Hành động lặp đi lặp lại — S + have/has + V3/ed + many times
Hành động lặp đi lặp lại
Hành động xảy ra nhiều lần từ quá khứ đến hiện tại
🎬 Tại sao bạn cần học cái này?
Bạn đang kể chuyện với bạn bè về chuyến du lịch gần đây. Bạn muốn nói ‘Tôi đã đến Hội An nhiều lần rồi’. Hay khi sếp hỏi ‘Em đã kiểm tra báo cáo này bao nhiêu lần rồi?’, bạn trả lời ‘Tôi đã kiểm tra nó nhiều lần rồi’. Làm sao để diễn đạt những ý này một cách tự nhiên và chính xác trong tiếng Anh? Hôm nay chúng ta sẽ giải quyết điều đó!
📐 Phân tích công thức
Chủ ngữ — người/vật thực hiện hành động 🧍♀️
Trợ động từ — ‘have’ cho I/you/we/they; ‘has’ cho he/she/it ✨
Động từ ở dạng quá khứ phân từ (hoặc thêm ‘-ed’ nếu là động từ có quy tắc) 🚀
Cụm từ chỉ số lần — thường dùng để nhấn mạnh ‘rất nhiều lần’ 🔄
✅ Ví dụ đúng
- 📍 Công việc
🇺🇸 I have checked this report many times to ensure accuracy.
🇻🇳 Tôi đã kiểm tra báo cáo này nhiều lần để đảm bảo độ chính xác. - 📍 Gia đình
🇺🇸 My mother has told me that story many times since I was a child.
🇻🇳 Mẹ tôi đã kể cho tôi nghe câu chuyện đó nhiều lần rồi từ khi tôi còn nhỏ. - 📍 Du lịch
🇺🇸 We have visited Ha Long Bay many times; it’s always breathtaking.
🇻🇳 Chúng tôi đã đến Vịnh Hạ Long nhiều lần rồi; lúc nào nó cũng đẹp đến nghẹt thở.
❌ Lỗi hay gặp — Sai vs Đúng
❌ She has saw that movie many times.
✅ She has seen that movie many times.
💡 Sai dạng quá khứ phân từ (V3) của động từ ‘see’. ‘Saw’ là V2, ‘seen’ mới là V3.
❌ He have eaten pho many times.
✅ He has eaten pho many times.
💡 Chia sai trợ động từ ‘have/has’. Chủ ngữ ‘He’ (số ít) phải đi với ‘has’.
❌ I have been there many.
✅ I have been there many times.
💡 Thiếu danh từ ‘times’ đi sau ‘many’ để chỉ số lượng lần. ‘Many’ cần một danh từ đếm được đi kèm.
🇻🇳 Lỗi phổ biến cần tránh
❌ I have done this much times.
✅ I have done this many times.
🔍 ‘Times’ (số lần) là danh từ đếm được, nên phải dùng ‘many’. ‘Much’ dùng cho danh từ không đếm được.
❌ He visited that place many times. (Nếu muốn nhấn mạnh sự liên kết với hiện tại) / He is visited that place many times.
✅ He has visited that place many times.
🔍 Cấu trúc này yêu cầu thì hiện tại hoàn thành với trợ động từ ‘have/has’. Bỏ qua sẽ thành quá khứ đơn (ý nghĩa khác), dùng ‘is’ là hoàn toàn sai ngữ pháp.
❌ I already have watched this movie many times.
✅ I have already watched this movie many times.
🔍 ‘Already’ thường đứng giữa trợ động từ ‘have/has’ và động từ quá khứ phân từ (V3/ed). Hoặc bạn có thể bỏ ‘already’ vì ‘many times’ đã đủ ý.
⚖️ So sánh — Đừng nhầm lẫn!
I have read this book many times, and I still find new details.
I read that book many times when I was in high school, but I haven’t picked it up since.
