Mệnh đề quan hệ với THAT đa năng — N + THAT + V + O
Mệnh đề quan hệ với THAT đa năng
THAT có thể thay thế cả WHO và WHICH trong mệnh đề xác định
🎬 Tại sao bạn cần học cái này?
Bạn có bao giờ băn khoăn không biết nên dùng ‘who’, ‘which’ hay ‘that’ khi muốn bổ sung thông tin cho một danh từ không? Rất nhiều người học tiếng Anh cảm thấy rối bời trước ba từ này. Nhưng hôm nay, tôi sẽ tiết lộ cho bạn một ‘siêu năng lực’ của ‘that’ mà bạn sẽ ước mình biết sớm hơn, giúp bạn tự tin ‘múa’ tiếng Anh mượt mà hơn rất nhiều!
📐 Phân tích công thức
Danh từ (antecedent) – Người hoặc vật bạn muốn nói thêm thông tin.
Đại từ quan hệ ‘thần kỳ’ – Thay thế cho ‘N’ (người hoặc vật).
Động từ trong mệnh đề quan hệ – Hành động của ‘N’.
Tân ngữ (có thể có hoặc không) – Đối tượng bị tác động bởi ‘V’.
✅ Ví dụ đúng
- 📍 Công việc
🇺🇸 The report that I submitted yesterday received positive feedback.
🇻🇳 Bản báo cáo mà tôi nộp hôm qua đã nhận được phản hồi tích cực. - 📍 Gia đình
🇺🇸 My sister has a dog that loves chasing squirrels in the park.
🇻🇳 Chị gái tôi có một con chó mà nó rất thích đuổi sóc trong công viên. - 📍 Du lịch
🇺🇸 We visited a museum that houses an impressive collection of ancient artifacts.
🇻🇳 Chúng tôi đã ghé thăm một bảo tàng mà nơi đó trưng bày bộ sưu tập hiện vật cổ ấn tượng.
❌ Lỗi hay gặp — Sai vs Đúng
❌ This is the book, that I told you about.
✅ This is the book that I told you about.
💡 Không dùng dấu phẩy trước ‘that’ trong mệnh đề quan hệ xác định.
❌ The man which helped me was very kind.
✅ The man that helped me was very kind.
💡 Với người, nên dùng ‘who’ hoặc ‘that’, không dùng ‘which’.
❌ I like the restaurant that serves delicious pizza.
✅ I like the restaurant that serves delicious pizza.
💡 Không có lỗi sai ngữ pháp, câu đã đúng. Ví dụ này dùng để minh họa cách dùng ‘that’ cho vật.
🇻🇳 Lỗi phổ biến cần tránh
❌ The phone, that I bought last week, is already broken.
✅ The phone that I bought last week is already broken.
🔍 Trong tiếng Việt, chúng ta thường ngắt câu bằng dấu phẩy để thêm thông tin. Tuy nhiên, trong tiếng Anh, với mệnh đề quan hệ xác định (essential information), bạn KHÔNG BAO GIỜ dùng dấu phẩy trước ‘that’.
❌ The customer complained was very angry.
✅ The customer that complained was very angry.
🔍 Khi ‘that’ làm chủ ngữ của mệnh đề quan hệ (ngay sau danh từ và theo sau là động từ), bạn không thể bỏ nó. Tiếng Việt có thể lược đi một số từ nhưng tiếng Anh cần rõ ràng chủ ngữ.
❌ My brother, that lives in Hanoi, is visiting next week.
✅ My brother, who lives in Hanoi, is visiting next week.
🔍 Mặc dù ‘that’ đa năng, nhưng nó CHỈ dùng trong mệnh đề xác định. Với mệnh đề không xác định (thông tin bổ sung, có dấu phẩy), bạn phải dùng ‘who’ cho người và ‘which’ cho vật.
⚖️ So sánh — Đừng nhầm lẫn!
The student that won the scholarship is brilliant. (THAT thay WHO)
The car that broke down was ours. (THAT thay WHICH)
The student who won the scholarship is brilliant.
The car which broke down was ours.
