Thành tựu đạt được đến hiện tại — S + have/has + V3/ed
Thành tựu đạt được đến hiện tại
Thành tựu hoặc thành quả đạt được đến thời điểm hiện tại
🎬 Tại sao bạn cần học cái này?
Bạn có bao giờ đi phỏng vấn xin việc và muốn khoe thành tích ‘khủng’ của mình chưa? Hay chỉ đơn giản là kể cho bạn bè nghe về những cột mốc quan trọng bạn đã đạt được trong cuộc sống? Rất nhiều bạn học viên muốn nói ‘Tôi đã hoàn thành dự án đó rồi’ hay ‘Công ty tôi đã đạt được doanh số kỷ lục’ nhưng lại loay hoay không biết dùng cấu trúc nào cho đúng, hoặc dùng xong cứ thấy ‘sai sai’. Nếu bạn cũng đang ở trong tình huống đó, bài học này chính là dành cho bạn!
📐 Phân tích công thức
👉 Chủ ngữ — người hoặc vật thực hiện hành động. Ví dụ: I, you, we, they, he, she, it, My company, The students, etc.
👉 Trợ động từ — Phần quan trọng nhất để nói về ‘hiện tại’ trong cấu trúc này. ‘Have’ dùng với chủ ngữ số nhiều (I, you, we, they) và ‘Has’ dùng với chủ ngữ số ít (he, she, it).
👉 Động từ chính ở dạng Quá khứ phân từ — Thể hiện hành động đã hoàn thành. Nếu là động từ có quy tắc, bạn thêm ‘-ed’ (finished, started). Nếu là bất quy tắc, bạn phải học thuộc dạng V3 của nó (gone, seen, done).
✅ Ví dụ đúng
- 📍 Công việc – Khoe thành tựu dự án
🇺🇸 Our team has successfully launched the new product line.
🇻🇳 Đội của chúng tôi đã ra mắt thành công dòng sản phẩm mới. - 📍 Gia đình – Khoe kinh nghiệm cá nhân
🇺🇸 My brother has traveled to over ten countries so far.
🇻🇳 Anh trai tôi đã đi du lịch hơn mười quốc gia cho đến nay. - 📍 Cộng đồng – Khoe thành quả công cộng
🇺🇸 The city has built three new parks in the last five years.
🇻🇳 Thành phố đã xây ba công viên mới trong năm năm qua.
❌ Lỗi hay gặp — Sai vs Đúng
❌ She have achieved great things in her career.
✅ She has achieved great things in her career.
💡 Chủ ngữ ‘She’ là ngôi thứ ba số ít, nên phải dùng ‘has’ thay vì ‘have’.
❌ They has never saw snow before.
✅ They have never seen snow before.
💡 Chủ ngữ ‘They’ là số nhiều, dùng ‘have’. Động từ ‘see’ ở dạng quá khứ phân từ là ‘seen’, không phải ‘saw’.
❌ The company have increased its revenue by 20% this quarter.
✅ The company has increased its revenue by 20% this quarter.
💡 ‘The company’ là danh từ số ít, nên phải dùng ‘has’ thay vì ‘have’.
🇻🇳 Lỗi phổ biến cần tránh
❌ My friend have learned English for 5 years.
✅ My friend has learned English for 5 years.
🔍 Trong tiếng Việt, động từ không thay đổi hình thái theo chủ ngữ. Vì thế, người học thường quên biến đổi ‘have’ thành ‘has’ khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít (he, she, it, hoặc danh từ số ít).
❌ We have went to the top of Fansipan.
✅ We have gone to the top of Fansipan.
🔍 Nhiều động từ bất quy tắc có dạng V2 và V3 khác nhau (ví dụ: go – went – gone, see – saw – seen). Người học hay nhầm lẫn giữa hai dạng này, dùng V2 thay cho V3.
❌ I finished my homework already.
✅ I have finished my homework already.
🔍 Trong tiếng Việt, ‘Tôi đã làm bài tập xong rồi’ không có từ tương đương với ‘have’. Điều này khiến người học nghĩ chỉ cần dùng thì quá khứ đơn là đủ, bỏ qua sắc thái nhấn mạnh ‘kết quả ở hiện tại’ của cấu trúc này.
⚖️ So sánh — Đừng nhầm lẫn!
I have written three books so far. (Tôi đã viết ba cuốn sách cho đến nay – có thể sẽ viết tiếp hoặc muốn nhấn mạnh thành tựu này vẫn đúng đến hiện tại.)
I wrote a book last year. (Tôi đã viết một cuốn sách vào năm ngoái – hành động đã xong, thời gian rõ ràng, không liên quan trực tiếp đến hiện tại.)