💡 Điểm khác biệt: Thì hiện tại hoàn thành nhấn mạnh sự liên kết của hành động với hiện tại (có thể vẫn tiếp diễn, hoặc kết quả còn đó). Thì quá khứ đơn (thường đi kèm mốc thời gian cụ thể trong quá khứ) nhấn mạnh hành động lặp lại trong một giai đoạn đã hoàn toàn kết thúc.
🧪 Kiểm tra nhanh
💡 Từ vựng hay dùng với cấu trúc này
thường xuyên
I have frequently seen him at the coffee shop.
Tôi đã thường xuyên thấy anh ấy ở quán cà phê.
lặp đi lặp lại
The teacher has repeatedly reminded us about the upcoming deadline.
Giáo viên đã nhắc nhở chúng tôi lặp đi lặp lại về thời hạn sắp tới.
vô số lần
She has told me that inspiring story countless times.
Cô ấy đã kể cho tôi câu chuyện truyền cảm hứng đó vô số lần.
vào nhiều dịp
We have discussed this project on several occasions, but no decision yet.
Chúng tôi đã thảo luận về dự án này vào nhiều dịp rồi, nhưng vẫn chưa có quyết định.
hết lần này đến lần khác
He has listened to that song over and over again for the past week.
Anh ấy đã nghe bài hát đó hết lần này đến lần khác trong suốt tuần qua.
💬 Câu giao tiếp thực tế
- 🗣️ Kể về trải nghiệm cá nhân, đưa ra lời khuyên
🇺🇸 I’ve tried this restaurant many times; their seafood noodles are fantastic!
🇻🇳 Tôi đã thử nhà hàng này nhiều lần rồi; mì hải sản của họ tuyệt vời lắm! - 🗣️ Thể hiện sự khó chịu, nhắc nhở
🇺🇸 I’ve told you many times not to leave your shoes in the living room!
🇻🇳 Tôi đã nói với bạn nhiều lần rồi là đừng để giày dép trong phòng khách! - 🗣️ Diễn tả nỗ lực, sự kiên nhẫn trong công việc
🇺🇸 We have explained the new policy many times to the entire team, but some still have questions.
🇻🇳 Chúng tôi đã giải thích chính sách mới nhiều lần cho cả đội, nhưng một số người vẫn còn thắc mắc.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Thì hiện tại hoàn thành được dùng để diễn tả hành động lặp lại từ quá khứ đến hiện tại vì nó nhấn mạnh sự liên kết giữa quá khứ và hiện tại. Hành động đã xảy ra nhiều lần trong một khoảng thời gian chưa kết thúc, và kết quả hoặc trải nghiệm từ những lần đó vẫn còn ảnh hưởng đến hiện tại, hoặc có khả năng tiếp diễn.
🇺🇸 The Present Perfect is used to describe repeated actions from the past up to the present because it emphasizes the connection between the past and the present. The action has occurred multiple times within an unfinished period, and the results or experiences from those occurrences still influence the present, or it has the potential to continue.
🇻🇳 Ngoài ‘many times’, bạn còn có thể dùng các cụm từ khác như ‘a lot of times’, ‘several times’, ‘numerous times’ để diễn tả ý ‘nhiều lần’. Mỗi cụm từ có sắc thái nhấn mạnh khác nhau một chút, nhưng đều truyền tải cùng một thông điệp về sự lặp lại của hành động. Ví dụ, ‘numerous times’ thường mang sắc thái trang trọng hơn ‘a lot of times’.
🇺🇸 Besides ‘many times’, you can also use other phrases like ‘a lot of times’, ‘several times’, or ‘numerous times’ to express the idea of ‘multiple times’. Each phrase carries slightly different nuances of emphasis, but they all convey the same message about the repetition of an action. For example, ‘numerous times’ often carries a more formal tone than ‘a lot of times’.
Thì Hiện Tại Hoàn Thành (Present Perfect) »




![Từ vựng disposition: [Danh từ] Khuynh hướng, tính cách, bản tính](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/disposition.webp)