💡 Điểm khác biệt: THAT có thể thay thế cả WHO (cho người) và WHICH (cho vật) TRONG MỆNH ĐỀ QUAN HỆ XÁC ĐỊNH (defining relative clauses). WHO và WHICH dùng được cho cả mệnh đề xác định và KHÔNG xác định (non-defining relative clauses), nhưng THAT thì không dùng cho mệnh đề không xác định.
🧪 Kiểm tra nhanh
💡 Từ vựng hay dùng với cấu trúc này
thông tin thiết yếu
The part that is missing contains essential information.
Phần bị thiếu chứa thông tin thiết yếu.
đa năng, linh hoạt
‘That’ is a versatile pronoun in English grammar.
‘That’ là một đại từ đa năng trong ngữ pháp tiếng Anh.
danh từ được thay thế (danh từ đứng trước đại từ quan hệ)
In ‘the book that I read’, ‘book’ is the antecedent.
Trong ‘the book that I read’, ‘book’ là danh từ được thay thế.
làm rõ, giải thích
We use relative clauses to clarify which person or thing we’re talking about.
Chúng ta dùng mệnh đề quan hệ để làm rõ chúng ta đang nói về người hay vật nào.
bỏ qua, lược bỏ
You can often omit ‘that’ when it’s the object of the relative clause.
Bạn thường có thể lược bỏ ‘that’ khi nó là tân ngữ của mệnh đề quan hệ.
💬 Câu giao tiếp thực tế
- 🗣️ Giới thiệu hoặc nói về một người đã giúp đỡ bạn.
🇺🇸 That’s the guy that helped me find my way.
🇻🇳 Đó là anh chàng đã giúp tôi tìm đường đấy. - 🗣️ Mô tả một vật cụ thể mà bạn đang tìm kiếm.
🇺🇸 I’m looking for a charger that fits this phone model.
🇻🇳 Tôi đang tìm một cái sạc mà vừa với mẫu điện thoại này. - 🗣️ Nhắc lại một sự việc, câu chuyện, hoặc chủ đề đã xảy ra.
🇺🇸 Do you remember the story that we read in class last week?
🇻🇳 Bạn có nhớ câu chuyện mà chúng ta đã đọc trên lớp tuần trước không?
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Bạn có biết ‘that’ là một trong những từ phổ biến và có lịch sử lâu đời nhất trong tiếng Anh không? Nó được coi là ‘linh hồn’ của mệnh đề quan hệ xác định vì tính đa năng của mình. Trong tiếng Anh cổ, ‘that’ (hoặc các dạng biến thể của nó) đã được dùng để giới thiệu các mệnh đề phụ, thể hiện sự liên kết chặt chẽ giữa các ý tưởng, chứng tỏ khả năng thích ứng và tồn tại qua nhiều thế kỷ.
🇺🇸 Did you know that ‘that’ is one of the oldest and most common words in English? It’s often considered the ‘soul’ of defining relative clauses due to its versatility. In Old English, ‘that’ (or its variants) was already used to introduce subordinate clauses, showing a strong connection between ideas and proving its adaptability and endurance through centuries.
🇻🇳 Mặc dù ‘that’ có thể thay thế ‘who’ và ‘which’, đôi khi người bản xứ có xu hướng ưu tiên dùng ‘that’ hơn, đặc biệt trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi nói về một vật/người không cụ thể. Nó giúp câu văn trở nên tự nhiên và ít trang trọng hơn. Ví dụ, ‘the thing that bothers me’ nghe tự nhiên hơn ‘the thing which bothers me’.
🇺🇸 While ‘that’ can replace ‘who’ and ‘which’, native speakers sometimes tend to prefer ‘that’, especially in everyday conversation or when referring to a non-specific thing/person. It makes sentences sound more natural and less formal. For instance, ‘the thing that bothers me’ sounds more natural than ‘the thing which bothers me’.
Mệnh Đề Quan Hệ Xác Định (Defining Relative Clauses) »


![Từ vựng projectile: [noun] Vật phóng đi, đạn](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/projectile.webp)
![Từ vựng Volume: [n] Âm lượng](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/volume.webp)
![Từ vựng hurtful: [adjective] Gây tổn thương, làm đau lòng.](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/hurtful.webp)

![Từ vựng unsustainable: [adj] không bền vững](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/unsustainable.webp)
