Thì quá khứ tiếp diễn phủ định — S + was/were + not + V-ing
Thì quá khứ tiếp diễn phủ định
Diễn tả hành động không đang xảy ra tại thời điểm quá khứ
🎬 Tại sao bạn cần học cái này?
Tối qua mẹ hỏi con có học bài không? Con bảo không. Sếp hỏi sao không thấy em làm báo cáo lúc đó? Em giải thích bận việc khác. Hoặc bạn bè rủ đi chơi, hỏi lúc đó bạn đang làm gì, mà thực ra bạn không đang làm gì cả. Những lúc này, bạn cần ‘Thì quá khứ tiếp diễn phủ định’ ngay!
📐 Phân tích công thức
👤 Chủ ngữ — Người hoặc vật thực hiện hành động. Ví dụ: I, you, he, she, it, we, they, My mom, The dogs, etc.
⏰ Trợ động từ ‘to be’ ở thì quá khứ. Dùng ‘was’ với I/He/She/It hoặc danh từ số ít. Dùng ‘were’ với You/We/They hoặc danh từ số nhiều.
❌ Từ ‘không’ thể hiện sự phủ định. Nó đứng ngay sau ‘was’ hoặc ‘were’. Có thể viết tắt thành ‘wasn’t’ hoặc ‘weren’t’.
🏃 Động từ chính thêm đuôi ‘-ing’. Ví dụ: learn -> learning, play -> playing, read -> reading. Diễn tả hành động đang diễn ra.
✅ Ví dụ đúng
- 📍 Gia đình/Cá nhân
🇺🇸 I was not sleeping when you called last night.
🇻🇳 Tôi không ngủ khi bạn gọi tối qua. - 📍 Công việc/Văn phòng
🇺🇸 They were not working on the project at 3 PM yesterday.
🇻🇳 Họ không làm việc về dự án lúc 3 giờ chiều hôm qua. - 📍 Du lịch/Giải trí
🇺🇸 The children were not swimming in the pool because it was too cold.
🇻🇳 Bọn trẻ không bơi trong bể vì trời quá lạnh.
❌ Lỗi hay gặp — Sai vs Đúng
❌ She was studying at that time.
✅ She was not studying at that time.
💡 Câu sai thiếu từ ‘not’ để diễn tả ý phủ định, khiến nghĩa bị hiểu lầm.
❌ They not were playing football.
✅ They were not playing football.
💡 Từ ‘not’ phải đứng ngay sau ‘was’ hoặc ‘were’, chứ không phải đứng trước.
❌ He didn’t be working when I saw him.
✅ He was not working when I saw him.
💡 ‘Did not’ chỉ dùng với động từ nguyên mẫu (V-bare) trong thì quá khứ đơn, không dùng với ‘be’ và V-ing của thì tiếp diễn.
🇻🇳 Lỗi phổ biến cần tránh
❌ They were cooking dinner at 7 PM last night. (Ý muốn nói: họ không nấu)
✅ They were not cooking dinner at 7 PM last night.
🔍 Trong tiếng Việt, từ ‘không’ có thể linh hoạt hơn và đứng ở nhiều vị trí. Nhưng trong tiếng Anh, ‘not’ phải đứng CHÍNH XÁC sau ‘was/were’ để tạo câu phủ định.
❌ My parents was not watching TV.
✅ My parents were not watching TV.
🔍 ‘My parents’ là chủ ngữ số nhiều, nên phải dùng ‘were’ chứ không phải ‘was’. Luôn kiểm tra chủ ngữ là số ít hay số nhiều.
❌ She was not read a book.
✅ She was not reading a book.
🔍 Thì quá khứ tiếp diễn yêu cầu động từ chính phải ở dạng V-ing để diễn tả hành động đang tiếp diễn tại một thời điểm trong quá khứ.
⚖️ So sánh — Đừng nhầm lẫn!
At 8 PM last night, I was not eating dinner. (Lúc 8 giờ tối qua, tôi không đang ăn tối. Tôi đang làm việc khác.)
I didn’t eat dinner last night. (Tôi đã không ăn tối tối qua. Hành động ăn tối không hề xảy ra.)