💡 Điểm khác biệt: Cấu trúc ‘have/has + V3/ed’ (Hiện tại hoàn thành) dùng để diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng có mối liên hệ hoặc kết quả rõ rệt đến hiện tại. Nó nhấn mạnh thành quả, kinh nghiệm ‘cho đến bây giờ’.
Trong khi đó, Thì quá khứ đơn ‘S + V2/ed’ dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ, không còn liên quan đến hiện tại.
🧪 Kiểm tra nhanh
💡 Từ vựng hay dùng với cấu trúc này
Đạt được, hoàn thành
Our team has achieved all the targets set for this quarter.
Đội của chúng tôi đã đạt được tất cả các mục tiêu đề ra cho quý này.
Một cách thành công
The project has been successfully completed ahead of schedule.
Dự án đã được hoàn thành thành công sớm hơn dự kiến.
Đạt được tiến bộ
I’m happy to say that I have made significant progress in my English studies.
Tôi vui mừng thông báo rằng tôi đã đạt được tiến bộ đáng kể trong việc học tiếng Anh của mình.
Hoàn thành, kết thúc
She has just completed her master’s degree in business administration.
Cô ấy vừa hoàn thành bằng thạc sĩ quản trị kinh doanh.
Cho đến nay / Cho đến bây giờ
We have received over 200 applications so far.
Chúng tôi đã nhận được hơn 200 hồ sơ cho đến nay.
💬 Câu giao tiếp thực tế
- 🗣️ Phỏng vấn xin việc – Giới thiệu kinh nghiệm
🇺🇸 I have successfully managed several large-scale projects, consistently delivering them on time and within budget.
🇻🇳 Tôi đã quản lý thành công nhiều dự án quy mô lớn, luôn hoàn thành chúng đúng thời hạn và trong phạm vi ngân sách. - 🗣️ Khen ngợi ai đó – Diễn tả sự thay đổi tích cực
🇺🇸 Wow, you’ve really transformed this place! It has never looked so good.
🇻🇳 Chà, bạn thực sự đã biến đổi nơi này! Nó chưa bao giờ trông đẹp như vậy. - 🗣️ Chia sẻ tin vui – Thành tựu của người thân
🇺🇸 My daughter has just been accepted into her dream university!
🇻🇳 Con gái tôi vừa được nhận vào trường đại học mơ ước của nó!
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect) thường được xem là một trong những thì ‘khó nhằn’ nhất đối với người học tiếng Anh, đặc biệt là người Việt. Lý do là vì trong tiếng Việt không có một cấu trúc tương đương trực tiếp để diễn tả hành động đã xảy ra nhưng vẫn có liên hệ với hiện tại theo cách này. Từ ‘đã’ trong tiếng Việt có thể dùng cho cả quá khứ đơn lẫn hiện tại hoàn thành, tạo ra sự nhầm lẫn. Tuy nhiên, khi bạn nắm rõ rằng thì này luôn muốn ‘kết nối’ quá khứ với hiện tại, mọi thứ sẽ trở nên rõ ràng hơn.
🇺🇸 The Present Perfect tense is often considered one of the most challenging tenses for English learners, especially Vietnamese speakers. This is because Vietnamese doesn’t have a direct equivalent structure to express actions that happened in the past but still have a connection to the present in this specific way. The word ‘đã’ in Vietnamese can be used for both simple past and present perfect, leading to confusion. However, once you grasp that this tense always aims to ‘connect’ the past with the present, things become much clearer.
🇻🇳 Một điều thú vị về ‘have/has + V3/ed’ là nó không chỉ nói về ‘cái gì đã xảy ra’ mà còn về ‘kết quả của nó ở hiện tại’. Ví dụ, khi bạn nói ‘I have eaten breakfast’, không chỉ có nghĩa là bạn đã ăn xong, mà còn hàm ý là ‘bây giờ tôi không đói nữa’ hoặc ‘tôi đã sẵn sàng cho ngày mới’. Nó thường được dùng trong các tình huống mà hậu quả hoặc kinh nghiệm từ quá khứ vẫn còn quan trọng hoặc có giá trị tại thời điểm nói.
🇺🇸 An interesting aspect of ‘have/has + V3/ed’ is that it doesn’t just talk about ‘what happened’ but also about ‘its result in the present’. For example, when you say ‘I have eaten breakfast’, it not only means you’ve finished eating, but also implies ‘I’m not hungry now’ or ‘I’m ready for the day’. It’s often used in situations where the consequences or experiences from the past are still important or relevant at the moment of speaking.
Thì Hiện Tại Hoàn Thành (Present Perfect) »





![Từ vựng Cold: [adj] Lạnh](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/cold-1.webp)

