. Trong khi đó, ‘be going to’ dùng cho: 1. Kế hoạch đã được lên từ trước, có chủ đích rõ ràng. 2. Dự đoán có bằng chứng rõ ràng, khả năng xảy ra cao.

🧪 Kiểm tra nhanh

💡 Từ vựng hay dùng với cấu trúc này

tomorrow
ngày mai
I will meet you tomorrow.
Tôi sẽ gặp bạn ngày mai.
later
lát nữa, sau này
I will call you later.
Tôi sẽ gọi bạn lát nữa.
soon
sớm thôi
She will arrive soon.
Cô ấy sẽ đến sớm thôi.
definitely
chắc chắn rồi
We will definitely win the game!
Chúng ta chắc chắn sẽ thắng trận đấu!
probably
có lẽ
It will probably rain this afternoon.
Chiều nay có lẽ trời sẽ mưa.

💬 Câu giao tiếp thực tế

  • 🗣️ Hứa hẹn, cam kết giúp đỡ một ai đó.
    🇺🇸 Don’t worry, I will help you with your project.
    🇻🇳 Đừng lo, tôi sẽ giúp bạn với dự án của bạn.
  • 🗣️ Quyết định tức thời dựa trên cảm nhận cá nhân.
    🇺🇸 I’m a bit tired. I think I will go to bed early tonight.
    🇻🇳 Tôi hơi mệt. Tôi nghĩ tôi sẽ đi ngủ sớm tối nay.
  • 🗣️ Diễn tả một dự đoán hoặc niềm tin về tương lai.
    🇺🇸 I believe he will succeed in his new job.
    🇻🇳 Tôi tin rằng anh ấy sẽ thành công trong công việc mới.

🔍 Khám phá sâu hơn

🇻🇳 Từ ‘will’ trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ ‘willan’, có nghĩa là ‘mong muốn’ hoặc ‘ao ước’. Điều này giải thích tại sao ‘will’ thường được dùng để diễn tả ý chí, mong muốn của người nói về một hành động trong tương lai.

🇺🇸 The word ‘will’ in modern English originates from the Old English ‘willan’, meaning ‘to wish’ or ‘to desire’. This explains why ‘will’ is often used to express the speaker’s willingness or desire for an action in the future.

🇻🇳 Mặc dù ‘will’ rất phổ biến, nhưng trong giao tiếp thân mật, đặc biệt là với người bản xứ, bạn sẽ thường nghe họ dùng dạng rút gọn ‘ll (ví dụ: I’ll, You’ll, He’ll). Đây là cách nói tự nhiên và nhanh gọn hơn rất nhiều.

🇺🇸 Although ‘will’ is very common, in informal communication, especially with native speakers, you’ll often hear them use the contracted form ”ll’ (e.g., I’ll, You’ll, He’ll). This is a much more natural and quicker way to speak.

Đánh giá post

Similar Posts