💡 Điểm khác biệt: Thì Quá khứ tiếp diễn phủ định (S + was/were + not + V-ing) diễn tả một hành động KHÔNG đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Còn thì Quá khứ đơn phủ định (S + didn’t + V-bare) diễn tả một hành động KHÔNG xảy ra hoàn toàn trong quá khứ.
🧪 Kiểm tra nhanh
💡 Từ vựng hay dùng với cấu trúc này
vào lúc đó/thời điểm đó
I was not listening to the radio at that moment.
Tôi không đang nghe đài vào lúc đó.
khi bạn gọi
They were not watching the movie when you called.
Họ không đang xem phim khi bạn gọi.
cả buổi sáng/cả ngày/cả đêm
She wasn’t feeling well all day yesterday.
Cô ấy không cảm thấy khỏe cả ngày hôm qua.
bởi vì (đi sau là danh từ/cụm danh từ)
We were not playing outside because of the heavy rain.
Chúng tôi không đang chơi bên ngoài vì trời mưa to.
làm gián đoạn
I was not sleeping when you interrupted me.
Tôi không đang ngủ khi bạn làm phiền tôi.
💬 Câu giao tiếp thực tế
- 🗣️ Giải thích lý do không làm điều gì tại một thời điểm cụ thể.
🇺🇸 Why didn’t you answer my call at 7 PM? – Sorry, I was not checking my phone then. I was cooking dinner.
🇻🇳 Tại sao bạn không nghe máy lúc 7 giờ tối? – Xin lỗi, lúc đó tôi không kiểm tra điện thoại. Tôi đang nấu bữa tối. - 🗣️ Đính chính lại hiểu lầm về việc mình đang không làm gì.
🇺🇸 I thought you were studying when I passed by your room. – Oh, no. I wasn’t studying, I was just listening to music.
🇻🇳 Tôi tưởng bạn đang học bài khi tôi đi ngang qua phòng bạn. – Ồ, không. Tôi không đang học, tôi chỉ đang nghe nhạc thôi. - 🗣️ Phản bác hoặc làm rõ một cáo buộc/quan sát.
🇺🇸 The boss said you weren’t helping the team with the presentation. – That’s not true! I wasn’t directly working on the slides, but I was gathering research for them.
🇻🇳 Sếp nói bạn không giúp đỡ nhóm làm bài thuyết trình. – Không đúng đâu! Tôi không trực tiếp làm các slide, nhưng tôi đang thu thập tài liệu nghiên cứu cho họ mà.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Nhiều người học tiếng Anh thường nhầm lẫn giữa ‘tense’ (thì) và ‘aspect’ (thể). Thì quá khứ tiếp diễn không chỉ nói về thời gian (quá khứ) mà còn về ‘thể’ của hành động. ‘Thể tiếp diễn’ (continuous/progressive aspect) cho chúng ta biết hành động đang diễn ra, chưa hoàn tất tại thời điểm đó. Khi chúng ta nói ‘không đang xảy ra’, chúng ta đang phủ định cái ‘thể tiếp diễn’ này.
🇺🇸 Many English learners often confuse ‘tense’ with ‘aspect’. The Past Continuous tense not only talks about time (past) but also about the ‘aspect’ of the action. The ‘continuous aspect’ (also known as progressive) tells us that an action was ongoing, or incomplete, at that moment. When we say ‘was not happening’, we are negating this ‘continuous aspect’.
🇻🇳 Từ ‘-ing’ mà chúng ta thấy trong V-ing có một lịch sử phát triển thú vị. Ban đầu, nó có nguồn gốc từ một dạng danh từ (gerund) trong tiếng Anh cổ. Qua thời gian, nó dần phát triển thành một tính từ động từ (present participle) và cuối cùng trở thành một phần không thể thiếu trong các thì tiếp diễn hiện đại, giúp diễn tả sự liên tục của hành động.
🇺🇸 The ‘-ing’ suffix we see in V-ing has an interesting evolutionary history. Originally, it stemmed from a noun form (gerund) in Old English. Over time, it gradually developed into a verbal adjective (present participle) and eventually became an indispensable part of modern continuous tenses, helping to express the ongoing nature of an action.
Thì Quá Khứ Tiếp Diễn (Past Continuous) »







